|
4.Cửa cuốn
|
Tổng Kho Cửa Việt Nam chỉ bán cửa — chuyên sâu một mảng, am hiểu triệt để. Từ cửa thép vân gỗ dân dụng đến cửa chống cháy EI120, từ cửa cuốn gara đến cửa tự động bệnh viện — một địa chỉ, đầy đủ danh mục, giá tổng kho trực tiếp từ nhà máy.
Cửa thép vân gỗ là sản phẩm chủ lực của Tổng Kho Cửa, được tính giá theo m² diện tích cánh cửa. Hiện đang có chương trình giảm giá: từ 3.200.000đ/m² xuống còn 2.800.000đ/m² (giảm 13%) áp dụng cho hầu hết model Lecmax và Galaxy.
| Loại cửa | Model tiêu biểu | Kích thước (mm) | Đơn giá | Giá bộ tham khảo |
| 🚪 Cửa thép 1 cánh — Lecmax / Galaxy | ||||
| Cửa thép 1 cánh | LM301 / LM101 | 800×2000 | 2.800.000đ/m² | ~4.480.000đ/bộ |
| Cửa thép 1 cánh | LM301 / LM401 | 900×2000 | 2.800.000đ/m² | ~5.040.000đ/bộ |
| Cửa thép 1 cánh | LM301 / LM501 | 1000×2100 | 2.800.000đ/m² | ~5.880.000đ/bộ |
| 🚪🚪 Cửa thép 2 cánh — Lecmax / Galaxy | ||||
| Cửa thép 2 cánh | LM402 | 1400×2100 | 2.800.000đ/m² | ~8.232.000đ/bộ |
| Cửa thép 2 cánh | LM402 | 1600×2100 | 2.800.000đ/m² | ~9.408.000đ/bộ |
| 🏛️ Cửa thép 4 cánh — Lecmax / Galaxy | ||||
| Cửa thép 4 cánh | LM515 | 2400×2100 | 2.800.000đ/m² | ~14.112.000đ/bộ |
| Cửa thép 4 cánh | LM515 | 3000×2100 | 2.800.000đ/m² | ~17.640.000đ/bộ |
| 🪟 Cửa sổ thép — Lecmax / Galaxy | ||||
| Cửa sổ thép 1 ô | Lecmax / Galaxy | Theo yêu cầu | 3.800.000đ/m² | Lật ngang / lật dọc |
| Cửa sổ thép 2 ô | Lecmax / Galaxy | Theo yêu cầu | 4.700.000đ/m² | Trượt / lật |
* Giá tham khảo chưa VAT, chưa phụ kiện và lắp đặt. "Giá bộ tham khảo" = diện tích × 2.800.000đ (chưa phụ kiện). Xem báo giá đầy đủ: báo giá cửa thép vân gỗ Lecmax 2026.
Cửa nhựa tính giá theo bộ hoàn chỉnh (1 cánh hoặc 2 cánh), bao gồm khung và cánh, chưa tính phụ kiện lắp đặt. Tongkhocua.vn cung cấp đầy đủ các dòng: nhựa PVC Đài Loan, composite tiêu chuẩn, composite có ô kính và ABS Hàn Quốc.
| Loại cửa nhựa | Thương hiệu | Phân khúc | Giá tham khảo | Đơn vị |
| Cửa nhựa PVC Đài Loan | Đa hãng | Bình dân | 1.500.000 – 2.500.000đ | / bộ |
| Cửa nhựa Composite tiêu chuẩn | TKC · Galaxy · Sungyu · Dewoo | Trung cấp · Phổ biến nhất | 3.000.000 – 3.900.000đ | / bộ |
| Cửa nhựa Composite có ô kính / ofix | TKC · Galaxy · Sungyu · Dewoo | Trung-Cao cấp | 3.870.000 – 4.690.000đ | / bộ |
| Cửa nhựa ABS Hàn Quốc (Barun) | Barun | Cao cấp | 4.500.000 – 6.000.000đ | / bộ |
| Cửa nhựa Composite giá rẻ | Đa hãng | Phổ thông | Liên hệ | / bộ |
* Giá tham khảo chưa VAT, chưa lắp đặt. Giá mỗi bộ đã bao gồm khung + cánh tiêu chuẩn.
Cửa chống cháy tính giá theo m² diện tích cánh cửa, chưa bao gồm phụ kiện bắt buộc (bản lề, khóa, tay co, doorsill ngăn khói). Tổng Kho Cửa cung cấp kèm giấy kiểm định PCCC và hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu miễn phí.
| Loại / Model | Thương hiệu | Cấp CC | Đơn giá | Ghi chú |
| 🔥 Cửa thép chống cháy Lecmax | ||||
| Lecmax A1A10 / A1B10 / A2B10 | Lecmax | EI60 · 1 cánh | 2.500.000đ/m² | Cửa mở 1 chiều |
| Lecmax A1S10 / A2S10 | Lecmax | EI60 · 1 cánh · SS | 3.000.000đ/m² | Cửa mở 2 chiều |
| Lecmax B1A10 / B2A10 và các model B | Lecmax | EI60 · 2 cánh | 6.310.000đ/m² | Cửa kính chống cháy |
| Lecmax TR1A10 / TR2A10 | Lecmax | EI60 · Lùa | 3.800.000đ/m² | Cửa thép lùa CC |
| Lecmax AGD-RXEI60 | Lecmax | EI60 · Rèm xếp | 9.150.000đ/m² | Rèm xếp |
| Lecmax EI60/CX-60 | Lecmax | EI60 · Cửa xập | 10.450.000đ/m² | Cuốn xếp lớp |
| Lecmax AGD-RCEI60 | Lecmax | EI60 · Rèm cuốn | 7.750.000đ/m² | Rèm cuốn |
| Lecmax EI90/CX-90 | Lecmax | EI90 · Cửa xập | 11.150.000đ/m² | Cửa xập |
| Lecmax SS304-A1A10 | Lecmax | EI60 · Inox 304 | 4.700.000đ/m² | Inox 304 cao cấp |
| Lecmax VK (vách kính CC) | Lecmax | EI60 · Vách kính | 6.260.000đ/m² 6.310.000đ | Vách kính CC |
| 🔥 Cửa thép chống cháy Galaxy & khác | ||||
| Galaxy EI60 TC (AUSTDOOR EI60C1) | Galaxy / Austdoor | EI60 · 1 cánh | 3.000.000đ/m² | Tiêu chuẩn · phổ biến |
| Galaxy EI60 NC | Galaxy | EI60 · Nâng cấp | 3.320.000đ/m² | Nâng cấp |
| Galaxy / TND EI90 | Galaxy / TND | EI90 | 3.550.000đ/m² | Tầng hầm, kho hàng |
| Galaxy EI120 | Galaxy | EI120 | 3.780.000đ/m² | Phòng máy, kho hóa chất |
| Galaxy / TND EI60 nhập kho lớn | TND | EI60 · 1+2 cánh | 7.365.000 – 11.150.000đ/m² | Nhập kho lớn |
* Giá tham khảo chưa VAT, chưa phụ kiện bắt buộc (bản lề, khóa, tay co, doorsill). Kèm giấy kiểm định PCCC miễn phí.
Xem báo giá chi tiết kèm phụ kiện: Báo giá cửa chống cháy Galaxy · Báo giá cửa chống cháy Lecmax
Cửa cuốn tính giá theo bộ (bao gồm cánh + bộ cuốn/tời), chưa tính công lắp đặt thường dao động 500.000–2.000.000đ/bộ tùy quy mô.
| Loại cửa cuốn | Khổ rộng | Giá tham khảo | Đơn vị | Ứng dụng |
| 🌀 Cửa cuốn thép | ||||
| Nan thép tay quay | Dưới 4m | 1.800.000 – 3.500.000đ | / bộ | Cổng rào, kho nhỏ |
| Nan thép điện tiêu chuẩn | Dưới 4m | 3.000.000 – 5.500.000đ | / bộ | Garage, cửa hàng |
| Nan thép điện cao cấp | 4m – 6m | 6.000.000 – 11.000.000đ | / bộ | Mặt tiền shop lớn |
| 🌀 Cửa cuốn nhôm | ||||
| Nhôm hợp kim tiêu chuẩn | Dưới 4m | 4.500.000 – 8.000.000đ | / bộ | Nhà ở, văn phòng |
| Nhôm cao cấp / vân gỗ | 4m – 8m | 9.000.000 – 20.000.000đ | / bộ | Villa, showroom |
| 🌀 Cửa cuốn đặc biệt | ||||
| Polycarbonate trong suốt khung nhôm | 3m – 6m | 18.000.000 – 40.000.000đ | / bộ | Showroom, nhà hàng |
| Cửa cuốn tốc độ cao PVC | 2m – 6m | 25.000.000 – 80.000.000đ | / bộ | Kho lạnh, nhà máy |
| Cửa cuốn chống cháy EI60 | 2m – 8m | 20.000.000 – 65.000.000đ | / bộ | TTTM, kho công nghiệp |
| Cửa cuốn xếp panel sectional | 3m – 7m | 22.000.000 – 55.000.000đ | / bộ | Biệt thự, BĐS |
* Giá tham khảo chưa VAT, chưa công lắp đặt (500.000–2.000.000đ/bộ tùy quy mô).
Cửa kính khung thép tính giá theo m² diện tích cửa (bao gồm cả phần khung). Giá áp dụng cho kính cường lực 10mm — kính dày hơn (12mm+) báo giá riêng.
| Loại | Thương hiệu | Kiểu mở | Đơn giá |
| Cửa kính khung thép 1 cánh mở quay | Lecmax / Galaxy | Mở quay · Kính 10mm | 2.000.000 – 3.800.000đ/m² |
| Cửa kính khung thép 2 cánh mở quay | Lecmax / Galaxy | Mở quay · Kính 10mm | 2.000.000 – 3.800.000đ/m² |
| Cửa kính khung thép mở lùa / trượt | Lecmax / Galaxy | Lùa / trượt · Kính 10mm | 2.000.000 – 3.800.000đ/m² |
| Vách kính khung sắt hộp (kết hợp cửa) | Lecmax / Galaxy | Vách kính · Kính 10mm | 2.000.000 – 3.800.000đ/m² |
| Cửa kính khung thép kính 12mm+ | Lecmax / Galaxy | Kính dày · Cao cấp | Liên hệ |
* Giá tham khảo chưa VAT, chưa phụ kiện và lắp đặt. Giá biến động theo kích thước, loại kính và cấu hình khung.
Cửa khung nhôm và cửa xếp tính giá theo m² hoặc bộ tùy loại. Đây là danh mục phụ bổ trợ — Tongkhocua.vn cung cấp đầy đủ các loại cửa xếp lưới, cửa xếp lá nhôm, cửa xếp rèm tổ ong.
| Loại | Model | Giá tham khảo | Đơn vị |
| Cửa xếp rèm tổ ong tiêu chuẩn | TKC-CX-AL-REM (TC) | 660.000đ | / m² |
| Cửa lưới chống muỗi tiêu chuẩn | TKC-CX-AL-CL (TC) | 475.000đ | / m² |
| Cửa xếp rèm tổ ong không ray | TKC-CX-AL-REM (Xích) | 1.230.000đ | / m² |
| Cửa xếp lưới chống muỗi không ray | TKC-CX-AL-CL (Xích) | 980.000đ | / m² |
| Cửa xếp lá nhôm lỗ (Phẳng) | TKC-AL-CX-P | 2.400.000đ | / m² |
| Cửa xếp lá nhôm lỗ (V) | TKC-AL-CX-V | 2.750.000đ | / m² |
| Cửa xếp lá nhựa (Phẳng) | TKC-PL-CX-P | 2.550.000đ | / m² |
| Cửa xếp lá nhựa (V) | TKC-PL-CX-V | 2.950.000đ | / m² |
* Giá tham khảo chưa VAT, chưa lắp đặt.
Tổng Kho Cửa phân phối cửa tự động từ nhiều thương hiệu. Giá dưới đây là giá motor / bộ truyền động — chưa bao gồm ray trượt, con lăn, dây curoa, cảm biến và lắp đặt. Giá trọn bộ hoàn chỉnh cần báo giá theo công trình cụ thể.
| Motor / Thương hiệu | Xuất xứ | Phân khúc | Giá motor |
| 🇮🇹 Italy — Cao cấp nhất | |||
| FACE SL4A | Italy | Cao cấp | 55.180.000đ |
| FACE SL6A | Italy | Cao cấp | 62.465.000đ |
| 🇰🇷 Hàn Quốc — Trung cao cấp | |||
| Swico SD60 | Hàn Quốc | Trung-Cao | 27.000.000đ |
| Swico SD90 | Hàn Quốc | Trung-Cao | 30.000.000đ |
| Woosung WS-F150 | Hàn Quốc | Trung-Cao · Tải nặng | 22.000.000đ |
| Manners V4-MA-60-SYS | Hàn Quốc | Trung cấp · Thẩm mỹ | 17.500.000đ |
| SM-3500 | Hàn Quốc | Trung cấp | 18.800.000đ |
| 🇹🇼 Đài Loan / 🇨🇳 Trung Quốc — Trung & Phổ thông | |||
| KTH K2 | Đài Loan | Trung cấp | 23.100.000đ |
| Wintec W168 | Trung Quốc | Phổ thông | 14.500.000đ |
| Wintec W368 | Trung Quốc | Phổ thông | 15.700.000đ |
* Giá motor chưa VAT, chưa ray trượt, cảm biến và lắp đặt. Xem danh mục đầy đủ: cửa tự động.
Nhóm cửa chuyên dụng — cách âm, bọc chì, Inox, cửa gỗ Carbon — có cấu tạo đặc thù, báo giá theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng công trình.
| Loại cửa | Thương hiệu | Ứng dụng | Đơn vị | Giá |
| Cửa cách âm Lecmax | Lecmax | Studio, hội trường, phòng họp | / m² | Liên hệ |
| Cửa bọc chì Lecmax | Lecmax | Phòng X-quang, cơ sở hạt nhân | / m² | Liên hệ |
| Cửa Inox Lecmax | Lecmax | Bệnh viện, bếp công nghiệp | / m² | Liên hệ |
| Cửa gỗ Carbon | Đa hãng | Biệt thự, khách sạn cao cấp | / m² | Liên hệ |
| Cửa gỗ chống cháy | Đa hãng | Công trình PCCC yêu cầu gỗ | / m² | Liên hệ |
|
Cần báo giá cửa chuyên dụng?
Gửi yêu cầu kỹ thuật qua Zalo — phản hồi trong 30 phút
|
📞 0888 819 449 💬 Zalo |
| Loại cửa | Thương hiệu | Giá từ | ĐVT | Link |
| Cửa thép vân gỗ | ||||
| Cửa thép 1 cánh | Lecmax · Galaxy | 2.800.000đ | / m² | Báo giá |
| Cửa thép 2 cánh | Lecmax · Galaxy | 2.800.000đ | / m² | Báo giá |
| Cửa thép 4 cánh | Lecmax · Galaxy | 2.800.000đ | / m² | Báo giá |
| Cửa sổ thép | Lecmax · Galaxy | 3.800.000đ | / m² | Danh mục |
| Cửa nhựa | ||||
| Cửa nhựa PVC Đài Loan | Đa hãng | 1.500.000đ | / bộ | Danh mục |
| Composite tiêu chuẩn | TKC · Galaxy · Sungyu · Dewoo | 3.000.000đ | / bộ | Danh mục |
| Composite có ô kính | TKC · Galaxy · Sungyu | 3.870.000đ | / bộ | Danh mục |
| ABS Hàn Quốc (Barun) | Barun | 4.500.000đ | / bộ | Danh mục |
| Cửa chống cháy | ||||
| Cửa thép CC Lecmax EI60 | Lecmax | 2.500.000đ | / m² | Báo giá |
| Cửa thép CC Galaxy EI60 | Galaxy | 3.000.000đ | / m² | Báo giá |
| Cửa thép CC EI90 | Galaxy | 3.550.000đ | / m² | Báo giá |
| Cửa cuốn chống cháy EI60 | Lecmax | 9.150.000đ | / m² | Danh mục |
| Cửa cuốn | ||||
| Cửa cuốn nan thép (tay quay) | Đa hãng | 1.800.000đ | / bộ | Danh mục |
| Cửa cuốn nhôm tiêu chuẩn | Đa hãng | 4.500.000đ | / bộ | Danh mục |
| Cửa cuốn tốc độ cao PVC | Đa hãng | 25.000.000đ | / bộ | Danh mục |
| Cửa kính khung thép | ||||
| Cửa kính khung thép (kính 10mm) | Lecmax · Galaxy | 2.000.000đ | / m² | Danh mục |
| Cửa tự động (giá motor) | ||||
| Motor Wintec W168 | Wintec · TQ | 14.500.000đ | / motor | Danh mục |
| Motor Manners V4-MA-60 | Manners · HQ | 17.500.000đ | / motor | Danh mục |
| Motor Swico SD60 | Swico · HQ | 27.000.000đ | / motor | Danh mục |
| Motor FACE SL4A | FACE · Italy | 55.180.000đ | / motor | Danh mục |
* Tất cả giá tham khảo, chưa VAT 10%, chưa phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt. Gọi 0888 819 449 để báo giá chính xác.
Giá niêm yết là giá thân cửa tiêu chuẩn tại kho. Giá thực tế bàn giao tại công trình phụ thuộc vào: kích thước (tiêu chuẩn hay đặt riêng), phụ kiện đi kèm (khóa, bản lề, tay co, doorsill), màu sắc (tiêu chuẩn hay Ral code đặt), số lượng (chiết khấu theo bậc từ 5–50+ bộ), vận chuyển (tính theo km và khối lượng) và lắp đặt (theo điều kiện công trình).