Cửa thép chống cháy 1 hướng

Bộ lọc Sản phẩm
LECMAX A1A10

LECMAX A1A10

2.500.000đ

LECMAX A1B10

LECMAX A1B10

2.500.000đ

LECMAX A2A10

LECMAX A2A10

2.500.000đ

LECMAX-A2B10

LECMAX-A2B10

2.500.000đ

AUSTDOOR EI60C1K

AUSTDOOR EI60C1K

3.000.000đ

AUSTDOOR EI60C1

AUSTDOOR EI60C1

3.000.000đ

AUSTDOOR EI60C2K

AUSTDOOR EI60C2K

2.810.000đ

AUSTDOOR EI60C2

AUSTDOOR EI60C2

2.810.000đ

GLX-STEEL 302

GLX-STEEL 302

3.320.000đ

GLX-STEEL 307

GLX-STEEL 307

3.320.000đ

GLX-STEEL 311

GLX-STEEL 311

3.320.000đ

GLX-STEEL 418

GLX-STEEL 418

3.320.000đ

GLX-STEEL 410

GLX-STEEL 410

3.320.000đ

GLX-STEEL 419

GLX-STEEL 419

3.320.000đ

GLX-STEEL 420

GLX-STEEL 420

3.320.000đ

LECMAX SS304-A1A10

LECMAX SS304-A1A10

4.700.000đ

 
01 Định nghĩa

Cửa Thép Ngăn Cháy Mở 1 Hướng Là Gì?

Cửa thép ngăn cháy mở 1 hướng (single swing fire door) là loại cửa thép ngăn cháy có cánh cửa xoay quanh trục bản lề cố định và chỉ mở về một phía duy nhất — vào trong hoặc ra ngoài, được xác định rõ trong bản vẽ thiết kế PCCC. Đây là dạng cửa ngăn cháy phổ biến nhất tại Việt Nam, chiếm tỉ lệ lớn nhất trong tất cả các loại cửa ngăn cháy.

Điểm phân biệt cốt lõi so với cửa thép ngăn cháy mở 2 cánh: chỉ có một cánh duy nhất, gắn vào khung bằng 3 bản lề lá inox 304 theo phương thẳng đứng. Không có điểm gặp giữa hai cánh, không có thanh đứng giữa, không có yêu cầu đóng lần lượt — cấu tạo và lắp đặt đơn giản hơn nhiều so với cửa 2 cánh.

Theo Điều 2.3.2.2 QCVN 06:2022/BXD, cửa thép ngăn cháy mở 1 hướng là dạng cửa đi ngăn cháy hợp lệ phổ biến nhất, được kiểm định theo TCVN 9383:2012.

Lưu ý về tên gọi: Trên thị trường, sản phẩm này còn được gọi là cửa thép chống cháy 1 cánh, cửa thoát hiểm 1 cánh, single leaf fire door. Tất cả chỉ cùng một loại sản phẩm — cửa thép ngăn cháy có một cánh mở về một hướng cố định.

02 Cấu tạo kỹ thuật

Các Lớp Cấu Tạo Từ Ngoài Vào Trong

L1

Lớp thép mặt ngoài

Thép cán nguội mạ kẽm, phủ sơn tĩnh điện chịu nhiệt. Lớp thép ngoài vừa tạo độ cứng kết cấu vừa ngăn ngọn lửa trực tiếp tiếp xúc với lõi cách nhiệt. Màu sơn đa dạng: trắng, ghi sáng, ghi tối, xanh lá, đỏ — hoặc sơn vân gỗ theo yêu cầu.

Dày 0,8–1,2mm · Mạ kẽm · Sơn tĩnh điện chịu nhiệt
L2

Khung xương thép bên trong cánh

Hệ thống xương thép hộp hoặc thép cán nguội tạo khung cứng cho cánh cửa. Tại các điểm bắt bản lề và ổ khóa, khung được gia cường thêm tấm thép dày hơn để chịu lực. Khung xương quyết định độ phẳng và độ bền cơ học của cánh khi chịu nhiệt.

Thép cán nguội · Gia cường tại bản lề và ổ khóa
L3

Lõi cách nhiệt chịu lửa — trái tim của EI

Quyết định cấp EI của toàn bộ sản phẩm. Quy định không bắt buộc loại vật liệu cụ thể — tiêu chí duy nhất là đạt giới hạn chịu lửa khi thử nghiệm TCVN 9383. Các vật liệu phổ biến: tấm MGO (Magie Oxide), tấm thạch cao chịu lửa, bông khoáng tỷ trọng cao, hoặc kết hợp. Cấp EI càng cao, lõi càng dày và đặc hơn — độ dày cánh tăng từ 50mm (EI 60) lên 60mm (EI 90) và 70–90mm (EI 120).

MGO / Bông khoáng / Thạch cao chịu lửa · 50–90mm tùy EI
L4

Lớp thép mặt trong

Tương tự lớp mặt ngoài — thép cán nguội mạ kẽm, sơn tĩnh điện cùng màu với mặt ngoài. Hai mặt thép + lõi + khung xương tạo thành kết cấu hộp cứng liên tục.

Dày 0,8–1,2mm · Đồng bộ màu sắc với mặt ngoài
L5

Khung bao (khung cửa)

Thép cán nguội dày 1,2–1,5mm, gia cường tại các điểm bắt bản lề. Khung bao cố định vào tường qua cốt thép chờ hoặc nở vít thép không gỉ. Mặt cắt khung tiêu chuẩn: 45×115mm. Tích hợp bậc để dán gioăng chắn khói liên tục theo toàn bộ chu vi. Khung doorsill (ngưỡng cửa) bằng inox phía dưới ngăn khói tràn qua chân cửa.

Thép cán nguội 1,2–1,5mm · Mặt cắt 45×115mm · Doorsill inox

Tổng độ dày cánh theo cấp EI: EI 45–EI 60 → 50mm · EI 90 → 60mm · EI 120 → 70–90mm. Độ dày tăng chủ yếu do lõi cách nhiệt dày hơn, không phải do thép dày hơn. Trọng lượng cánh trung bình 40–50 kg/m² — phải sử dụng bản lề chịu lực inox 304 chuyên dụng.

03 Phụ kiện

Bộ Phụ Kiện Bắt Buộc & Tùy Chọn

Toàn bộ phụ kiện đi kèm cửa ngăn cháy phải được thử nghiệm và kiểm định đồng bộ cùng cánh cửa — không được tự ý thay thế bằng phụ kiện thông thường sau khi đã có kiểm định. Phụ kiện bị hỏng hoặc thay sai loại đều làm mất hiệu lực kiểm định.

Bắt buộc

Tay Co Thủy Lực (Door Closer)

Phụ kiện quan trọng nhất. Đảm bảo cửa luôn tự đóng lại sau khi sử dụng — ngăn tình trạng cửa bị để mở vô hiệu hóa toàn bộ chức năng ngăn cháy. Bắt buộc cho mọi cửa ngăn cháy trên đường thoát nạn theo QCVN 06:2022/BXD. Loại chuyên dụng cho cửa ngăn cháy phải chịu nhiệt và không bị mất chức năng khi nhiệt độ môi trường tăng.

Bắt buộc

Bản Lề Inox 304 Chịu Lực

Cánh cửa ngăn cháy nặng 40–60kg/m² — phải dùng bản lề inox 304 chịu tải cao, không phải bản lề thông thường. Mỗi cánh tối thiểu 3 bản lề lá phân bố đều theo chiều cao. Tại vị trí bắt bản lề, khung cửa phải được gia cường thêm tấm thép để chịu lực kéo khi cửa giãn nở nhiệt trong đám cháy.

Bắt buộc

Gioăng Intumescent (Chắn Khói Trương Nở)

Lắp liên tục theo toàn bộ chu vi tiếp xúc giữa cánh và khung. Trương nở khi nhiệt độ >150°C, bịt kín mọi khe hở. Không thể thiếu gioăng intumescent — cửa không có gioăng này không đạt tiêu chí E (ngăn khói). Phân biệt với gioăng cao su thông thường không có chức năng trương nở nhiệt.

Bắt buộc

Doorsill Inox (Ngưỡng Cửa)

Thanh inox lắp tại chân khung cửa, ngăn khói tràn qua khe hở phía dưới. Bộ phận này thường bị bỏ qua nhưng là điểm thất bại phổ biến — khe hở chân cửa không có doorsill cho phép khói độc lọt qua ngay cả khi cửa đóng kín. Doorsill phải là inox (không gỉ) chịu nhiệt, không dùng nhôm hay nhựa.

Bắt buộc tại lối thoát nạn

Thanh Thoát Hiểm (Panic Bar)

Thanh ngang theo toàn bộ chiều rộng cánh, cho phép đẩy mở bằng bất kỳ bộ phận cơ thể nào mà không cần nắm tay nắm — đặc biệt quan trọng khi cần thoát nhanh trong khói tối. Bắt buộc tại lối thoát nạn của công trình tập trung đông người: trường học, bệnh viện, nhà hát, TTTM, chung cư cao tầng.

Tùy vị trí

Khóa Cửa (Lockset)

Tùy vị trí: phòng kỹ thuật điện, kho nguyên liệu cần khóa; hành lang thoát nạn không nên khóa (hoặc dùng khóa 1 chiều — mở từ trong ra ngoài không cần chìa). Khi lắp khóa 2 chiều tại lối thoát nạn, bắt buộc phải kèm thanh thoát hiểm panic bar. Mắt thần (peephole) tùy chọn để quan sát không gian bên kia cánh cửa.

Khi thiết kế yêu cầu

Ô Kính Quan Sát (Vision Panel)

Kính chịu lửa lắp trên cánh thép, cho phép quan sát không gian bên kia mà không mở cửa. Kính và ô kính phải được kiểm định đồng bộ cùng cánh cửa — không tự ý thêm ô kính vào cửa đã kiểm định. Kích thước và vị trí ô kính ảnh hưởng đến cấp EI tổng thể của sản phẩm.

Nơi cần kiểm soát

Khóa Điện Tử / Thẻ Từ

Cửa ngăn cháy có thể tích hợp khóa điện tử, khóa vân tay hoặc thẻ từ — miễn là phụ kiện này không cản trở tính năng tự đóng và đạt yêu cầu kiểm định đồng bộ. Thường dùng tại phòng kỹ thuật, phòng server, khu vực kiểm soát ra vào.

Quy định kiểm định phụ kiện: Theo QCVN 06:2022/BXD và thực tế kiểm định tại Việt Nam — toàn bộ phụ kiện (bản lề, tay co, gioăng, doorsill, khóa, ô kính) phải đồng bộ và được đốt mẫu thử nghiệm cùng cánh cửa trong cùng một đợt kiểm định. Thay thế phụ kiện sai loại sau kiểm định có thể làm mất hiệu lực biên bản kiểm định.

04 Hướng mở

Xác Định Hướng Mở Đúng — Điểm Nhiều Người Bỏ Qua

Cửa ngăn cháy mở 1 hướng chỉ mở về một phía. Hướng mở phải được xác định rõ trong bản vẽ thiết kế PCCC đã thẩm duyệt — không được tự ý thay đổi hướng mở so với bản vẽ. Hướng mở sai có thể cản trở thoát nạn trong đám cháy và ảnh hưởng đến kết quả nghiệm thu.

Mở về phía thoát nạn (mở ra ngoài)

Cánh mở về phía lối di chuyển thoát nạn. Người thoát hiểm đẩy cánh ra — không bị cản khi đang chạy. Không mở vào không gian có người đứng chờ bên trong.

  • Tiêu chuẩn bắt buộc tại lối thoát nạn đông người (QCVN 06)
  • Phù hợp hành lang, cầu thang, sảnh thoát nạn
  • Khi mở: cánh chiếm không gian hành lang — cần khoảng trống

Mở vào trong phòng

Cánh mở vào không gian bên trong phòng. Người đứng ở hành lang kéo hoặc đẩy cánh vào trong để vào phòng.

  • Phù hợp phòng kỹ thuật, phòng điện, kho nguyên liệu
  • Không chiếm không gian hành lang khi mở
  • Không dùng tại lối thoát nạn chính — người thoát hiểm phải kéo cửa về phía sau trong khi chạy

Quy định QCVN 06: Tại lối thoát nạn của các công trình tập trung đông người, cửa ngăn cháy phải mở theo chiều thoát nạn — tức mở ra phía hành lang/sảnh thoát nạn. Vi phạm điều này có thể dẫn đến không nghiệm thu được hoặc gây thương tích trong đám cháy thực tế.

05 Thông số kỹ thuật

Kích Thước Chuẩn & Thông Số Kỹ Thuật

Thông số Giá trị tiêu chuẩn
Chiều rộng cánh (thông thủy) 800 – 1.200 mm
Chiều cao cánh (thông thủy) 2.000 – 2.400 mm
Độ dày cánh — EI 45/EI 60 50 mm (±2mm)
Độ dày cánh — EI 90 60 mm
Độ dày cánh — EI 120 70 – 90 mm
Vật liệu thép mặt ngoài/trong Thép cán nguội mạ kẽm 0,8–1,2mm
Vật liệu khung bao Thép cán nguội 1,2–1,5mm
Mặt cắt khung 45 × 115 mm
Số bản lề tối thiểu 3 bản lề lá inox 304
Trọng lượng cánh trung bình 40 – 50 kg/m²
Tiêu chuẩn thử nghiệm TCVN 9383:2012
Cơ quan kiểm định Cục Cảnh sát PCCC & CNCH hoặc đơn vị ủy quyền

Kích thước phi tiêu chuẩn: Khi ô chờ cửa tại công trình có kích thước không nằm trong dải tiêu chuẩn (ví dụ: rộng 1.350mm, cao 2.500mm), cần đặt sản xuất theo đơn đặt hàng và kiểm định riêng biên bản cho kích thước đó. Biên bản kiểm định gốc phải ghi rõ kích thước mẫu đốt — sản phẩm chỉ được áp dụng cho kích thước không vượt quá mẫu đã kiểm định.

06 Cấp chịu lửa

Các Cấp EI Phổ Biến & Ứng Dụng

Cấp độ Thời gian Độ dày cánh Vị trí ứng dụng điển hình
EI 45 45 phút 50 mm Tường ngăn cháy, buồng thang bộ tiêu chuẩn
EI 60 60 phút 50 mm Phòng kỹ thuật điện, tầng hầm, kho nguy hiểm cháy thấp
EI 90 90 phút 60 mm Kho hóa chất, phòng máy bơm, khu vực nguy hiểm cháy cao
EI 120 120 phút 70–90 mm Công trình đặc biệt, khu vực cháy nổ nguy hiểm rất cao

Yêu cầu cấp EI tối thiểu tại các vị trí: Hành lang nhà >28m PCCC → EI 30 (theo Điều 3.2.10 QCVN 06:2022 và Sửa đổi 1:2023) · Buồng thang bộ thoát nạn → EI 45 · Phòng kỹ thuật/điện → EI 60. Căn cứ pháp lý duy nhất để xác định cấp EI là bản vẽ thiết kế PCCC đã được thẩm duyệt — không tự ý thay đổi.

07 Vị trí lắp đặt

Các Vị Trí Ứng Dụng Theo QCVN 06:2022/BXD

Cửa thép ngăn cháy mở 1 hướng là lựa chọn mặc định cho hầu hết các vị trí ngăn cháy trong công trình — chiều rộng lỗ mở ≤ 1.200mm, nơi lưu lượng người đi lại không quá đông cùng lúc. Khi chiều rộng >1.200mm hoặc lưu lượng lớn, xem xét cửa 2 cánh.

 

Buồng Thang Bộ Thoát Nạn

Cửa vào buồng thang bộ tại mỗi tầng. Tại tầng hầm phải đi qua sảnh ngăn khói. Cánh mở hướng vào buồng thang (theo chiều thoát nạn từ hành lang → thang bộ).

EI 45 tối thiểu · Kèm tay co bắt buộc (Điều 3.2.2 QCVN 06)
 

Hành Lang Thoát Nạn Nhà >28m PCCC

Cửa ngăn khoang tại hành lang chung mỗi tầng, sảnh, phòng chờ. Mở theo chiều thoát nạn về phía thang bộ.

EI 30 tối thiểu (Điều 3.2.10 QCVN 06:2022 & Sửa đổi 1:2023)
 

Phòng Kỹ Thuật Điện, Phòng Máy Bơm

Cửa phòng chứa nguồn điện cao thế, thiết bị dễ cháy nổ. Mở vào trong phòng — hành lang không bị cản khi cửa mở. Cần khóa bảo mật + mắt thần.

EI 60 tối thiểu · Kèm khóa bảo mật
 

Cửa Căn Hộ Chung Cư (Tiếp Giáp Hành Lang)

Cửa chính căn hộ tiếp giáp hành lang chung là vị trí bắt buộc dùng cửa ngăn cháy tại chung cư cao tầng. Thường dùng mẫu có vân gỗ để phù hợp thẩm mỹ nội thất.

EI 30–EI 45 · Có thể làm vân gỗ
 

Cửa Phòng Rác, Phòng Kỹ Thuật Nhỏ

Các phòng phụ trợ trong tòa nhà có yêu cầu ngăn cháy. Thường không cần thanh panic bar — dùng tay kéo hoặc khóa thông thường phù hợp.

EI 45 · Tay kéo hoặc khóa thông thường
 

Kho Hàng, Kho Nguyên Liệu

Cửa vào kho chứa vật liệu dễ cháy hoặc kho trong nhà xưởng. Cần cân nhắc cấp EI theo hạng nguy hiểm cháy của kho — kho hóa chất cần EI 90+.

EI 60–EI 120 tùy hạng nguy hiểm cháy
 

Lối Thoát Nạn Bổ Sung Kế Bên Cửa Cuốn Ngăn Cháy

Theo QCVN 06:2022/BXD, vị trí lắp cửa cuốn ngăn cháy bắt buộc phải có lối thoát nạn thay thế kề bên — cửa thép ngăn cháy 1 cánh mở 1 hướng là giải pháp tiêu chuẩn cho lối thoát kế bên này.

EI 45–EI 60 · Thanh panic bar bắt buộc
08 So sánh

Khi Nào Chọn Cửa 1 Cánh, Khi Nào Chọn Cửa 2 Cánh?

Cửa thép ngăn cháy 1 cánh và 2 cánh đều là cửa mở 1 hướng, chỉ khác nhau về số cánh và chiều rộng lỗ mở. Quyết định chọn loại nào căn cứ vào bản vẽ thiết kế PCCC đã thẩm duyệt.

Tiêu chí Cửa 1 cánh mở 1 hướng Cửa 2 cánh mở 1 hướng
Chiều rộng lỗ mở 800–1.200mm 1.400–2.400mm
Cấu tạo 1 cánh + 3 bản lề 2 cánh + 6 bản lề + cơ cấu đóng lần lượt
Yêu cầu đóng lần lượt Không (chỉ 1 cánh) Có — bắt buộc theo Sửa đổi 1:2023
Chi phí Thấp hơn Cao hơn (2 tay co, cơ cấu phối hợp)
Phù hợp lưu lượng người Thấp–trung bình (1 người/lần) Cao (xe đẩy, nhiều người cùng lúc)
Bảo trì Đơn giản hơn Phức tạp hơn (kiểm tra 2 tay co + phối hợp)

Quy tắc thực tế: Lỗ mở ≤1.200mm và không có xe đẩy, xe lăn, thiết bị qua lại thường xuyên → chọn cửa 1 cánh. Lỗ mở >1.200mm hoặc cần thông thoáng cho xe đẩy, cáng bệnh viện, xe nâng hàng nhỏ → chọn cửa 2 cánh.

09 Cảnh báo

Những Lỗi Phổ Biến Cần Tránh

🔧

Chèn cửa hoặc giữ cửa mở thường xuyên

Dùng vật chặn, gạch, dây buộc hoặc móc để giữ cửa mở nhằm cho thông thoáng — vi phạm nghiêm trọng nhất và phổ biến nhất. Cửa ngăn cháy bị giữ mở không có bất kỳ giá trị bảo vệ nào khi hỏa hoạn. Bị xử phạt hành chính theo Nghị định 50/2024/NĐ-CP khi cơ quan kiểm tra phát hiện.

⚙️

Tháo hoặc vô hiệu hóa tay co thủy lực

Tháo tay co vì "nặng tay khi mở" hoặc điều chỉnh lực tay co quá yếu đến mức cửa không đóng hết. Cửa không có tay co hoặc tay co không đủ lực không thể ngăn lửa và khói dù cánh cửa đạt EI 120. Kiểm tra tay co tự đóng ít nhất 1 lần/năm.

🪛

Thay phụ kiện không đồng bộ sau kiểm định

Bản lề bị gỉ hoặc khóa bị hỏng → tự ý thay bằng bản lề hoặc khóa thông thường không có trong hồ sơ kiểm định. Điều này làm mất hiệu lực biên bản kiểm định — sản phẩm không còn được coi là đạt cấp EI đã công bố. Phải liên hệ nhà sản xuất để thay thế bằng phụ kiện đồng bộ.

📐

Lắp đặt sai hướng mở so với bản vẽ

Lắp ngược hướng mở hoặc đặt cánh sai bên so với bản vẽ thiết kế PCCC đã thẩm duyệt. Hậu quả: không nghiệm thu được, hoặc nguy hiểm khi hỏa hoạn thực tế vì cửa cản người thoát nạn. Luôn kiểm tra bản vẽ thiết kế trước khi thi công.

🔩

Thiếu doorsill (ngưỡng cửa inox)

Lắp cửa ngăn cháy mà không có doorsill inox bên dưới khung — khe hở chân cửa 10–20mm cho phép khói độc lọt qua liên tục dù cánh đóng kín. Đây là điểm thất bại âm thầm nhất vì không nhìn thấy bằng mắt thường từ xa. Doorsill inox là bộ phận bắt buộc, không tùy chọn.

🪟

Tự ý đục thêm ô kính sau khi kiểm định

Chủ đầu tư hoặc đơn vị thi công tự đục ô kính quan sát vào cánh cửa đã kiểm định để "lấy sáng" hoặc "quan sát". Mọi thay đổi cấu tạo cánh cửa sau kiểm định đều làm mất hiệu lực kiểm định và giảm khả năng chịu lửa thực tế.

10 Pháp lý

Hồ Sơ Pháp Lý & Tiêu Chuẩn Áp Dụng

Hồ sơ pháp lý đầy đủ bắt buộc có

  • Biên bản kiểm định PCCC còn hiệu lực từ Cục Cảnh sát PCCC & CNCH hoặc đơn vị được ủy quyền.
  • Tem kiểm định dán trực tiếp trên sản phẩm, mã số trùng khớp với biên bản.
  • Giấy chứng nhận xuất xưởng từ nhà sản xuất.
  • Bản vẽ kỹ thuật cấu tạo cửa: mặt cắt, vật liệu từng lớp, thông số chi tiết.
  • Báo cáo thử nghiệm từ phòng thí nghiệm được Nhà nước công nhận.

Tiêu chuẩn pháp lý áp dụng

  • QCVN 06:2022/BXD & Sửa đổi 1:2023: Văn bản bắt buộc cao nhất. Điều 2.3.2.2 quy định cửa đi ngăn cháy hợp lệ. Điều 3.2.2, 3.2.10 quy định cấp EI tối thiểu tại buồng thang bộ và hành lang. Sửa đổi 1:2023 làm rõ yêu cầu tay co và hướng mở.
  • TCVN 9383:2012: Tiêu chuẩn phương pháp thử nghiệm giới hạn chịu lửa — được QCVN 06 viện dẫn trực tiếp.
  • TCVN 2622:1995: Yêu cầu thiết kế phòng cháy chữa cháy cho nhà và công trình.
  • Nghị định 50/2024/NĐ-CP: Chế tài xử phạt vi phạm PCCC — ảnh hưởng trực tiếp đến nghiệm thu và vận hành công trình.
11 Sản phẩm

Danh Mục Cửa Thép Ngăn Cháy 1 Cánh Tại tongkhocua.vn

Tổng Kho Cửa (tongkhocua.vn) cung cấp đầy đủ dòng cửa thép ngăn cháy mở 1 hướng từ EI 45 đến EI 120, phục vụ mọi loại công trình: chung cư, văn phòng, bệnh viện, trường học, nhà máy và trung tâm thương mại.

Sản phẩm Cấp EI Kích thước cánh (Rộng × Cao) Ghi chú
Cửa thép 1 cánh tiêu chuẩn
EI 45EI 60
800–1.200 × 2.000–2.200mm Phổ thông nhất, dùng buồng thang/hành lang
Cửa thép 1 cánh EI cao
EI 90EI 120
800–1.200 × 2.000–2.200mm Phòng kỹ thuật, kho nguy hiểm cháy cao
Cửa thép 1 cánh + ô kính
EI 45EI 60
800–1.200 × 2.000–2.400mm Kính và ô kính kiểm định đồng bộ
Cửa thép 1 cánh + panic bar
EI 45EI 60EI 90
800–1.200 × 2.000–2.400mm Lối thoát nạn đông người, bắt buộc có panic bar
Cửa thép 1 cánh vân gỗ
EI 45EI 60
800–1.000 × 2.000–2.200mm Cửa căn hộ chung cư, văn phòng cao cấp
Cửa thép 1 cánh kích thước phi tiêu chuẩn
EI 45–120
Theo ô chờ thực tế tại công trình Sản xuất theo đơn, kiểm định riêng

Cam Kết Của Tổng Kho Cửa

tongkhocua.vn — Nhà cung cấp cửa thép ngăn cháy uy tín, đầy đủ hồ sơ kiểm định PCCC

Hồ sơ kiểm định

Toàn bộ sản phẩm có biên bản kiểm định PCCC hợp lệ, tem PCCC và bản vẽ kỹ thuật đầy đủ từ cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.

Bản vẽ kỹ thuật

Cung cấp bản vẽ kỹ thuật chi tiết (mặt cắt, vật liệu, thông số) phục vụ hồ sơ thiết kế và thẩm duyệt PCCC dự án.

Tư vấn kỹ thuật miễn phí

Đối chiếu bản vẽ PCCC đã thẩm duyệt — xác định đúng cấp EI, hướng mở, phụ kiện bắt buộc và kích thước phù hợp từng vị trí.

Phụ kiện đồng bộ

Cung cấp đầy đủ bộ phụ kiện đồng bộ đã kiểm định: tay co, bản lề inox, gioăng intumescent, doorsill inox, panic bar, ô kính.

Giá kho trực tiếp

Không qua trung gian — tối ưu chi phí cho chủ đầu tư và nhà thầu, đặc biệt dự án số lượng lớn.

Bảo hành & bảo trì

Bảo hành sản phẩm, hỗ trợ kiểm tra tay co thủy lực và gioăng chắn khói định kỳ ít nhất 1 lần/năm.

Liên Hệ Tư Vấn Miễn Phí
Báo Giá Nhanh · Giao Hàng Toàn Quốc

tongkhocua.vn — Cửa thép ngăn cháy 1 cánh EI 45–EI 120, đầy đủ phụ kiện đồng bộ

Liên Hệ Ngay →
// KẾT LUẬN

Cửa thép ngăn cháy mở 1 hướng là lựa chọn phổ biến và kinh tế nhất trong tất cả các loại cửa ngăn cháy — từ EI 45 đến EI 120, phù hợp hầu hết vị trí trong công trình với chiều rộng lỗ mở ≤1.200mm.

Điểm cốt lõi không thể thỏa hiệp: sản phẩm phải có kiểm định hợp lệ đồng bộ cả cánh cửa lẫn phụ kiện; tay co thủy lực phải hoạt động đúng chức năng và không bị vô hiệu hóa; gioăng intumescent và doorsill inox là hai chi tiết thường bị bỏ qua nhưng quyết định hiệu quả ngăn khói thực tế; hướng mở phải đúng theo bản vẽ đã thẩm duyệt; và bảo trì định kỳ ít nhất 1 lần/năm.

Khi ô mở >1.200mm — chuyển sang cửa 2 cánh. Khi vị trí không có người qua lại thường xuyên mà cần khẩu độ lớn — xem xét cửa cuốn ngăn cháy kết hợp với cửa 1 cánh làm lối thoát nạn kế bên.

// NGUỒN THAM CHIẾU PHÁP LÝ

  1. QCVN 06:2022/BXD — Ban hành theo Thông tư 06/2022/TT-BXD ngày 30/11/2022, hiệu lực từ 16/01/2023.
  2. Sửa đổi 1:2023 QCVN 06:2022/BXD — Ban hành theo Thông tư 09/2023/TT-BXD ngày 10/10/2023, hiệu lực từ 01/12/2023.
  3. TCVN 9383:2012 — Thử nghiệm khả năng chịu lửa: Cửa đi và cửa chắn ngăn cháy.
  4. TCVN 2622:1995 — Phòng cháy, chống cháy cho nhà và công trình: Yêu cầu thiết kế.
  5. Nghị định 50/2024/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung Nghị định 136/2020/NĐ-CP về phòng cháy chữa cháy.
Online: 3 Ngày: 467 Tuần: 5328 Tháng: 23754 Tổng truy cập: 134607

LỌC Sản phẩm

Zalo
Địa điểm
Fanpage