Cửa sổ thép

Bộ lọc Sản phẩm
GLX-WD 101GG -10%

GLX-WD 101GG

5.200.000đ 4.700.000đ

 GLX-WD 101L -10%

GLX-WD 101L

4.800.000đ 4.300.000đ

LM CS101

LM CS101

3.800.000đ

LM CS102

LM CS102

4.800.000đ

LM CS103

LM CS103

3.800.000đ

LM CS104

LM CS104

4.800.000đ

LM CS201

LM CS201

3.800.000đ

LM CS202

LM CS202

4.800.000đ

LM CS203

LM CS203

3.800.000đ

LM CS204

LM CS204

4.800.000đ

LM CS301

LM CS301

3.800.000đ

LM CS302

LM CS302

4.800.000đ

LM CS303

LM CS303

3.800.000đ

LM CS304

LM CS304

4.800.000đ

LM CS401

LM CS401

3.800.000đ

LM CS402

LM CS402

4.800.000đ

LM CS403

LM CS403

4.800.000đ

LM CS404

LM CS404

4.800.000đ

tongkhocua.vn · Cửa Thép · Danh Mục

Cửa Sổ Thép
1 Cánh · 2 Cánh · 3 Cánh · 4 Cánh

Giải pháp đồng bộ hóa vân gỗ toàn ngôi nhà — lấy sáng tự nhiên, thông gió hiệu quả và đảm bảo thẩm mỹ nhất quán từ cửa đi đến cửa sổ.

3.800.000
đ/m² từ
1–4
Số cánh
4
Kiểu mở
20+
Màu vân gỗ
Phần 01

Cửa Sổ Thép — Giải Pháp Đồng Bộ Hoàn Hảo

Cửa sổ thép là dòng sản phẩm giúp đồng bộ toàn bộ hệ thống cửa trong ngôi nhà từ cửa đi đến cửa sổ — cùng một catalog màu vân gỗ, cùng một kiểu profile thép, cùng một chuẩn chất lượng. Đây là điều mà nhôm kính trắng thông thường không thể làm được với chi phí hợp lý.

Tại tongkhocua.vn, cửa sổ thép có đầy đủ từ 1 đến 4 cánh, với bốn kiểu cơ chế mở khác nhau: lật ngang, lật dọc, trượt và cố định. Kính cường lực 5–8mm được lắp sẵn trong khung, có thể nâng cấp lên kính 2 lớp cách nhiệt cho các vị trí đặc biệt.

Cửa Sổ Thép vs Nhôm Kính Thông Thường
Tiêu chí Cửa Sổ Thép Nhôm Kính Trắng
Đồng bộ vân gỗ với cửa đi ✓ Cùng catalog màu ✗ Khác biệt hoàn toàn
Chống ẩm, chống mối mọt ✓ Thép mạ kẽm ✓ Nhôm bền
Vân gỗ / màu nâu ấm ✓ 20+ tông vân gỗ Giới hạn, chi phí cao
Giá thành ✓ Cạnh tranh Tương đương hoặc cao hơn
Phù hợp mặt tiền rộng liên tục ✗ Hạn chế ✓ Ưu thế
Phần 02

4 Kiểu Cơ Chế Mở Cửa Sổ Thép

Kiểu cơ chế mở ảnh hưởng trực tiếp đến tính tiện dụng, khả năng thông gió và yêu cầu không gian thoáng phía ngoài cửa sổ. Cần xác định rõ trước khi đặt hàng vì không thể thay đổi sau khi sản xuất.

🪟 Lật Ngang (Top-hung)
Phổ biến nhất

Cánh cửa lật ra ngoài theo trục ngang phía trên, tạo góc nghiêng 30–45°. Phần dưới cánh mở ra, không khí từ dưới đi vào.

✓ Thông gió tốt, mưa không hắt vào
✓ Có thể mở khi trời mưa nhẹ
— Cần khoảng trống ngoài để lật
— Góc mở giới hạn ~45°
Phù hợp: WC, bếp, phòng ngủ, ban công
🪟 Lật Dọc (Side-hung)
Mở rộng hoàn toàn

Cánh cửa mở ra ngoài theo trục dọc bên cạnh, tương tự cửa đi thu nhỏ. Góc mở tới 90° cho phép thông gió tối đa.

✓ Mở hoàn toàn, thông gió tối đa
✓ Dễ lau kính từ bên trong
— Mưa hắt vào khi cửa đang mở
— Cần không gian đủ rộng để cánh xoay
Phù hợp: phòng khách, phòng ngủ tầng thấp
🔲 Trượt (Sliding)
Tiết kiệm không gian

Một hoặc hai cánh trượt sang ngang trên ray. Không cần không gian phía ngoài để mở cánh — lý tưởng cho vị trí có vật cản bên ngoài.

✓ Không cần khoảng thoáng phía ngoài
✓ Thẩm mỹ hiện đại, gọn gàng
— Chỉ mở được tối đa 50% diện tích
— Ray cần vệ sinh định kỳ
Phù hợp: ban công hẹp, nhà hướng đường, tầng cao
⬜ Cố Định (Fixed)
Chỉ lấy sáng

Kính không mở được, chỉ lấy sáng tự nhiên. Thường kết hợp với ô lật hoặc ô trượt trong cùng bộ cửa sổ nhiều cánh.

✓ Kín gió tuyệt đối, cách nhiệt tốt
✓ Giá thấp hơn các kiểu có cơ chế mở
— Không thông gió được
— Lau kính bên ngoài khó hơn
Phù hợp: cầu thang, hành lang, sảnh lấy sáng
Phần 03

Cửa Sổ Thép 1 Cánh, 2 Cánh, 3 Cánh & 4 Cánh

Số cánh quyết định khẩu độ ô cửa sổ và mức độ thông gió. Mỗi dòng có ứng dụng và kích thước điển hình riêng, dưới đây là hướng dẫn chi tiết để chọn đúng loại:

1
Cánh

Cửa Sổ Thép 1 Cánh — Nhỏ Gọn, Đa Dụng

Một ô cửa duy nhất, mở lật ngang hoặc lật dọc. Kích thước điển hình từ 500×700mm đến 900×1.200mm (W×H, thông thủy). Nhỏ gọn nhất, phù hợp cho ô thông gió đơn lẻ.

Vị trí phổ biến: WC đơn, phòng tắm nhỏ, phòng bếp hẹp, ô thông gió kỹ thuật, nhà vệ sinh công cộng.
2
Cánh

Cửa Sổ Thép 2 Cánh — Phổ Biến Nhất, Đa Năng Nhất

Hai cánh lật đối xứng hoặc trượt. Kích thước điển hình từ 800×1.000mm đến 1.400×1.400mm. Dòng phổ biến nhất — linh hoạt giữa thông gió 1 cánh hoặc cả 2 cánh tùy nhu cầu.

Phổ biến nhất: 2 cánh lật đều (mỗi cánh lật ra ngoài độc lập) — tiện kiểm soát lượng gió vào.
Vị trí phổ biến: Phòng ngủ chính, phòng khách, phòng làm việc, văn phòng, lớp học.
3
Cánh

Cửa Sổ Thép 3 Cánh — Thông Gió Lớn, Linh Hoạt

Ba cánh: thường bố trí 1 cánh cố định ở giữa + 2 cánh lật hai bên, hoặc cả 3 cánh lật. Kích thước điển hình từ 1.200×1.000mm đến 1.800×1.400mm. Cho phép kiểm soát thông gió linh hoạt — chỉ mở 1, 2 hoặc cả 3 tùy nhu cầu.

Vị trí phổ biến: Phòng rộng, phòng sinh hoạt chung, hành lang lớn, cầu thang có ô cửa rộng.
4
Cánh

Cửa Sổ Thép 4 Cánh — Điểm Nhấn Kiến Trúc Mặt Tiền

Bốn cánh dàn ngang, khẩu độ lớn từ 1.600×1.000mm đến 2.400×1.400mm. Thường bố trí 2 cánh cố định ở giữa + 2 cánh lật hai bên, hoặc 2 cánh trượt + 2 cánh cố định. Tạo điểm nhấn mạnh mẽ cho mặt tiền ngôi nhà, lấy sáng tối đa cho không gian rộng.

Vị trí phổ biến: Biệt thự, phòng hội nghị, sảnh tầng cao, phòng sinh hoạt lớn, nhà hàng có view đẹp.
💡 Nguyên tắc chọn số cánh: Ô cửa dưới 900mm → 1 cánh. 900–1.400mm → 2 cánh. 1.400–1.800mm → 3 cánh (1 cố định + 2 lật). Trên 1.800mm → 4 cánh. Cần kết hợp số cánh phù hợp với kiểu mở để đảm bảo vừa thông gió tốt vừa dễ sử dụng.
Phần 04

Cấu Tạo & Lựa Chọn Kính

Cửa sổ thép có cấu tạo tương tự cửa đi nhưng có thêm đặc điểm của ô cửa lấy sáng. Phần kính chiếm diện tích lớn, vì vậy lựa chọn loại kính đúng rất quan trọng cho cả chất lượng sử dụng lẫn chi phí.

Cấu tạo cửa sổ thép
① Khung ngoài cố định
Thép hộp mạ kẽm 1,2–1,5mm gắn vào tường. Sơn cùng màu vân gỗ với cánh cửa đi tạo tổng thể đồng nhất.
② Cánh cửa sổ
Khung thép mạ kẽm mảnh hơn cửa đi (0,8–1,0mm) do không cần chịu tải cánh nặng. Ép khuôn chắc chắn, phủ sơn đồng màu với cửa đi.
③ Gioăng kính & gioăng khung
Gioăng EPDM ôm quanh tấm kính (giữ kính + chống nước) và gioăng giữa cánh với khung (chống gió lùa khi đóng).
④ Cơ chế mở
Bản lề lật ngang (gắn cạnh trên) hoặc bản lề lật dọc (gắn cạnh bên) + tay nắm + thanh hãm điều chỉnh góc mở.

Các lựa chọn kính

Kính cường lực đơn
5mm (ô nhỏ) · 8mm (ô lớn)

Lựa chọn tiêu chuẩn. An toàn (vỡ thành mảnh vụn nhỏ không sắc), trong suốt, giá tốt. Phù hợp 90% vị trí thông thường.

Giá: Tiêu chuẩn
Kính mờ / Hoa văn
5mm · Nhiều kiểu hoa văn

Cho ánh sáng khuếch tán, đảm bảo riêng tư. Nhiều kiểu hoa văn: vân đá, bong bóng, sọc, mờ đơn. Phù hợp WC, nhà tắm, phòng ngủ.

Giá: Tương đương kính cường lực
Kính 2 lớp cách nhiệt
4+12+4mm · Low-E coating

Hai lớp kính + khoang khí 12mm cách nhiệt và cách âm tốt hơn gấp đôi. Phù hợp phòng điều hòa hoặc hướng Tây nắng gắt.

Giá: Cao hơn ~40–60%
🪟 Hỗ trợ thêm lưới chắn muỗi: Cửa sổ thép có thể lắp thêm khung lưới chắn muỗi riêng phía ngoài (lưới thép hoặc inox, lắp vào khung ngoài). Không ảnh hưởng đến thao tác mở đóng cánh bên trong. Nên đặt hàng kèm khi đặt cửa để đảm bảo vừa khớp khung.
Phần 05

Vị Trí Lắp Đặt & Hướng Dẫn Chọn

Mỗi vị trí trong nhà có yêu cầu khác nhau về kích thước, kiểu mở và loại kính. Bảng dưới đây tổng hợp khuyến nghị tối ưu cho từng không gian:

Vị trí Số cánh Kiểu mở Kính
🚿 WC / Nhà tắm 1 cánh Lật ngang Kính mờ / hoa văn
🍳 Phòng bếp 1–2 cánh Lật ngang Kính cường lực trong
🛏️ Phòng ngủ 2 cánh Lật ngang hoặc lật dọc Kính trong (nếu có lam chắn nắng)
🛋️ Phòng khách 2–3 cánh Lật dọc hoặc trượt Kính trong hoặc 2 lớp
🌿 Ban công hẹp 2 cánh Trượt (tiết kiệm không gian) Kính cường lực 8mm
🏛️ Biệt thự mặt tiền 3–4 cánh Lật + cố định kết hợp Kính 2 lớp Low-E
🔆 Cầu thang / Hành lang 1–2 cánh Cố định hoặc lật ngang Kính trong hoặc kính mờ
⚠️ Lưu ý về hướng nhà: Phòng hướng Tây (nắng chiều) nên chọn kính 2 lớp Low-E để giảm nhiệt truyền vào, tiết kiệm điện điều hòa đáng kể. Hướng Bắc ít nắng có thể dùng kính đơn tiêu chuẩn. Hướng Nam và Đông phổ biến nhất, kính đơn cường lực phù hợp trong hầu hết trường hợp.
Phần 06

Bảng Giá Cửa Sổ Thép Tháng 5/2026

Đơn giá phủ bì (VNĐ/m²) — áp dụng tại tongkhocua.vn

📐 Cách tính đơn giá phủ bì cửa sổ
Diện tích = (Chiều rộng khung ngoài) × (Chiều cao khung ngoài). Khung ngoài thường lớn hơn ô thông thủy khoảng 80–100mm mỗi chiều. Đã bao gồm: cánh + khung + gioăng + kính cường lực tiêu chuẩn. Chưa bao gồm: lưới chắn muỗi, công lắp, vận chuyển, kính nâng cấp 2 lớp.
Loại sản phẩm Đơn giá (đ/m²) Kính Ghi chú
Cửa sổ 1 cánh lật 3.800.000 Cường lực 5mm (đã gồm) Lật ngang hoặc lật dọc
Cửa sổ 2 cánh lật 4.300.000 Cường lực 5mm (đã gồm) 2 cánh lật đối xứng
Cửa sổ 2 cánh trượt 4.800.000 Cường lực 5mm (đã gồm) Ray trượt inox 304
Cửa sổ 3 cánh (lật + cố định) Liên hệ báo giá Cường lực 5–8mm Tùy khẩu độ thực tế
Cửa sổ 4 cánh (lật + cố định) Liên hệ báo giá Cường lực 8mm (khuyến nghị) Khẩu độ lớn, thiết kế riêng
Nâng cấp kính 2 lớp (mọi loại) +40–60% trên giá kính đơn 4+12+4mm Low-E Phòng hướng Tây, điều hòa 24/7
⚠️ Giá niêm yết tháng 5/2026 tại tongkhocua.vn. Đơn giá phủ bì đã gồm cánh + khung + gioăng + kính cường lực tiêu chuẩn. Chưa gồm lưới chắn muỗi, công lắp và vận chuyển. Cửa sổ 3–4 cánh báo giá riêng theo kích thước thực tế. Liên hệ 0888 819 449.
Phần 07

Câu Hỏi Thường Gặp

 

Cửa sổ thép giá bao nhiêu tiền một mét vuông?

Cửa sổ 1 cánh lật từ 3.800.000đ/m², 2 cánh lật từ 4.300.000đ/m², 2 cánh trượt từ 4.800.000đ/m² — tất cả đã gồm kính cường lực tiêu chuẩn. Cửa sổ 3–4 cánh báo giá theo kích thước thực tế. Liên hệ 0888 819 449.

Tại sao cửa sổ thép đắt hơn cửa đi thép?

Vì cửa sổ thép đã bao gồm chi phí kính cường lực trong giá. Kính chiếm phần lớn diện tích cánh và có chi phí gia công cao (cắt kính, bo góc, tôi cứng). Nếu so sánh cùng diện tích và không tính kính, đơn giá thép cửa sổ thực ra thấp hơn cửa đi do kết cấu mảnh và nhẹ hơn.

Cửa sổ thép có bị đọng sương không?

Kính đơn có thể bị đọng sương khi chênh lệch nhiệt độ trong-ngoài lớn (phòng điều hòa mạnh + trời nóng). Giải pháp: chọn kính 2 lớp cách nhiệt — lớp không khí giữa ngăn truyền nhiệt, gần như loại bỏ hoàn toàn hiện tượng đọng sương trong điều kiện Việt Nam.

Lật ngang và lật dọc khác nhau thế nào? Chọn loại nào?

Lật ngang mở góc nhỏ (30–45°), không khí vào từ dưới, mưa không hắt vào — lựa chọn phổ biến và an toàn nhất cho WC, bếp, phòng ngủ. Lật dọc mở rộng hoàn toàn 90°, thông gió tối đa, nhưng mưa có thể hắt vào — phù hợp phòng khách tầng thấp hoặc vị trí có mái che. Nếu không chắc, chọn lật ngang.

Màu vân gỗ cửa sổ có trùng khớp với cửa đi cùng mua không?

Có, đây là ưu thế lớn nhất của cửa sổ thép. Khi đặt cửa đi và cửa sổ cùng lúc tại tongkhocua.vn, chúng tôi đảm bảo dùng cùng batch màu vân gỗ để màu hoàn toàn đồng nhất. Đặt lẻ ở hai thời điểm khác nhau có thể có sai lệch nhỏ do lô sản xuất khác nhau — khuyến nghị đặt đồng bộ cùng một lần.

Có đặt kích thước cửa sổ thép theo yêu cầu không?

Được. tongkhocua.vn nhận sản xuất theo kích thước thực đo. Lưu ý đo kỹ ô chờ tại ít nhất 3 điểm (trên, giữa, dưới và trái, giữa, phải) rồi lấy số nhỏ nhất để đặt hàng. Kích thước lẻ có thể tăng 5–10% chi phí và thời gian sản xuất 7–14 ngày. Liên hệ 0888 819 449.

460 Nguyễn Ảnh Thủ, Q.12, TP.HCM

Nhận Báo Giá Cửa Sổ Thép Miễn Phí

Đo đạc tại công trình · Tư vấn chọn kiểu mở & loại kính · Đồng bộ màu với cửa đi đang có

Nội dung bởi tongkhocua.vn · Cập nhật Tháng 5/2026
Online: 2 Ngày: 59 Tuần: 59 Tháng: 12262 Tổng truy cập: 81846

LỌC Sản phẩm

Địa điểm
Zalo
Fanpage