Trục cửa cuốn

Bộ lọc Phụ kiện
Cấu tạo

Cấu tạo cụm lô trục cửa cuốn chi tiết

Cụm lô trục gồm 3 thành phần chính hoạt động đồng bộ: lô trục trung tâm, mặt bích hai đầu và pully dẫn hướng tích hợp vào cạnh nan.

Sơ đồ cụm lô trục – nhìn từ đầu trục
 
 
 
LÔ TRỤC BÁT GIÁC
 
 
 
 
MOTOR SIDE →
 
Mặt bích (flange) – 2 đầu trục
 
Thân lô trục bát giác / tròn
 
Pully dẫn hướng – 2 đầu
 
Đầu kết nối motor (motor side)
1
Lô trục (Shaft)
Thanh kim loại rỗng hình trụ (tròn hoặc bát giác) chạy ngang toàn bộ chiều rộng cửa. Nan cuốn lên quanh trục này khi cửa mở. Đường kính và độ dày thành trục quyết định tải trọng tối đa và chống võng giữa trục. Vật liệu: thép mạ kẽm hoặc thép sơn tĩnh điện.
2
Mặt bích (Flange / End bracket)
Tấm thép dạng đĩa hoặc chữ nhật gắn vào 2 đầu trục, đỡ toàn bộ trọng lượng cửa và truyền lực lên xà hoặc hộp kỹ thuật. Lỗ tâm mặt bích phải khớp chính xác đường kính ngoài của trục. Thường sản xuất đối xứng trái/phải dùng được cả hai bên.
3
Pully dẫn hướng (Guide pulley)
Bánh xe nhựa kỹ thuật (PA hoặc POM) hoặc thép lắp vào cạnh nan, chạy bên trong kênh ray. Pully giảm ma sát giữa cạnh nan và thành ray, kéo dài tuổi thọ cả nan lẫn ray. Pully mòn gây tiếng kêu và rít đặc trưng.
4
Đầu kết nối motor (Motor adapter)
Phần đầu trục phía motor được gia công đặc biệt (bát giác, lục giác hoặc rãnh then) để khớp với đầu trục motor và truyền mô-men xoắn không bị trượt. Đây là điểm chịu lực xoắn lớn nhất trong cả hệ thống.
5
Vòng chặn (Stop ring / Collar)
Vòng kim loại hoặc nhựa kỹ thuật siết chặt vào trục ở vị trí xác định, ngăn nan bị trượt dọc theo trục khi cửa vận hành nhiều lần. Đặc biệt quan trọng với cửa rộng khi nan có xu hướng dồn về một bên.
Phân loại

Các loại trục cửa cuốn phổ biến

Phân loại theo hình dạng tiết diện và vật liệu – mỗi loại trục tối ưu cho từng tải trọng và ứng dụng khác nhau.

Trục bát giác (Octagonal shaft)
Tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay
Tiết diện hình bát giác (8 mặt phẳng) giúp đầu trục motor bám chặt, chống trượt khi truyền mô-men xoắn. Nan được thiết kế khớp theo profile bát giác nên cuốn đều và ổn định hơn trục tròn. Dễ định vị mặt bích và pully.

Ứng dụng: Cửa cuốn dân dụng đến thương mại vừa (S ≤ 15m²).
Tiêu chuẩn dân dụng Chống trượt motor Cuốn đều
Trục tròn (Round shaft)
Cửa nhỏ · Tải nhẹ · Chi phí thấp
Tiết diện hình tròn đơn giản, dễ sản xuất hơn trục bát giác. Tuy nhiên dễ trơn trượt hơn ở điểm kết nối motor nếu không có then/rãnh phụ. Phù hợp cửa cuốn nhỏ, tải trọng nhẹ như cửa sổ, cửa nhỏ dùng motor lực thấp.

Ứng dụng: Cửa cuốn cỡ nhỏ (S ≤ 4m²), cửa sổ, không gian hạn chế.
Cửa nhỏ Motor lực thấp Chi phí thấp
Trục hộp / chữ nhật (Box shaft)
Công nghiệp · Tải nặng · Cửa lớn
Tiết diện vuông hoặc chữ nhật bằng thép dày, thường dùng cho cửa cuốn công nghiệp cỡ lớn. Chịu mô-men uốn tốt hơn trục tròn cùng đường kính, phù hợp khẩu độ rộng (W > 5m). Kết nối motor bằng mặt bích đặc biệt hoặc hộp số trung gian.

Ứng dụng: Nhà xưởng, kho bãi, cửa cuốn công nghiệp S > 20m².
Công nghiệp nặng Khẩu độ rộng Tải trọng cao
🔩
Trục inox
Môi trường ăn mòn · Ven biển
Lô trục làm từ inox 304 hoặc 316 cho môi trường độ ẩm cao, biển mặn hoặc hóa chất. Không rỉ sét, không cần bảo trì lớp phủ định kỳ. Chi phí cao hơn 3–5 lần trục thép thông thường nhưng tuổi thọ vượt trội ở vùng ven biển.

Ứng dụng: Công trình ven biển, hải đảo, nhà máy thực phẩm, xưởng hóa chất.
Inox 304/316 Không rỉ sét Vùng biển
🔄
Trục tăng cứng (Reinforced shaft)
Chống võng · Cửa rộng khẩu độ lớn
Trục có thành dày hơn tiêu chuẩn hoặc có thanh thép gia cường bên trong lòng trục. Dùng khi khẩu độ cửa rộng (W > 4m) mà vẫn dùng trục đường kính nhỏ, giảm võng giữa trục xuống dưới ngưỡng gây lệch cuốn.

Ứng dụng: Cửa cuốn rộng 4–6m, gara lớn, cửa thương mại khẩu độ rộng cần hộp kỹ thuật nhỏ gọn.
Chống võng Khẩu độ rộng Thành dày
🔥
Trục cửa cuốn chống cháy
PCCC · Đồng bộ bộ kiểm định EI
Lô trục thép chịu nhiệt độ cao, thiết kế đồng bộ trong bộ cửa cuốn chống cháy được kiểm định. Không được tự thay trục riêng lẻ trong hệ cửa chống cháy vì ảnh hưởng đến tính hợp lệ của chứng nhận EI theo QCVN 06:2022/BXD.

Ứng dụng: Phân khoang cháy nhà xưởng, tòa nhà, trung tâm thương mại có yêu cầu PCCC.
Chịu nhiệt Đồng bộ PCCC Có kiểm định
Bảng so sánh

Thông số kỹ thuật các loại trục cửa cuốn

Loại trục Vật liệu Đường kính phổ biến Độ dày thành Khả năng chịu uốn Kết nối motor Chống ăn mòn Giá tương đối
Trục bát giác Thép CRS mạ kẽm / sơn TĐ 38–76mm (tiết diện tiếp tuyến) 1.2 – 2.0mm Tốt Trực tiếp, chống trượt Trung bình Thấp – TB
Trục tròn Thép CRS mạ kẽm 38–76mm (đường kính) 1.0 – 1.5mm Trung bình Cần then / rãnh phụ Trung bình Thấp
Trục hộp / chữ nhật Thép kết cấu dày 60×60 – 120×80mm 2.0 – 4.0mm Rất tốt Mặt bích đặc biệt Trung bình Trung bình – Cao
Trục tăng cứng Thép dày / lõi gia cường 76–152mm 2.0 – 3.5mm Rất tốt Bát giác hoặc then Trung bình Cao hơn
Trục inox 304 Inox 304 38–76mm 1.5 – 2.5mm Trung bình – Tốt Bát giác / tròn Rất tốt Cao
Trục inox 316 Inox 316 (marine grade) 38–76mm 1.5 – 2.5mm Trung bình – Tốt Bát giác / tròn Xuất sắc Rất cao
Trục chống cháy Thép chịu nhiệt Theo bộ PCCC 2.0 – 3.0mm Tốt Đồng bộ bộ PCCC Trung bình Rất cao
Tra cứu

Chọn đường kính trục theo tải trọng & khẩu độ

Tải trọng cửa = diện tích (m²) × trọng lượng nan (kg/m²). Tra bảng dưới để chọn đường kính trục tối thiểu an toàn.

Khẩu độ W (m) Tải trọng cửa (kg) Đường kính trục tối thiểu Loại trục khuyến nghị Độ dày thành tối thiểu Ghi chú
NHÓM DÂN DỤNG
W ≤ 1.5m < 30 kg Ø38mm Trục tròn hoặc bát giác 1.0mm Cửa sổ, cửa nhỏ, motor nhỏ
W 1.5 – 3.0m 30 – 80 kg Ø51 – 60mm Trục bát giác tiêu chuẩn 1.2mm Cửa cuốn nhà ở phổ biến nhất
W 3.0 – 4.0m 80 – 140 kg Ø60 – 76mm Trục bát giác, thành dày 1.5mm Gara ô tô, cửa mặt tiền vừa
NHÓM THƯƠNG MẠI – CÔNG NGHIỆP
W 4.0 – 6.0m 140 – 250 kg Ø76 – 102mm Trục bát giác tăng cứng 2.0mm Cần kiểm tra độ võng giữa trục ≤ L/300
W 6.0 – 9.0m 250 – 450 kg Ø102 – 152mm Trục hộp hoặc trục tăng cứng 2.5 – 3.0mm Có thể cần gối đỡ giữa trục
W > 9.0m > 450 kg Ø152mm trở lên Trục công nghiệp + gối đỡ giữa 3.0 – 4.0mm Bắt buộc tính toán kết cấu chuyên nghiệp
Chi tiết cụm

Mặt bích & Pully – thông số & lựa chọn

Thành phần Vật liệu phổ biến Kích thước tiêu biểu Yêu cầu kỹ thuật then chốt Dấu hiệu cần thay
MẶT BÍCH (FLANGE / END BRACKET)
Mặt bích dân dụng Thép sơn TĐ, dày 2.5–4.0mm 160×160mm – 200×200mm Lỗ tâm khớp đường kính trục ±0.2mm; vát cạnh chống ứng suất tập trung; lỗ bắt vít đối xứng trái/phải Bích cong vênh; lỗ tâm mòn rộng; rỉ sét ăn mòn bề dày
Mặt bích công nghiệp Thép kết cấu đúc hoặc gia công CNC 250×250 – 350×350mm Gia công chính xác CNC; kiểm tra độ vuông góc; bắt bu-lông M10–M16 vào xà thép Bích nứt; lỗ bu-lông bị ô-van; rung lắc bất thường khi chạy
PULLY DẪN HƯỚNG (GUIDE PULLEY)
Pully nhựa kỹ thuật PA66 (Nylon) hoặc POM (Delrin) Ø60 – 90mm, rãnh ≈ 6–10mm Rãnh pully phải khớp profile cạnh nan; độ cứng đủ chịu tải; chịu nhiệt >80°C; ổ bi trong pully không gỉ Pully mòn phẳng rãnh; tiếng rít đều đặn; cạnh nan có vết mài mòn mới
Pully thép (cửa nặng) Thép mạ kẽm + ổ bi thép Ø90 – 120mm, chịu tải cao Ổ bi kín (sealed bearing) chống bụi và nước; không cần tra dầu thường xuyên; tải tĩnh ≥ trọng lượng cửa × 1.5 Ổ bi kêu; pully không quay tự do; rỉ sét bề mặt lăn
Thông số lắp đặt

Công thức tính & ký hiệu lắp đặt cụm lô trục

Các thông số cần tính trước khi đặt hàng hoặc lắp đặt cụm lô trục cửa cuốn.

Công thức liên quan đến cụm lô trục
Chiều cao hộp kỹ thuật (A1)
A1 = Ø_trục + Σ(lớp nan × dày_nan) + dư_an_toàn
Dư an toàn thường 15–20mm. Tính theo số lớp nan cuốn tối đa trên trục.
Chiều cao phủ bì (Hpb)
Hpb = Htt + A1 + K (khoảng an toàn đáy)
K thường 50mm. A1 phụ thuộc đường kính trục và số lớp nan.
Số vòng cuốn nan trên trục (N)
N = Htt ÷ chiều cao 1 nan (mm)
Ví dụ: Htt = 2000mm, nan cao 55mm → N ≈ 36 vòng nan.
Đường kính cuốn tối đa (D_max)
D_max = Ø_trục + 2 × N × dày_nan
D_max phải nhỏ hơn chiều cao bên trong hộp kỹ thuật ít nhất 15mm.
HttChiều cao thông thuỷ cửa
HpbChiều cao phủ bì cửa
WttChiều rộng thông thuỷ
A1Chiều cao hộp kỹ thuật
KKhoảng an toàn thanh đáy
NSố vòng cuốn nan
ØĐường kính trục (mm)
D_maxĐường kính cuốn tối đa
δ_nanĐộ dày nan (mm)
Hướng dẫn chọn

Chọn trục cửa cuốn theo từng tiêu chí

📐
Theo khẩu độ & tải trọng
Diện tích cửa × trọng lượng nan/m²
Cửa nhỏ S ≤ 4m²
→ Trục tròn Ø38–51mm
Cửa vừa S 4–10m²
→ Trục bát giác Ø51–76mm
Cửa lớn S 10–20m²
→ Trục bát giác Ø76–102mm, dày 1.5–2.0mm
Cửa rất lớn S >20m²
→ Trục hộp / tăng cứng Ø102mm+
W > 6m (khẩu độ rộng)
→ Cần tính võng, gối đỡ giữa trục
⚙️
Theo loại motor & kết nối
Motor ống / motor bên ngoài / hộp số
Motor ống (tubular motor)
→ Trục bát giác – khớp trực tiếp
Motor ngoài trục (side-mounted)
→ Trục tròn hoặc bát giác + adapter
Motor công nghiệp + hộp số
→ Trục hộp + mặt bích đặc biệt
Motor lực cao (>200kg)
→ Trục dày ≥2.0mm, kiểm tra then
🌍
Theo môi trường lắp đặt
Độ ẩm · Muối biển · Hóa chất
Nội thành, khô ráo
→ Thép mạ kẽm + sơn TĐ đủ dùng
Ven biển, độ ẩm cao
→ Ưu tiên inox 304 hoặc thép mạ dày
Trực tiếp muối biển
→ Bắt buộc inox 316
Nhà máy thực phẩm, hóa chất
→ Inox 304/316 phủ epoxy
Khu vực PCCC
→ Trục đồng bộ bộ kiểm định EI
🔄
Thay mới hay giữ lại trục cũ?
Khi nâng cấp hay sửa chữa
Chỉ thay motor, trục còn tốt
→ Giữ lại – kiểm tra đường kính còn phù hợp
Trục cong, võng giữa
→ Thay trục mới cùng đường kính
Nâng cấp motor mạnh hơn
→ Kiểm tra trục cũ có chịu mô-men mới không
Trục rỉ sét nặng, mòn >0.5mm
→ Thay trục mới, thay luôn mặt bích
Thay nan mới kích thước khác
→ Kiểm tra profile trục có khớp không
Xử lý sự cố

Sự cố thường gặp với trục cửa cuốn

Biểu hiện sự cố Nguyên nhân phổ biến Mức độ Cách xử lý
📉 Nan cuốn lệch, dồn về một phía Trục bị võng giữa; vòng chặn lỏng; 2 mặt bích không đồng tâm Trung bình Kiểm tra độ thẳng trục. Siết lại vòng chặn. Nếu trục võng quá L/300 → thay trục đường kính lớn hơn hoặc thêm gối đỡ giữa.
🔊 Tiếng kêu lạch cạch khi cửa chạy Pully bị mòn, nứt hoặc ổ bi pully bị khô/vỡ bi Nhẹ – Trung bình Kiểm tra pully 2 đầu trục. Thay pully mới đúng model. Tra dầu ổ bi nếu pully còn tốt. Chạy thử – tiếng kêu mất là hoàn thành.
⚡ Motor quay nhưng trục không quay Đầu kết nối trượt: mòn rãnh bát giác, gãy then hoặc vít giữ đầu trục lỏng Nặng Tháo motor kiểm tra đầu trục và adapter. Nếu rãnh bát giác mòn tròn – thay đoạn đầu trục hoặc thay trục mới. Không cố vận hành tiếp.
🔄 Trục rung mạnh khi cửa chạy Mặt bích lỏng; lỗ tâm mặt bích mòn; trục không đồng tâm với motor Nặng Dừng vận hành. Siết chặt bu-lông mặt bích. Kiểm tra đồng tâm motor–trục. Mặt bích mòn hoặc lỗ tâm bị ô-van → thay mặt bích mới.
🟫 Trục cửa bị rỉ sét, phồng rộp lớp mạ Môi trường ẩm; lớp mạ kẽm / sơn bị trầy trong lắp đặt; nước đọng trong hộp Trung bình Rỉ nhẹ: làm sạch + sơn chống rỉ epoxy. Rỉ nặng làm mòn đường kính trục >0.5mm: thay trục inox hoặc thép mạ dày hơn.
🧱 Trục bị cong / võng giữa thấy rõ Trục quá nhỏ cho khẩu độ hoặc tải trọng; va đập cơ học mạnh Nặng Không nắn lại trục cong – phải thay trục mới đường kính lớn hơn. Tính lại đúng theo bảng tải trọng. Kiểm tra lại toàn bộ cụm mặt bích.
FAQ

Câu hỏi thường gặp về trục cửa cuốn

Trục bát giác cửa cuốn khác gì trục tròn?
Trục bát giác có 8 mặt phẳng giúp đầu trục motor bám chặt, truyền mô-men xoắn không bị trượt mà không cần then hoặc vít phụ. Nan cuốn cũng thiết kế theo profile bát giác nên cuốn đều và ổn định hơn. Trục tròn đơn giản hơn, rẻ hơn nhưng dễ trơn trượt ở tải trọng lớn nếu không có then bổ sung. Hiện nay trục bát giác là tiêu chuẩn phổ biến cho hầu hết cửa cuốn dân dụng đến thương mại.
Đường kính trục ảnh hưởng thế nào đến vận hành cửa cuốn?
Trục đường kính lớn hơn có hai ảnh hưởng quan trọng: (1) Chịu được tải trọng nan nặng hơn và khẩu độ rộng hơn mà không võng giữa; (2) Nan cuốn thành lớp có đường kính lớn hơn → hộp kỹ thuật (A1) phải cao hơn → Hpb tăng. Chọn trục quá nhỏ → võng, lệch cuốn. Chọn trục quá lớn → hộp kỹ thuật cồng kềnh, tốn vật liệu không cần thiết.
Mặt bích cửa cuốn có tác dụng gì? Khi nào cần thay?
Mặt bích là tấm đỡ đầu trục, truyền toàn bộ tải trọng tĩnh (trọng lượng cửa) và tải động (rung khi vận hành) lên hộp kỹ thuật hoặc xà ngang. Cần thay mặt bích khi: bích bị cong/vênh; lỗ tâm bị mòn rộng hơn đường kính trục >0.5mm (gây rung lắc); bu-lông gắn bích vào hộp bị trơn không siết được.
Pully cửa cuốn hỏng có dấu hiệu gì? Sửa hay thay mới?
Dấu hiệu pully hỏng: tiếng kêu rít đều đặn khi cửa chạy; cạnh nan xuất hiện vết mài mòn mới trên bề mặt; pully quay nhẹ tay thấy mài hoặc khô ổ bi. Pully nhựa mòn rãnh hoặc nứt → phải thay mới, không sửa được. Pully thép khô ổ bi → tra dầu ổ bi (dầu silicon hoặc dầu máy khâu) có thể dùng tiếp nếu rãnh lăn còn nguyên vẹn.
Khi nào nhất thiết phải thay trục cửa cuốn?
Nhất thiết phải thay trục khi: (1) Trục cong / võng giữa gây nan cuốn lệch – không nắn được; (2) Rãnh bát giác mòn tròn hoặc nứt khiến motor trượt; (3) Rỉ sét ăn mòn làm đường kính thực giảm >0.5mm so với ban đầu; (4) Nâng cấp motor công suất lớn hơn mà trục cũ không chịu được mô-men mới; (5) Thay bộ cửa cuốn chống cháy – toàn bộ cụm lô trục phải là bộ đồng bộ có kiểm định.
Xem thêm

Các cấu kiện cửa cuốn liên quan

Online: 2 Ngày: 476 Tuần: 11462 Tháng: 17180 Tổng truy cập: 128033

LỌC Phụ kiện

Zalo
Địa điểm
Fanpage