Cửa thép 1 cánh

Bộ lọc Sản phẩm
Austdoor S.OC

Austdoor S.OC

Liên hệ

Austdoor A1

Austdoor A1

2.450.000đ

LM101 -13%

LM101

3.200.000đ 2.800.000đ

LM102 -13%

LM102

3.200.000đ 2.800.000đ

LM103 -13%

LM103

3.200.000đ 2.800.000đ

LM104 -13%

LM104

3.200.000đ 2.800.000đ

LM105 -13%

LM105

3.200.000đ 2.800.000đ

LM106 -13%

LM106

3.200.000đ 2.800.000đ

LM107 -13%

LM107

3.200.000đ 2.800.000đ

LM108 -13%

LM108

3.200.000đ 2.800.000đ

LM109 -13%

LM109

3.200.000đ 2.800.000đ

LM201 -13%

LM201

3.200.000đ 2.800.000đ

LM202 -13%

LM202

3.200.000đ 2.800.000đ

LM203 -13%

LM203

3.200.000đ 2.800.000đ

LM204 -13%

LM204

3.200.000đ 2.800.000đ

LM205 -13%

LM205

3.200.000đ 2.800.000đ

LM206 -13%

LM206

3.200.000đ 2.800.000đ

LM207 -13%

LM207

3.200.000đ 2.800.000đ

LM208 -13%

LM208

3.200.000đ 2.800.000đ

LM209 -13%

LM209

3.200.000đ 2.800.000đ

LM301 -13%

LM301

3.200.000đ 2.800.000đ

LM302 -13%

LM302

3.200.000đ 2.800.000đ

LM303 -13%

LM303

3.200.000đ 2.800.000đ

LM1010 -13%

LM1010

3.200.000đ 2.800.000đ

LM1011 -13%

LM1011

3.200.000đ 2.800.000đ

LM1012 -13%

LM1012

3.200.000đ 2.800.000đ

LM2010 -13%

LM2010

3.200.000đ 2.800.000đ

LM2011 -13%

LM2011

3.200.000đ 2.800.000đ

LM2012 -13%

LM2012

3.200.000đ 2.800.000đ

LM2013 -13%

LM2013

3.200.000đ 2.800.000đ

LM2014 -13%

LM2014

3.200.000đ 2.800.000đ

LM2015 -13%

LM2015

3.200.000đ 2.800.000đ

LM2016 -13%

LM2016

3.200.000đ 2.800.000đ

LM2017 -13%

LM2017

3.200.000đ 2.800.000đ

LM2018 -13%

LM2018

3.200.000đ 2.800.000đ

LM2019 -13%

LM2019

3.200.000đ 2.800.000đ

GLX-STEEL 103A

GLX-STEEL 103A

2.800.000đ

GLX-STEEL 101

GLX-STEEL 101

2.800.000đ

GLX-STEEL 102

GLX-STEEL 102

2.800.000đ

GLX-STEEL 108A

GLX-STEEL 108A

2.800.000đ

GLX-STEEL 111

GLX-STEEL 111

2.800.000đ

GLX-STEEL 119

GLX-STEEL 119

2.800.000đ

GLX-STEEL 126

GLX-STEEL 126

2.800.000đ

GLX-STEEL 125

GLX-STEEL 125

2.800.000đ

GLX-STEEL 128

GLX-STEEL 128

2.800.000đ

GLX-STEEL 501

GLX-STEEL 501

2.800.000đ

GLX-STEEL 502

GLX-STEEL 502

2.800.000đ

GLX-STEEL 503

GLX-STEEL 503

2.800.000đ

GLX-STEEL 504-1

GLX-STEEL 504-1

2.800.000đ

GLX-STEEL 505

GLX-STEEL 505

2.800.000đ

GLX-STEEL 504

GLX-STEEL 504

2.800.000đ

GLX-STEEL 506

GLX-STEEL 506

2.800.000đ

GLX-STEEL 507 -4%

GLX-STEEL 507

2.800.000đ 2.700.000đ

GLX-STEEL 508

GLX-STEEL 508

2.800.000đ

GLX-STEEL 509

GLX-STEEL 509

2.800.000đ

GLX-STEEL 510

GLX-STEEL 510

2.800.000đ

GLX-STEEL 511

GLX-STEEL 511

2.800.000đ

GLX-STEEL 901

GLX-STEEL 901

2.800.000đ

GLX-STEEL 940

GLX-STEEL 940

2.800.000đ

GLX-STEEL 951-1

GLX-STEEL 951-1

2.800.000đ

GLX-STEEL 951-2

GLX-STEEL 951-2

2.800.000đ

GLX-STEEL 952

GLX-STEEL 952

2.800.000đ

GLX-STEEL 953

GLX-STEEL 953

2.800.000đ

GLX-STEEL 954

GLX-STEEL 954

2.800.000đ

GLX-STEEL 955

GLX-STEEL 955

2.800.000đ

GLX-STEEL 119L

GLX-STEEL 119L

2.800.000đ

GLX-LA 106

GLX-LA 106

3.800.000đ

GLX-LA 104

GLX-LA 104

3.800.000đ

GLX-LA 102

GLX-LA 102

3.800.000đ

GLX-LA 101

GLX-LA 101

3.800.000đ

GLX-LA 103

GLX-LA 103

3.800.000đ

tongkhocua.vn · Danh mục · Cửa Thép

Cửa Thép
1 Cánh

Giải pháp cửa nội thất và ngoại thất phổ biến nhất Việt Nam — vẻ đẹp vân gỗ tự nhiên, độ bền thép mạ kẽm, chi phí hợp lý cho mọi công trình.

2.800.000
đ/m² từ
20+
Màu vân gỗ
30+
Năm tuổi thọ
3–5
Năm bảo hành
Phần 01

Cửa Thép 1 Cánh Là Gì?

Cửa thép 1 cánh là dòng cửa có một cánh xoay duy nhất, mở ra hoặc vào theo một hướng cố định. Đây là dạng cửa phổ biến nhất trong toàn bộ hệ thống cửa thép — chiếm hơn 60% lượng tiêu thụ cửa thép dân dụng tại Việt Nam — nhờ tính linh hoạt trong lắp đặt, tiết kiệm không gian và phù hợp với hầu hết các vị trí trong nhà ở lẫn công trình thương mại.

Về cấu trúc, cửa thép 1 cánh gồm một cánh thép ép khuôn, một khung bao cố định vào tường, phào trang trí và bản lề. Về bề mặt, sản phẩm có hai lựa chọn chính: sơn vân gỗ (chiếm ~70% thị phần do tính thẩm mỹ ấm cúng) và sơn đơn sắc (trắng, xám, kem, đen — phổ biến trong văn phòng và công trình kỹ thuật).

Không cong vênh

Thép mạ kẽm ổn định kích thước hoàn toàn dù nhiệt độ hay độ ẩm thay đổi — điểm yếu chết người của cửa gỗ tự nhiên tại khí hậu nhiệt đới miền Nam.

Không mối mọt

Thép mạ kẽm miễn nhiễm hoàn toàn với mối mọt và nấm mốc, loại bỏ chi phí phun thuốc định kỳ thường thấy ở cửa gỗ.

Bền màu 15–25 năm

Lớp sơn tĩnh điện kết hợp phủ UV bền màu đẹp trong suốt thời gian sử dụng, không cần sơn lại định kỳ như cửa gỗ.

Chi phí thấp hơn 30–50%

So với gỗ tự nhiên cùng thẩm mỹ, cửa thép có giá thành thấp hơn đáng kể và chi phí bảo trì gần như bằng 0 trong suốt vòng đời sản phẩm.

Phần 02

Cấu Tạo Chi Tiết

Cửa thép 1 cánh hiện đại gồm nhiều lớp vật liệu được kết hợp và ép khuôn dưới áp lực cao, tạo thành một cấu trúc cứng chắc, đồng đều. Hiểu rõ cấu tạo giúp bạn so sánh chất lượng và chọn đúng dòng sản phẩm phù hợp với công trình.

Mặt cắt ngang cánh cửa thép
① Mặt ngoài
Thép mạ kẽm 0,6–1,0mm/lớp, ép khuôn tạo profile. Phủ sơn tĩnh điện + film vân gỗ ép nhiệt (hoặc sơn đơn sắc). Chống trầy, bền màu UV.
② Lõi giữa
Giấy tổ ong (phổ thông): nhẹ, cách âm cơ bản. Bông khoáng/CFC (cao cấp): cách âm 28–35dB, cách nhiệt tốt hơn. MgO (dòng chống cháy): đạt chuẩn EI.
③ Mặt trong
Thép mạ kẽm phủ sơn cùng màu với mặt ngoài. Toàn bộ cánh ép liền khối, không có khe hở hoặc điểm yếu cơ học.
Khung bao (frame)

Thép hộp mạ kẽm dày 1,2–1,5mm, cố định chắc vào tường bằng nẹp và vít. Chiều rộng khung tiêu chuẩn 100mm – 135mm để ôm gọn độ dày của tường xây, bê tông hoặc tường nhẹ nhôm.

Phào trang trí cùng màu vân gỗ với cánh, tạo tổng thể đồng nhất và che phủ khe hở giữa khung và tường.

Bản lề & gioăng

Bản lề cối: gắn âm vào cạnh trên và dưới cánh, thẩm mỹ cao, chịu tải tốt. Bản lề lá inox 304: gắn lộ mặt cánh, tháo lắp dễ, phổ biến hơn và có 3–4 vòng bi chịu lực.

Gioăng cao su EPDM/TPE dọc 4 cạnh khung tạo kín khít, cách âm và ngăn bụi, côn trùng xâm nhập.

Phần 03

Các Kiểu Panel Cửa Thép 1 Cánh

Cánh cửa thép 1 cánh được ép khuôn thành nhiều kiểu profile khác nhau, gọi là kiểu panel. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến thẩm mỹ tổng thể. Hiện tại tại tongkhocua.vn có các kiểu panel phổ biến sau:

Trơn phẳng (Solid)

Mặt cánh hoàn toàn phẳng, không có đường gờ hay phào nổi. Thiết kế tối giản, hiện đại.

Ưu điểm: cách âm tốt nhất vì không có khe hở, dễ vệ sinh, phù hợp phong cách minimalist và Scandinavian.

Vị trí phù hợp: phòng ngủ, phòng làm việc, văn phòng.

Phào nổi (Raised Panel)

Mặt cánh có các đường gờ hoặc ô phào nổi tạo chiều sâu thị giác, mô phỏng cửa gỗ tự nhiên truyền thống.

Ưu điểm: sang trọng, có chiều sâu, kết hợp hoàn hảo với vân gỗ tạo cảm giác như cửa gỗ thật.

Vị trí phù hợp: phòng khách, biệt thự, nhà hàng, khách sạn boutique.

Kính trang trí (Glass Insert)

Cánh thép có ô kính nhỏ — oval, chữ nhật, hoặc nhiều ô — lắp kính cường lực hoặc kính mờ.

Ưu điểm: lấy sáng tự nhiên, trang trí điểm nhấn. Kính mờ vừa lấy sáng vừa đảm bảo riêng tư.

Vị trí phù hợp: cửa chính nhà phố, cầu thang, cửa phòng khách, lobby văn phòng.

Kính cường lực lớn

Ô kính rộng chiếm phần lớn diện tích cánh — thường từ 1/3 đến 2/3 cánh. Khung thép mảnh, kính cường lực 5–8mm.

Ưu điểm: không gian thông thoáng, hiện đại, lấy sáng tối đa. Phù hợp phong cách industrial và contemporary.

Vị trí phù hợp: văn phòng, shop, showroom, sảnh.

Lá sách (Louvered)

Cánh có ô lá sách thép nghiêng, cho phép không khí lưu thông tự nhiên khi cửa đóng.

Ưu điểm: thông gió liên tục mà không cần mở cửa — lý tưởng cho vị trí cần thông thoáng nhưng vẫn giữ riêng tư.

Vị trí phù hợp: phòng kho, phòng máy, toilet, phòng thay đồ.

Gỗ Carbon (Wood-look)

Bề mặt phủ gỗ carbon hoặc laminate cao cấp, độ phân giải vân gỗ cực cao, bề mặt có chiều sâu cảm giác chạm.

Ưu điểm: gần với gỗ thật nhất trong tất cả các kiểu bề mặt thép. Độ bền vượt trội so với gỗ tự nhiên.

Vị trí phù hợp: phòng ngủ chính, biệt thự, khách sạn 4–5 sao.

Phần 04

Mở 1 Chiều vs Mở 2 Chiều — Chọn Loại Nào?

Cửa thép 1 cánh có hai kiểu cơ chế mở hoàn toàn khác nhau về phụ kiện và ứng dụng. Đây là quyết định kỹ thuật quan trọng cần xác định trước khi đặt hàng vì ảnh hưởng trực tiếp đến cách lắp đặt và chi phí tổng thể.

⭐ Phổ biến nhất

Mở 1 Chiều

Cánh mở theo một hướng cố định — hoặc đẩy ra ngoài hoặc kéo vào trong. Sử dụng bản lề lá hoặc bản lề cối, đã bao gồm trong đơn giá.

✓  Lắp đặt đơn giản, phổ biến nhất
✓  Bản lề đã gồm trong đơn giá
✓  Tương thích mọi loại khóa thông thường
✓  Phù hợp 95% vị trí dân dụng
Giá: 2.800.000đ/m² (phủ bì)
Chuyên dụng

Mở 2 Chiều (Swing)

Cánh mở được cả hai chiều đẩy lẫn kéo. Sử dụng bản lề sàn (floor spring) chôn vào sàn — tính riêng, chưa gồm trong đơn giá cửa. Cần lắp kèm khóa sàn và tay nắm đặc biệt.

✓  Mở được 2 chiều linh hoạt
✓  Phù hợp lối thông hành lang bận rộn
✗  Không lắp được bản lề lá thông thường
✗  Không dùng làm lối thoát nạn chính (PCCC)
Giá: 2.600.000đ/m² + bản lề sàn riêng
⚠️ Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Cửa mở 2 chiều dùng bản lề sàn tuyệt đối không thể lắp thêm bản lề lá — hai hệ thống xung đột cơ học với nhau. Nếu đang phân vân, hãy xác nhận yêu cầu với kỹ thuật viên tongkhocua.vn trước khi đặt hàng.
Phần 05

Kích Thước Tiêu Chuẩn & Đặt Theo Yêu Cầu

Kích thước cửa thép được tính theo đơn giá phủ bì — tức là toàn bộ diện tích nhìn thấy của bộ cửa gồm cả khung, tính từ đỉnh khung trên xuống đáy panel và chiều rộng tính hết phào 135mm mỗi bên. Dưới đây là kích thước thông thủy (kích thước lọt sáng, không tính khung) của từng vị trí phổ biến:

Vị trí lắp đặt Rộng thông thủy Cao thông thủy Ghi chú
Phòng ngủ chính 800–900mm 2000–2200mm Tiêu chuẩn phổ biến nhất
Phòng ngủ phụ 700–800mm 2000–2100mm Thường 700mm cho nhà phố chật
Nhà vệ sinh / WC 600–750mm 1900–2100mm 700mm nếu toilet rộng
Phòng bếp 750–900mm 2000–2200mm Khuyên 800+ để thoải mái bê nồi
Ban công 800–1000mm 2100–2400mm Cao hơn tiêu chuẩn phòng ngủ
Kho / Phòng kỹ thuật 650–800mm 1800–2000mm Có thể thấp hơn tiêu chuẩn
📐 Kích thước đặt theo yêu cầu: tongkhocua.vn nhận sản xuất kích thước lẻ theo số đo thực tế ô chờ. Kích thước ngoài tiêu chuẩn có thể tăng thêm 5–10% chi phí và thời gian sản xuất 7–14 ngày làm việc. Nên đo kỹ lưỡng ô chờ (3 điểm rộng + 3 điểm cao, lấy số nhỏ nhất) trước khi đặt hàng.
Phần 06

Ứng Dụng Thực Tế Theo Từng Không Gian

Cửa thép 1 cánh linh hoạt ứng dụng trong hầu hết mọi không gian từ dân dụng đến thương mại. Mỗi vị trí có yêu cầu riêng về kiểu panel, bề mặt và cơ chế mở. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

🛏️
Phòng ngủ

Panel trơn hoặc phào nổi, vân gỗ ấm cúng. Lõi bông khoáng cho cách âm tốt nhất.

→ Khóa tay gạt hoặc khóa điện tử
🚿
Nhà vệ sinh

Không thấm nước, không phồng rộp. Ưu tiên panel trơn hoặc lá sách để thông gió tự nhiên.

→ Khóa chốt riêng tư (privacy lock)
🍳
Phòng bếp

Chịu nhiệt, dễ lau sạch dầu mỡ. Kính nhỏ trang trí giúp nhìn vào bếp từ ngoài tiện lợi.

→ Tay nắm inox, dễ vệ sinh
🌿
Ban công

Mở ra không gian ngoài trời, chịu UV, mưa hắt nhẹ. Chọn khẩu độ 800+ để thoải mái ra vào.

→ Gioăng kín tốt ngăn gió lùa
🏢
Văn phòng

Sơn đơn sắc (trắng, xám, đen) phù hợp môi trường công sở. Panel kính lớn tạo không gian mở.

→ Khóa điện tử hoặc khóa chìa
📦
Kho & kỹ thuật

Panel trơn hoặc lá sách. Sơn đơn sắc giá tốt hơn. Ưu tiên độ chắc chắn hơn thẩm mỹ.

→ Khóa chốt đơn giản, chắc chắn
Phần 07

Bảng Giá Cửa Thép 1 Cánh Tháng 5/2026

Đơn giá phủ bì (VNĐ/m²) — áp dụng tại tongkhocua.vn

📐 Đơn giá phủ bì bao gồm & không bao gồm
✓ Đã bao gồm
Cánh thép ép khuôn · Khung bao thép · Phào trang trí · Bản lề (với cửa 1 chiều)
✗ Chưa bao gồm
Khóa cửa · Công thợ lắp đặt · Vận chuyển · Bản lề sàn (cửa 2 chiều)
Loại sản phẩm Đơn giá (đ/m²) Bản lề Ghi chú
1 cánh vân gỗ — mở 1 hướng 2.800.000 ✓ Đã gồm bản lề cối/lá Panel trơn, phào nổi, kính trang trí
1 cánh đơn sắc — mở 1 hướng 2.800.000 ✓ Đã gồm bản lề cối/lá Trắng, xám, kem, đen — tối giản
1 cánh lá sách — mở 1 hướng 3.800.000 ✓ Đã gồm bản lề cối/lá Ô lá sách thông gió tự nhiên
1 cánh kính lớn — mở 1 hướng 3.800.000 ✓ Đã gồm bản lề cối/lá Kính cường lực 5–8mm
1 cánh vân gỗ — mở 2 chiều 2.600.000 ✗ Bản lề sàn tính riêng Hành lang, nhà hàng, bệnh viện
⚠️ Giá niêm yết tháng 5/2026 tại tongkhocua.vn. Giá trên là đơn giá phủ bì — nhân với diện tích phủ bì thực tế để ra thành tiền. Liên hệ 0888 819 449 để nhận báo giá trọn gói (cửa + khóa + công lắp) tại công trình.
Phần 08

Câu Hỏi Thường Gặp

 

Cửa thép 1 cánh giá bao nhiêu tiền?

Đơn giá chuẩn từ 2.800.000đ/m² (đơn giá phủ bì, đã gồm cánh + khung + phào + bản lề, chưa gồm khóa và công lắp). Cửa mở 2 chiều từ 2.600.000đ/m² + bản lề sàn tính riêng. Dòng lá sách và kính lớn từ 3.800.000đ/m². Liên hệ 0888 819 449 để nhận báo giá theo kích thước thực tế.

Một bộ cửa thép 1 cánh hoàn chỉnh gồm những gì?

Một bộ đầy đủ gồm: cánh thép ép khuôn, khung bao thép cố định vào tường, phào trang trí cùng màu vân gỗ ôm chu vi, và bản lề (với cửa mở 1 chiều). Chưa bao gồm: khóa cửa, công thợ lắp đặt và phí vận chuyển — các hạng mục này tính riêng tùy công trình.

Cửa thép 1 cánh mở 1 chiều và 2 chiều khác nhau ra sao?

Mở 1 chiều: dùng bản lề lá hoặc bản lề cối — mở ra hoặc vào theo một hướng cố định, đã bao gồm trong đơn giá. Đây là kiểu phổ biến nhất cho nhà ở. Mở 2 chiều: dùng bản lề sàn (floor spring) — đẩy hoặc kéo đều được, bản lề sàn tính riêng. Thường dùng cho lối thông hành lang bận rộn, nhà hàng, bệnh viện. Lưu ý: cửa 2 chiều không thể lắp bản lề lá thông thường và không dùng làm lối thoát nạn chính theo quy định PCCC.

Cửa thép 1 cánh lắp phòng ngủ có cách âm tốt không?

Có, ở mức đủ dùng cho nhà ở thông thường. Lõi bông khoáng hoặc CFC kết hợp gioăng EPDM chu vi cho khả năng cách âm 28–35dB — giảm đáng kể tiếng ồn sinh hoạt giữa các phòng. Nếu cần cách âm cao hơn (phòng thu âm, karaoke), nên chọn dòng cửa cách âm chuyên dụng với cấu tạo nhiều lớp đặc biệt.

Có lắp được khóa điện tử vân tay cho cửa thép 1 cánh không?

Được. Cửa thép 1 cánh tương thích với hầu hết khóa điện tử dạng khoét mặt panel (mortise lock). Quan trọng là cần xác định mã khóa và thông số lỗ khoét trước khi đặt sản xuất cánh để nhà máy gia công đúng vị trí, tránh phải đục khoét tại công trường làm xấu cánh.

Đặt kích thước cửa thép 1 cánh theo yêu cầu được không?

Được. tongkhocua.vn nhận sản xuất theo kích thước thực đo ô chờ. Kích thước lẻ ngoài tiêu chuẩn có thể tăng 5–10% chi phí và thời gian sản xuất 7–14 ngày làm việc. Nên đo kỹ ô chờ tại 3 điểm (trên, giữa, dưới) và lấy kích thước nhỏ nhất để đặt hàng.

Sơn vân gỗ có bị phai màu theo thời gian không?

Lớp sơn tĩnh điện kết hợp phủ UV bền màu 15–25 năm trong điều kiện sử dụng trong nhà. Chỉ cần lau bằng khăn ẩm mềm khi cần thiết, tránh dùng chất tẩy mạnh hoặc vật cứng cào lên bề mặt. Không tiếp xúc trực tiếp ánh nắng gay gắt kéo dài sẽ giữ màu tốt hơn đáng kể.

Tổng Kho Cửa · 460 Nguyễn Ảnh Thủ, Q.12, TP.HCM

Nhận Báo Giá Cửa Thép 1 Cánh
Miễn Phí

Đo đạc tận nơi · Báo giá trọn gói · Tư vấn chọn panel & màu vân gỗ miễn phí

Nội dung bởi tongkhocua.vn · Cập nhật Tháng 5/2026
Online: 5 Ngày: 474 Tuần: 5335 Tháng: 23761 Tổng truy cập: 134614

LỌC Sản phẩm

Zalo
Địa điểm
Fanpage