Trục Cửa Cuốn Lô trục · Mặt bích · PullyTrục (lô trục) là trục kim loại trung tâm nơi toàn bộ nan cửa cuốn lên khi mở. Trục kết hợp với mặt bích và pully tạo thành cụm truyền động cốt lõi, quyết định khả năng chịu tải, độ ổn định và tuổi thọ của cả hệ thống cửa. 3 loại
Bát giác · Tròn · Thép hộp
38–219mm
Đường kính trục phổ biến
1.2–4.0mm
Độ dày thành trục
3 cụm
Trục · Mặt bích · Pully
|
Cụm lô trục gồm
①
Lô trục (shaft)
Trục kim loại trung tâm cuốn nan
②
Mặt bích (flange)
Đỡ 2 đầu trục, truyền tải lên hộp
③
Pully dẫn hướng
Giảm ma sát cạnh nan với ray
④
Đầu bát giác / đầu kết nối motor
Nhận mô-men từ motor, chống trượt
⑤
Vòng chặn / stop ring
Định vị nan không trượt dọc trục
|
Cấu tạo cụm lô trục cửa cuốn chi tiết
Cụm lô trục gồm 3 thành phần chính hoạt động đồng bộ: lô trục trung tâm, mặt bích hai đầu và pully dẫn hướng tích hợp vào cạnh nan.
|
Sơ đồ cụm lô trục – nhìn từ đầu trục
LÔ TRỤC BÁT GIÁC
MOTOR SIDE →
|
1
Lô trục (Shaft)
Thanh kim loại rỗng hình trụ (tròn hoặc bát giác) chạy ngang toàn bộ chiều rộng cửa. Nan cuốn lên quanh trục này khi cửa mở. Đường kính và độ dày thành trục quyết định tải trọng tối đa và chống võng giữa trục. Vật liệu: thép mạ kẽm hoặc thép sơn tĩnh điện.
2
Mặt bích (Flange / End bracket)
Tấm thép dạng đĩa hoặc chữ nhật gắn vào 2 đầu trục, đỡ toàn bộ trọng lượng cửa và truyền lực lên xà hoặc hộp kỹ thuật. Lỗ tâm mặt bích phải khớp chính xác đường kính ngoài của trục. Thường sản xuất đối xứng trái/phải dùng được cả hai bên.
3
Pully dẫn hướng (Guide pulley)
Bánh xe nhựa kỹ thuật (PA hoặc POM) hoặc thép lắp vào cạnh nan, chạy bên trong kênh ray. Pully giảm ma sát giữa cạnh nan và thành ray, kéo dài tuổi thọ cả nan lẫn ray. Pully mòn gây tiếng kêu và rít đặc trưng.
4
Đầu kết nối motor (Motor adapter)
Phần đầu trục phía motor được gia công đặc biệt (bát giác, lục giác hoặc rãnh then) để khớp với đầu trục motor và truyền mô-men xoắn không bị trượt. Đây là điểm chịu lực xoắn lớn nhất trong cả hệ thống.
5
Vòng chặn (Stop ring / Collar)
Vòng kim loại hoặc nhựa kỹ thuật siết chặt vào trục ở vị trí xác định, ngăn nan bị trượt dọc theo trục khi cửa vận hành nhiều lần. Đặc biệt quan trọng với cửa rộng khi nan có xu hướng dồn về một bên.
|
Các loại trục cửa cuốn phổ biến
Phân loại theo hình dạng tiết diện và vật liệu – mỗi loại trục tối ưu cho từng tải trọng và ứng dụng khác nhau.
|
Trục bát giác (Octagonal shaft)
Tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay
Tiết diện hình bát giác (8 mặt phẳng) giúp đầu trục motor bám chặt, chống trượt khi truyền mô-men xoắn. Nan được thiết kế khớp theo profile bát giác nên cuốn đều và ổn định hơn trục tròn. Dễ định vị mặt bích và pully.
Ứng dụng: Cửa cuốn dân dụng đến thương mại vừa (S ≤ 15m²). |
Trục tròn (Round shaft)
Cửa nhỏ · Tải nhẹ · Chi phí thấp
Tiết diện hình tròn đơn giản, dễ sản xuất hơn trục bát giác. Tuy nhiên dễ trơn trượt hơn ở điểm kết nối motor nếu không có then/rãnh phụ. Phù hợp cửa cuốn nhỏ, tải trọng nhẹ như cửa sổ, cửa nhỏ dùng motor lực thấp.
Ứng dụng: Cửa cuốn cỡ nhỏ (S ≤ 4m²), cửa sổ, không gian hạn chế. |
Trục hộp / chữ nhật (Box shaft)
Công nghiệp · Tải nặng · Cửa lớn
Tiết diện vuông hoặc chữ nhật bằng thép dày, thường dùng cho cửa cuốn công nghiệp cỡ lớn. Chịu mô-men uốn tốt hơn trục tròn cùng đường kính, phù hợp khẩu độ rộng (W > 5m). Kết nối motor bằng mặt bích đặc biệt hoặc hộp số trung gian.
Ứng dụng: Nhà xưởng, kho bãi, cửa cuốn công nghiệp S > 20m². |
|
Trục inox
Môi trường ăn mòn · Ven biển
Lô trục làm từ inox 304 hoặc 316 cho môi trường độ ẩm cao, biển mặn hoặc hóa chất. Không rỉ sét, không cần bảo trì lớp phủ định kỳ. Chi phí cao hơn 3–5 lần trục thép thông thường nhưng tuổi thọ vượt trội ở vùng ven biển.
Ứng dụng: Công trình ven biển, hải đảo, nhà máy thực phẩm, xưởng hóa chất. |
Trục tăng cứng (Reinforced shaft)
Chống võng · Cửa rộng khẩu độ lớn
Trục có thành dày hơn tiêu chuẩn hoặc có thanh thép gia cường bên trong lòng trục. Dùng khi khẩu độ cửa rộng (W > 4m) mà vẫn dùng trục đường kính nhỏ, giảm võng giữa trục xuống dưới ngưỡng gây lệch cuốn.
Ứng dụng: Cửa cuốn rộng 4–6m, gara lớn, cửa thương mại khẩu độ rộng cần hộp kỹ thuật nhỏ gọn. |
Trục cửa cuốn chống cháy
PCCC · Đồng bộ bộ kiểm định EI
Lô trục thép chịu nhiệt độ cao, thiết kế đồng bộ trong bộ cửa cuốn chống cháy được kiểm định. Không được tự thay trục riêng lẻ trong hệ cửa chống cháy vì ảnh hưởng đến tính hợp lệ của chứng nhận EI theo QCVN 06:2022/BXD.
Ứng dụng: Phân khoang cháy nhà xưởng, tòa nhà, trung tâm thương mại có yêu cầu PCCC. |
Thông số kỹ thuật các loại trục cửa cuốn
| Loại trục | Vật liệu | Đường kính phổ biến | Độ dày thành | Khả năng chịu uốn | Kết nối motor | Chống ăn mòn | Giá tương đối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trục bát giác | Thép CRS mạ kẽm / sơn TĐ | 38–76mm (tiết diện tiếp tuyến) | 1.2 – 2.0mm | Tốt | Trực tiếp, chống trượt | Trung bình | Thấp – TB |
| Trục tròn | Thép CRS mạ kẽm | 38–76mm (đường kính) | 1.0 – 1.5mm | Trung bình | Cần then / rãnh phụ | Trung bình | Thấp |
| Trục hộp / chữ nhật | Thép kết cấu dày | 60×60 – 120×80mm | 2.0 – 4.0mm | Rất tốt | Mặt bích đặc biệt | Trung bình | Trung bình – Cao |
| Trục tăng cứng | Thép dày / lõi gia cường | 76–152mm | 2.0 – 3.5mm | Rất tốt | Bát giác hoặc then | Trung bình | Cao hơn |
| Trục inox 304 | Inox 304 | 38–76mm | 1.5 – 2.5mm | Trung bình – Tốt | Bát giác / tròn | Rất tốt | Cao |
| Trục inox 316 | Inox 316 (marine grade) | 38–76mm | 1.5 – 2.5mm | Trung bình – Tốt | Bát giác / tròn | Xuất sắc | Rất cao |
| Trục chống cháy | Thép chịu nhiệt | Theo bộ PCCC | 2.0 – 3.0mm | Tốt | Đồng bộ bộ PCCC | Trung bình | Rất cao |
Chọn đường kính trục theo tải trọng & khẩu độ
Tải trọng cửa = diện tích (m²) × trọng lượng nan (kg/m²). Tra bảng dưới để chọn đường kính trục tối thiểu an toàn.
| Khẩu độ W (m) | Tải trọng cửa (kg) | Đường kính trục tối thiểu | Loại trục khuyến nghị | Độ dày thành tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| NHÓM DÂN DỤNG | |||||
| W ≤ 1.5m | < 30 kg | Ø38mm | Trục tròn hoặc bát giác | 1.0mm | Cửa sổ, cửa nhỏ, motor nhỏ |
| W 1.5 – 3.0m | 30 – 80 kg | Ø51 – 60mm | Trục bát giác tiêu chuẩn | 1.2mm | Cửa cuốn nhà ở phổ biến nhất |
| W 3.0 – 4.0m | 80 – 140 kg | Ø60 – 76mm | Trục bát giác, thành dày | 1.5mm | Gara ô tô, cửa mặt tiền vừa |
| NHÓM THƯƠNG MẠI – CÔNG NGHIỆP | |||||
| W 4.0 – 6.0m | 140 – 250 kg | Ø76 – 102mm | Trục bát giác tăng cứng | 2.0mm | Cần kiểm tra độ võng giữa trục ≤ L/300 |
| W 6.0 – 9.0m | 250 – 450 kg | Ø102 – 152mm | Trục hộp hoặc trục tăng cứng | 2.5 – 3.0mm | Có thể cần gối đỡ giữa trục |
| W > 9.0m | > 450 kg | Ø152mm trở lên | Trục công nghiệp + gối đỡ giữa | 3.0 – 4.0mm | Bắt buộc tính toán kết cấu chuyên nghiệp |
Mặt bích & Pully – thông số & lựa chọn
| Thành phần | Vật liệu phổ biến | Kích thước tiêu biểu | Yêu cầu kỹ thuật then chốt | Dấu hiệu cần thay |
|---|---|---|---|---|
| MẶT BÍCH (FLANGE / END BRACKET) | ||||
| Mặt bích dân dụng | Thép sơn TĐ, dày 2.5–4.0mm | 160×160mm – 200×200mm | Lỗ tâm khớp đường kính trục ±0.2mm; vát cạnh chống ứng suất tập trung; lỗ bắt vít đối xứng trái/phải | Bích cong vênh; lỗ tâm mòn rộng; rỉ sét ăn mòn bề dày |
| Mặt bích công nghiệp | Thép kết cấu đúc hoặc gia công CNC | 250×250 – 350×350mm | Gia công chính xác CNC; kiểm tra độ vuông góc; bắt bu-lông M10–M16 vào xà thép | Bích nứt; lỗ bu-lông bị ô-van; rung lắc bất thường khi chạy |
| PULLY DẪN HƯỚNG (GUIDE PULLEY) | ||||
| Pully nhựa kỹ thuật | PA66 (Nylon) hoặc POM (Delrin) | Ø60 – 90mm, rãnh ≈ 6–10mm | Rãnh pully phải khớp profile cạnh nan; độ cứng đủ chịu tải; chịu nhiệt >80°C; ổ bi trong pully không gỉ | Pully mòn phẳng rãnh; tiếng rít đều đặn; cạnh nan có vết mài mòn mới |
| Pully thép (cửa nặng) | Thép mạ kẽm + ổ bi thép | Ø90 – 120mm, chịu tải cao | Ổ bi kín (sealed bearing) chống bụi và nước; không cần tra dầu thường xuyên; tải tĩnh ≥ trọng lượng cửa × 1.5 | Ổ bi kêu; pully không quay tự do; rỉ sét bề mặt lăn |
Công thức tính & ký hiệu lắp đặt cụm lô trục
Các thông số cần tính trước khi đặt hàng hoặc lắp đặt cụm lô trục cửa cuốn.
|
Chiều cao hộp kỹ thuật (A1)
A1 = Ø_trục + Σ(lớp nan × dày_nan) + dư_an_toàn
Dư an toàn thường 15–20mm. Tính theo số lớp nan cuốn tối đa trên trục.
|
Chiều cao phủ bì (Hpb)
Hpb = Htt + A1 + K (khoảng an toàn đáy)
K thường 50mm. A1 phụ thuộc đường kính trục và số lớp nan.
|
|
Số vòng cuốn nan trên trục (N)
N = Htt ÷ chiều cao 1 nan (mm)
Ví dụ: Htt = 2000mm, nan cao 55mm → N ≈ 36 vòng nan.
|
Đường kính cuốn tối đa (D_max)
D_max = Ø_trục + 2 × N × dày_nan
D_max phải nhỏ hơn chiều cao bên trong hộp kỹ thuật ít nhất 15mm.
|
|
HttChiều cao thông thuỷ cửa
|
HpbChiều cao phủ bì cửa
|
WttChiều rộng thông thuỷ
|
|
A1Chiều cao hộp kỹ thuật
|
KKhoảng an toàn thanh đáy
|
NSố vòng cuốn nan
|
|
ØĐường kính trục (mm)
|
D_maxĐường kính cuốn tối đa
|
δ_nanĐộ dày nan (mm)
|
Chọn trục cửa cuốn theo từng tiêu chí
|
Theo khẩu độ & tải trọng
Diện tích cửa × trọng lượng nan/m²
Cửa nhỏ S ≤ 4m²
→ Trục tròn Ø38–51mm
Cửa vừa S 4–10m²
→ Trục bát giác Ø51–76mm
Cửa lớn S 10–20m²
→ Trục bát giác Ø76–102mm, dày 1.5–2.0mm
Cửa rất lớn S >20m²
→ Trục hộp / tăng cứng Ø102mm+
W > 6m (khẩu độ rộng)
→ Cần tính võng, gối đỡ giữa trục
|
Theo loại motor & kết nối
Motor ống / motor bên ngoài / hộp số
Motor ống (tubular motor)
→ Trục bát giác – khớp trực tiếp
Motor ngoài trục (side-mounted)
→ Trục tròn hoặc bát giác + adapter
Motor công nghiệp + hộp số
→ Trục hộp + mặt bích đặc biệt
Motor lực cao (>200kg)
→ Trục dày ≥2.0mm, kiểm tra then
|
|
Theo môi trường lắp đặt
Độ ẩm · Muối biển · Hóa chất
Nội thành, khô ráo
→ Thép mạ kẽm + sơn TĐ đủ dùng
Ven biển, độ ẩm cao
→ Ưu tiên inox 304 hoặc thép mạ dày
Trực tiếp muối biển
→ Bắt buộc inox 316
Nhà máy thực phẩm, hóa chất
→ Inox 304/316 phủ epoxy
Khu vực PCCC
→ Trục đồng bộ bộ kiểm định EI
|
Thay mới hay giữ lại trục cũ?
Khi nâng cấp hay sửa chữa
Chỉ thay motor, trục còn tốt
→ Giữ lại – kiểm tra đường kính còn phù hợp
Trục cong, võng giữa
→ Thay trục mới cùng đường kính
Nâng cấp motor mạnh hơn
→ Kiểm tra trục cũ có chịu mô-men mới không
Trục rỉ sét nặng, mòn >0.5mm
→ Thay trục mới, thay luôn mặt bích
Thay nan mới kích thước khác
→ Kiểm tra profile trục có khớp không
|
Sự cố thường gặp với trục cửa cuốn
| Biểu hiện sự cố | Nguyên nhân phổ biến | Mức độ | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| 📉 Nan cuốn lệch, dồn về một phía | Trục bị võng giữa; vòng chặn lỏng; 2 mặt bích không đồng tâm | Trung bình | Kiểm tra độ thẳng trục. Siết lại vòng chặn. Nếu trục võng quá L/300 → thay trục đường kính lớn hơn hoặc thêm gối đỡ giữa. |
| 🔊 Tiếng kêu lạch cạch khi cửa chạy | Pully bị mòn, nứt hoặc ổ bi pully bị khô/vỡ bi | Nhẹ – Trung bình | Kiểm tra pully 2 đầu trục. Thay pully mới đúng model. Tra dầu ổ bi nếu pully còn tốt. Chạy thử – tiếng kêu mất là hoàn thành. |
| ⚡ Motor quay nhưng trục không quay | Đầu kết nối trượt: mòn rãnh bát giác, gãy then hoặc vít giữ đầu trục lỏng | Nặng | Tháo motor kiểm tra đầu trục và adapter. Nếu rãnh bát giác mòn tròn – thay đoạn đầu trục hoặc thay trục mới. Không cố vận hành tiếp. |
| 🔄 Trục rung mạnh khi cửa chạy | Mặt bích lỏng; lỗ tâm mặt bích mòn; trục không đồng tâm với motor | Nặng | Dừng vận hành. Siết chặt bu-lông mặt bích. Kiểm tra đồng tâm motor–trục. Mặt bích mòn hoặc lỗ tâm bị ô-van → thay mặt bích mới. |
| 🟫 Trục cửa bị rỉ sét, phồng rộp lớp mạ | Môi trường ẩm; lớp mạ kẽm / sơn bị trầy trong lắp đặt; nước đọng trong hộp | Trung bình | Rỉ nhẹ: làm sạch + sơn chống rỉ epoxy. Rỉ nặng làm mòn đường kính trục >0.5mm: thay trục inox hoặc thép mạ dày hơn. |
| 🧱 Trục bị cong / võng giữa thấy rõ | Trục quá nhỏ cho khẩu độ hoặc tải trọng; va đập cơ học mạnh | Nặng | Không nắn lại trục cong – phải thay trục mới đường kính lớn hơn. Tính lại đúng theo bảng tải trọng. Kiểm tra lại toàn bộ cụm mặt bích. |
Câu hỏi thường gặp về trục cửa cuốn
Các cấu kiện cửa cuốn liên quan
|
|
|
||||||
|
|
|
Tư vấn & Báo giá Trục Cửa Cuốn
Sỉ & lẻ · Trục bát giác, trục tròn, inox, chống cháy · Mặt bích · Pully · Toàn miền Nam