Bản Lề Sàn (Floor Spring) — Cửa Kính, Cửa Thép, Cửa Gỗ Nặng
Toàn bộ danh mục bản lề sàn lắp âm, mở 2 chiều, tải 60–200 kg — giải pháp bản lề kỹ thuật cao cho đại sảnh, lobby, showroom và công trình yêu cầu thẩm mỹ tối giản. Phân phối sỉ & lẻ toàn quốc.
Bản lề sàn (floor spring) là loại bản lề kỹ thuật đặc biệt cho những cánh cửa mà bản lề thông thường không đáp ứng được — cánh cửa kính frameless nặng của đại sảnh, cửa thép khổ lớn, cửa gỗ đặc dày trên 80 kg. Điểm khác biệt mấu chốt: floor spring tích hợp lò xo thủy lực giúp cửa mở 2 chiều và tự đóng êm ái sau mỗi lần qua.
Tại Tổng Kho Cửa Việt Nam, danh mục bản lề sàn gồm 6 dòng sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín, đáp ứng từ dân dụng đến dự án thương mại lớn — có hỗ trợ catalogue kỹ thuật và báo giá dự án.
Đặt tay lên cánh cửa kính đại sảnh của một tòa nhà văn phòng, đẩy nhẹ — cửa mở ra êm ái, và khi buông tay, cửa tự trở về đóng dứt khoát mà không đập mạnh. Thiết bị tạo ra trải nghiệm đó chính là bản lề sàn (floor spring).
Về kết cấu, floor spring là hộp cơ khí lắp âm xuống sàn, bên trong chứa cụm lò xo thép cường độ cao và buồng dầu thủy lực. Trục xoay kết nối trực tiếp với chân cánh cửa — toàn bộ tải trọng truyền xuống hộp sàn. Phía trên cánh có thêm ngõng trên (top pivot) để giữ thẳng đứng và chống lắc ngang.
Mở 2 chiều thực sự
Cửa mở được vào lẫn ra — lý tưởng cho đại sảnh có lưu lượng người 2 chiều liên tục cả ngày
Tự đóng thủy lực êm
Dầu thủy lực điều tiết tốc độ — cửa nặng 150 kg vẫn đóng êm, không rầm. Tốc độ điều chỉnh được bằng vít chỉnh
Chịu tải trọng lớn
Dải tải 60–200 kg — từ cửa kính dân dụng đến cánh kính tấm lớn hoặc cửa thép nặng công trình thương mại
Thẩm mỹ tối giản
Toàn bộ cơ chế chìm dưới sàn — cánh cửa kính frameless không có bất kỳ bản lề nhìn thấy được nào
Giữ cửa tại góc mở
Giữ cửa tại 90° (một số dòng thêm 135°) — không cần chặn cửa riêng khi cần thông thoáng
Điều chỉnh được
Tốc độ đóng, lực hồi về, điểm giữ mở — điều chỉnh bằng vít trên nắp hộp, không cần tháo rời thiết bị
Để chọn đúng và dùng đúng, cần hiểu từng bộ phận của một hệ bản lề sàn hoàn chỉnh:
- Hộp âm sàn (body / housing): Khối thép hoặc gang đúc chứa toàn bộ cơ cấu bên trong. Lắp âm xuống sàn trước khi hoàn thiện. Kích thước hộp khác nhau theo dòng và tải — cần đục lỗ đúng kích thước theo catalogue kỹ thuật.
- Cụm lò xo thép cường độ cao: Tạo lực hồi về — bị nén khi cửa mở, đẩy cửa trở về khi buông tay. Lực lò xo quyết định tải tối đa. Không tự ý tháo — cụm lò xo chịu ứng suất rất lớn và nguy hiểm nếu tháo sai kỹ thuật.
- Cơ chế thủy lực (hydraulic damper): Buồng dầu với van tiết lưu điều tiết tốc độ chuyển động — cửa mở nhanh, đóng chậm và đều. Vít chỉnh tốc độ nằm trên nắp hộp.
- Trục xoay chính (spindle / cam): Nối từ cơ cấu bên trong nhô lên qua nắp hộp, kết nối với đế pivot dưới cánh cửa. Điểm truyền lực chính.
- Nắp hộp (cover plate): Bằng phẳng với mặt sàn sau hoàn thiện. Nắp nhô cao gây vấp chân, nắp thấp gây đọng bụi nước.
- Ngõng trên (top pivot): Lắp phía trên cánh cửa, giữ cánh thẳng đứng và ngăn lắc ngang. Thiếu ngõng trên, cánh kính nặng rung lắc và mài mòn cơ cấu dưới sàn rất nhanh.
↔️ Chiều mở
1 chiều vs 2 chiều
- 2 chiều (double action): mở vào lẫn ra — phổ biến nhất
- 1 chiều (single action): chỉ mở 1 phía
- Đại sảnh gần như luôn dùng 2 chiều
- Không thể chuyển đổi sau khi mua
🏋️ Tải trọng (kg)
Thông số quan trọng nhất
- 60 kg: cửa kính nhỏ, nhà ở
- 80 kg: văn phòng, cửa hàng nhỏ
- 100 kg: đại sảnh tiêu chuẩn
- 120–150 kg: cửa kính tấm lớn, cửa thép
- 200 kg: công trình đặc biệt nặng
- Luôn chọn tải ≥ trọng lượng + 15%
🔩 Vật liệu hộp
Inox vs Thép mạ
- Inox SUS304: khu ẩm, gần bể bơi, spa
- Thép mạ kẽm: trong nhà khô — tiết kiệm 20–40%
- Khu bể bơi, spa: bắt buộc inox
- Nên thống nhất vật liệu nắp và phụ kiện cùng hệ
| Tải trọng | Kích thước hộp (tham khảo) | Góc mở tối đa | Giữ mở | Dày sàn tối thiểu | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|---|
| 60 kg | ~220×100×70 mm | 110°–120° | 90° | 100 mm | Cửa kính nhỏ, nhà ở |
| 80 kg | ~240×110×75 mm | 110°–120° | 90° | 110 mm | Văn phòng, cửa hàng nhỏ |
| 100 kg | ~280×120×80 mm | 120° | 90° | 120 mm | Đại sảnh tiêu chuẩn, showroom, khách sạn |
| 120 kg | ~300×130×85 mm | 120°–135° | 90°/135° | 130 mm | Lobby cao cấp, cửa kính tấm lớn |
| 150 kg | ~330×140×90 mm | 120°–135° | 90°/135° | 140 mm | Cửa thép nặng, cửa gỗ đặc |
| 200 kg | ~380×160×100 mm | 120° | 90° | 150 mm | Công trình đặc biệt nặng, sân bay |
Đại sảnh & lobby toà nhà văn phòng
Khách sạn, resort, căn hộ cao cấp
Showroom, cửa hàng thương hiệu
Ngân hàng, trung tâm tài chính
Bệnh viện, phòng khám cao cấp
Nhà hàng, quán café phong cách
Trường học, toà nhà giáo dục
Biệt thự, nhà phố cao cấp
Tại sao đại sảnh dùng floor spring thay vì tay co? Tay co lắp nổi trên mặt cửa, chỉ 1 chiều và phá vỡ thẩm mỹ tối giản của kính frameless. Floor spring giải quyết cả hai: ẩn hoàn toàn dưới sàn, chịu tải lớn, mở 2 chiều — điều tay co không làm được.
🪟 Cửa kính frameless
Phổ biến nhất
- Kính cường lực 10–19 mm
- Không có khung kim loại bao quanh cánh
- Chân pivot gắn trực tiếp vào đáy kính
- Floor spring gần như là lựa chọn duy nhất
- Tải phổ biến: 80–150 kg/cánh
🚪 Cửa kính có khung thép
Lobby, siêu thị
- Khung thép hộp bao quanh cánh kính
- Pivot gắn vào profile thép đáy cánh
- Dễ lắp hơn frameless nhờ khung chịu lực
- Tải 80–200 kg phù hợp
- Thường đi kèm thanh kéo / tay nắm dài
🪵 Cửa gỗ / cửa thép nặng
Khi cần mở 2 chiều
- Cửa gỗ đặc, cửa thép có panel trang trí
- Thường 80–180 kg/cánh
- Dùng khi cần mở 2 chiều thay bản lề lá
- Pivot gắn vào đế hàn hoặc bắt vít đáy cánh
- Tính tải kỹ — gỗ và thép nặng hơn kính cùng diện tích
Lưu ý quan trọng: Floor spring phải lên kế hoạch từ giai đoạn thi công phần thô — không thể lắp sau khi sàn đã hoàn thiện mà không phá sàn:
- Xác định vị trí và kích thước hố đào: Căn cứ vào bản vẽ thiết kế và catalogue kỹ thuật của dòng floor spring đã chọn. Vị trí tâm trục xoay thẳng hàng với tâm cánh cửa. Hố đào rộng hơn hộp ≥ 20 mm mỗi chiều để điều chỉnh.
- Đục lỗ và gia cố sàn: Cắt bê tông đúng kích thước, kiểm tra cốt thép — nếu cắt vào cốt chính cần tham vấn kỹ sư kết cấu. Đáy hố phải bằng phẳng và chắc chắn.
- Lắp hộp âm sàn và cân bằng: Đặt hộp vào hố, cân bằng 2 chiều bằng thước thủy. Bu lông neo chắc chắn. Kiểm tra trục xoay nhô lên đúng cao độ theo hướng dẫn nhà sản xuất.
- Đổ bê tông lấp xung quanh: Dùng bê tông mác ≥ M200, tránh để vào bên trong hộp. Để đông cứng hoàn toàn ít nhất 24–48 giờ.
- Hoàn thiện sàn và lắp nắp hộp: Lát gạch, đá hoặc sàn epoxy. Nắp hộp phải bằng phẳng ±0,5 mm với mặt sàn hoàn thiện để không vấp chân.
- Lắp cánh cửa và điều chỉnh: Gắn chân pivot vào đáy cánh, đặt trục xoay vào pivot shoe. Lắp ngõng trên. Điều chỉnh tốc độ đóng và điểm giữ mở bằng vít chỉnh trên nắp hộp.
- Nghiệm thu và bàn giao: Thử vận hành ≥ 20 lần, kiểm tra tiếng ồn bất thường, cửa đóng kín khít. Bàn giao hướng dẫn bảo trì và lịch tra dầu.
- Tính trọng lượng thực tế cánh cửa: Kính 12 mm ≈ 30 kg/m²; kính 15 mm ≈ 37 kg/m²; thép tấm 2 mm ≈ 16 kg/m². Chọn floor spring tải ≥ trọng lượng × 1,15.
- Xác định chiều mở: 2 chiều cho đại sảnh. 1 chiều khi cần kiểm soát lưu thông. Không thể thay đổi sau khi mua.
- Kiểm tra chiều dày sàn: Cần ít nhất 100 mm cho tải nhỏ, 140–150 mm cho tải lớn. Sàn mỏng → xem xét dòng low clearance đặc biệt.
- Chọn vật liệu theo môi trường: Trong nhà khô → thép mạ kẽm (tiết kiệm 20–40%). Khu ẩm, gần bể bơi, spa → inox SUS304 bắt buộc.
- Xác định có cần giữ nhiều góc không: Tiêu chuẩn giữ ở 90°. Dòng trung-cao cấp giữ 90° và 135° — cần khi muốn mở cửa rộng tối đa.
- Kiểm tra tương thích ngõng trên: Đi kèm bộ hay mua rời? Kiểm tra kích thước trục khớp nhau trước khi đặt hàng.
- Yêu cầu catalogue kỹ thuật: Nhất thiết phải có kích thước hố đào chính xác trước khi đục sàn. Tổng Kho Cửa hỗ trợ catalogue và shop drawing theo từng dự án.
- Chọn tải bằng đúng trọng lượng cửa: Lò xo hao mòn nhanh, cửa dần nặng và chậm sau 6–12 tháng. Luôn dư tải ít nhất 15%.
- Không đo chiều dày sàn trước khi đặt hàng: Đặt hàng rồi mới phát hiện sàn quá mỏng — phải đổi dòng hoặc phá sàn gia cường, gây chậm tiến độ.
- Đặt hộp khi bê tông chưa đông hết: Hộp bị lún lệch sau khi lắp cánh, cửa không thẳng — phải tháo ra làm lại rất tốn công.
- Quên lắp hoặc lắp sai ngõng trên: Cánh kính nặng rung lắc khi có gió — mài mòn cơ cấu pivot dưới sàn rất nhanh và nguy hiểm.
- Không điều chỉnh tốc độ đóng sau khi lắp cánh: Cần chỉnh để cửa không đóng quá mạnh (nguy hiểm) hoặc quá chậm (không kín).
- Bỏ qua tra dầu định kỳ: Dầu hết làm mất tính năng êm, hỏng seal — thay cả cụm thủy lực rất tốn kém.
| Hạng mục | Tần suất | Nội dung cụ thể |
|---|---|---|
| Thử vận hành | Hàng tháng | Mở đóng 10 lần, nghe tiếng bất thường, kiểm tra cửa đóng kín đúng vị trí |
| Tra dầu bôi trơn | 6 tháng/lần | Tra dầu nhẹ vào pivot shoe trên, điểm tiếp xúc trục và nắp hộp |
| Kiểm tra dầu thủy lực | 1–2 năm/lần | Kiểm tra hoặc thay dầu theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Siết ốc neo hộp | 1 năm/lần | Siết lại bu lông neo vào sàn — rung động sử dụng làm lỏng dần |
| Kiểm tra ngõng trên | 6 tháng/lần | Kiểm tra ốc bắt ngõng, pivot không mòn, cánh thẳng đứng |
| Điều chỉnh tốc độ đóng | Khi cần | Nhiệt độ ảnh hưởng độ nhớt dầu — chỉnh lại theo mùa nếu cần |
| Vệ sinh nắp hộp | 3 tháng/lần | Vệ sinh cát bụi xung quanh và trong rãnh nắp tránh mài mòn trục xoay |
Hầu hết floor spring là loại âm hoàn toàn. Tuy nhiên có dòng bán âm (surface-mounted) chỉ cần hố nông hoặc đặt trên sàn với đế bắt vít — phù hợp cho sàn gỗ nâng hoặc sàn kỹ thuật không thể đục sâu.
Kính 12 mm ≈ 30 kg/m². Diện tích 1,0 × 2,4 = 2,4 m² × 30 = 72 kg. Kính 15 mm → ~89 kg. Cả hai trường hợp nên chọn floor spring tải 100 kg để có biên độ an toàn.
Hoàn toàn được. Cửa kính đại sảnh thường kết hợp: floor spring (chịu tải, tự đóng) + khóa đại sảnh (truyền thống hoặc điện tử) + tay nắm chữ H hoặc pull push. Ba bộ phận hoàn toàn độc lập về chức năng.
80 mm rất mỏng so với yêu cầu tối thiểu ≥ 100 mm. Giải pháp: (1) Dùng dòng low clearance chiều cao hộp 60–70 mm; (2) Nâng mặt sàn bằng lớp bê tông bồi thêm; (3) Chuyển sang bản lề 2 chiều lắp trên thân cánh. Liên hệ tư vấn kỹ thuật để chọn phù hợp.
Được — dòng electric floor spring tích hợp với access control, chuông báo động, hoặc BMS. Dù có tích hợp điện, cửa vẫn phải mở được cơ học từ bên trong bất kỳ lúc nào — yêu cầu bất khả xâm phạm về an toàn.
Tổng Kho Cửa Việt Nam phân phối đầy đủ 6 dòng bản lề sàn cho cả dự án lớn lẫn công trình dân dụng. Hỗ trợ catalogue kỹ thuật kích thước hố đào, tư vấn chọn tải, báo giá sỉ nhanh trong ngày. Liên hệ: Hotline 0888 819 449 — tongkhocua@gmail.com.
⚙️ Tổng Kho Cửa Việt Nam — Bản lề sàn đầy đủ dòng, đúng tải, đúng kỹ thuật
6 dòng sản phẩm · Tải 60–200 kg · Tư vấn chọn tải miễn phí · Catalogue kỹ thuật kích thước hố đào · Báo giá sỉ dự án trong ngày · Giao hàng toàn quốc