Nan
|
Nan thép sóng
Phổ biến nhất · Gara · Nhà xưởng
Nan nhôm khe thoáng
Nhà ở · Văn phòng · Thẩm mỹ cao
Nan kép (3IN1)
Cửa sổ · Điều chỉnh khe thoáng
Nan tấm liền (Solid)
Ngân hàng · Kho · An ninh cao
Nan chống cháy
PCCC · EI60/90/120 · Kiểm định
Nan inox / đặc biệt
Ven biển · Hóa chất · Showroom
|
Cấu tạo cơ bản
Nan cửa cuốn là gì? Cấu tạo gồm những gì?
Nan là từng thanh cấu kiện ngang được liên kết móc đuôi nhau tạo thành tấm màn cửa cuốn. Mỗi nan cho phép cửa cuốn lên lô trục khi mở và xếp thẳng khi đóng.
|
Tiết diện nan điển hình – nhìn từ đầu nan
Thân nan chính (thép / nhôm)
Đuôi móc liên kết nan trên
← Khe thoáng / lỗ thông gió (nếu có) →
Đuôi móc liên kết nan dưới
Thân nan chính (thép / nhôm)
Thanh đáy + gioăng cao su (nan cuối)
|
1
Thân nan chính
Thanh kim loại dập định hình theo tiết diện sóng hoặc phẳng, là phần chịu lực chính. Vật liệu: thép cán nguội (CRS) hoặc nhôm đùn hợp kim 6063 T5. Độ dày thân nan quyết định tải trọng và tuổi thọ cửa.
2
Đuôi móc liên kết
Phần cong ở 2 đầu mỗi nan móc vào nan kề tiếp, tạo khớp xoay linh hoạt cho phép cửa cuốn trên lô trục. Đây là phần dễ mòn nhất – nan chất lượng kém sẽ bị bung khớp sau vài năm sử dụng.
3
Khe thoáng / lỗ thông gió
Có hoặc không tùy loại nan. Nan có khe thoáng cho phép lưu thông không khí và ánh sáng; nan tấm liền (solid) không có khe, đảm bảo kín hoàn toàn và an ninh cao hơn.
4
Bịt đầu nan
Tấm nhựa kỹ thuật lắp ở 2 đầu mỗi nan, ngăn bụi và vật thể nhỏ chui vào bên trong thân nan rỗng, đồng thời tăng thẩm mỹ cạnh cửa.
5
Thanh đáy & gioăng cao su
Nan cuối cùng (thanh đáy) thường dày hơn và có gioăng cao su phía dưới để tạo độ kín khít khi cửa đóng, chống bụi và nước mưa hắt vào.
|
Phân loại
6 loại nan cửa cuốn phổ biến nhất
Phân loại theo vật liệu và cấu trúc – mỗi loại nan phù hợp với từng ứng dụng và ngân sách khác nhau.
|
Nan thép sóng
Corrugated Steel · Phổ biến nhất
Thân nan dập sóng từ thép cán nguội (CRS), hình sóng đứng tăng độ cứng mà không tăng độ dày. Bề mặt mạ kẽm phủ sơn hoặc sơn tĩnh điện. Giá thành thấp nhất trong tất cả các loại nan.
Ứng dụng: Gara ô tô, nhà xưởng, kho bãi, mặt tiền công nghiệp, cửa hàng. |
Nan nhôm khe thoáng
Aluminium Slat · Nhà ở & Văn phòng
Nan đùn từ nhôm hợp kim 6063 T5, có khe thoáng định hình sẵn. Bề mặt sơn tĩnh điện nhiều màu, chống ăn mòn tốt hơn thép và nhẹ hơn đáng kể. Thẩm mỹ vượt trội.
Ứng dụng: Nhà ở, cửa sổ tầng cao, văn phòng, cửa hàng bán lẻ. |
Nan kép (3IN1)
Double Slat · Điều chỉnh khe thoáng
Gồm 2 tấm nan nhôm lồng vào nhau, cho phép điều chỉnh khe thoáng theo vị trí dừng của cửa. Tạo ra 3 trạng thái: đóng kín – mở khe lấy sáng – mở hoàn toàn (công nghệ 3IN1).
Ứng dụng: Cửa sổ nhà ở, văn phòng cần kiểm soát ánh sáng và gió linh hoạt. |
|
Nan tấm liền (Solid)
Solid Slat · An ninh tối đa
Thân nan đặc không có khe thoáng. Vật liệu thép hoặc nhôm dày, đôi khi có lõi PU cách âm/cách nhiệt. Đảm bảo kín hoàn toàn, chống nhìn xuyên.
Ứng dụng: Ngân hàng, kho vàng, kho lạnh, cửa hàng vàng bạc, công trình an ninh cao. |
Nan chống cháy
Fire-Rated · EI60/EI90/EI120
Nan thép dày kết hợp lõi bông khoáng cách nhiệt bên trong, chịu nhiệt độ cao theo tiêu chuẩn EI. Dùng cho cửa cuốn ngăn cháy theo QCVN 06:2022/BXD. Bắt buộc có kiểm định PCCC.
Ứng dụng: Phân khoang cháy nhà xưởng, TTTM, toà nhà nhiều tầng. |
Nan inox / đặc biệt
Inox 304/316 · Kính · Cao cấp
Nan inox 304/316 dùng cho môi trường ẩm, biển hoặc hóa chất. Nan có tấm kính trong suốt tăng thẩm mỹ cho showroom. Không rỉ sét, tuổi thọ vượt trội.
Ứng dụng: Showroom, nhà hàng, không gian trưng bày, ven biển, xưởng hóa chất. |
Bảng so sánh
Thông số kỹ thuật so sánh các loại nan
So sánh đặc tính kỹ thuật, vật liệu, độ bền và mức độ phù hợp của từng loại nan theo các tiêu chí cụ thể.
| Loại nan | Vật liệu | Độ dày phổ biến | Có khe thoáng | Trọng lượng | Chống ăn mòn | Thẩm mỹ | Giá tương đối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nan thép sóng | Thép CRS mạ kẽm / sơn TĐ | 0.45–0.8mm ±8% | ✓ Có | Trung bình – Nặng | Trung bình | Cơ bản | Thấp nhất |
| Nan nhôm khe thoáng | Nhôm 6063 T5 sơn TĐ | 0.7–1.2mm ±8% | ✓ Có | Nhẹ | Tốt | Cao | Trung bình |
| Nan kép (3IN1) | Nhôm 6063 T5 sơn TĐ | 0.8–1.1mm ±8% | ✓ Điều chỉnh được | Nhẹ – Trung bình | Tốt | Cao | Cao hơn |
| Nan tấm liền (Solid) | Thép / Nhôm / Inox | 0.8–1.5mm | ✗ Không | Nặng | TB – Tốt | Trung bình | Trung bình |
| Nan chống cháy | Thép dày + lõi bông khoáng | 0.8–1.5mm (mỗi lớp) | ✗ Không | Rất nặng | Trung bình | Đặc thù | Rất cao |
| Nan inox 304 | Inox 304 đánh bóng / mờ | 0.8–1.2mm | ✓ Tùy thiết kế | Nặng | Rất tốt | Cao cấp | Cao |
| Nan inox 316 | Inox 316 (marine grade) | 0.8–1.2mm | ✓ Tùy thiết kế | Nặng | Xuất sắc | Cao cấp | Rất cao |
Ứng dụng
Chọn loại nan theo công trình
| Loại công trình | Nan khuyến nghị | Lý do phù hợp | Lưu ý thêm |
|---|---|---|---|
| Gara ô tô, xe máy | Nan thép sóng | Bền, chịu va đập, giá hợp lý, dễ thay từng nan | Chọn dày ≥ 0.6mm; sơn TĐ bền màu |
| Nhà xưởng, kho bãi | Nan thép sóng / Tấm liền | Diện tích lớn, cần an ninh, giá thành thấp trên m² | Kho lạnh dùng nan có lõi cách nhiệt PU |
| Nhà ở, nhà phố | Nan nhôm khe thoáng | Thẩm mỹ cao, nhẹ, thông gió, nhiều màu sắc | Nên chọn độ dày ≥ 0.8mm cho cửa chính |
| Cửa sổ – đón gió lấy sáng | Nan kép (3IN1) | Điều chỉnh khe thoáng chủ động, tiết kiệm điện điều hòa | Kích thước tối đa khoảng 7–7.5m² tùy model |
| Văn phòng, cửa hàng | Nan nhôm / Nan kép | Thẩm mỹ tốt, thông thoáng khi cần, dễ vệ sinh | Phối màu đồng bộ với thiết kế nội thất |
| Ngân hàng, kho vàng | Nan tấm liền dày | Kín hoàn toàn, chống nhìn xuyên, khó cắt phá | Kết hợp thêm khóa bảo vệ và báo động |
| Phân khoang cháy (PCCC) | Nan chống cháy EI60+ | Bắt buộc theo QCVN 06:2022/BXD tại vị trí phân khoang | Phải có kiểm định PCCC hợp lệ |
| Ven biển, hóa chất | Nan inox 304/316 | Chống ăn mòn tốt nhất trong môi trường muối và hóa chất | Inox 316 cho môi trường muối mặn trực tiếp |
Chi tiết kỹ thuật
Thông số kỹ thuật nan nhôm vs nan thép
| Tiêu chí kỹ thuật | Nan thép sóng | Nan nhôm khe thoáng | Nan kép (3IN1) |
|---|---|---|---|
| Hợp kim / mác vật liệu | Thép CRS SPCC / DC01 | Nhôm 6063 T5 | Nhôm 6063 T5 |
| Độ dày điển hình | 0.45–0.8mm ±8% | 0.7–1.2mm ±8% | 0.8–1.1mm ±8% |
| Chiều cao nan (profile) | 75–100mm | 55–90mm | Theo thiết kế model |
| Kích thước lỗ thoáng | Không cố định (sóng tạo khe nhỏ) | 50×10mm – 80×16mm đa dạng | Ví dụ: 55×16×10mm (model phổ biến) |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm + sơn PE / sơn TĐ | Anodized / Sơn tĩnh điện | Sơn ngoài trời cao cấp |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Trắng, be, xám, nâu | Trắng sữa, be, xám, vàng đồng | Trắng sữa, be, xám (model điển hình) |
| Nhiệt độ làm việc | –10°C → +60°C | –20°C → +70°C | –20°C → +70°C |
| Tái chế / thân thiện môi trường | Tái chế được | Rất tốt – thân thiện môi trường | Rất tốt |
| Motor tương ứng | Motor thể tích lớn hơn | Motor nhỏ – trung bình | Motor trung bình đồng bộ |
| Tuổi thọ kỳ vọng | 8–15 năm (có bảo dưỡng) | 12–20 năm | 12–20 năm |
Hướng dẫn chọn
Chọn loại nan phù hợp theo từng tiêu chí
|
Theo ngân sách
Chi phí đầu tư & vận hành
Ngân sách tiết kiệm
→ Nan thép sóng
Ngân sách trung bình
→ Nan nhôm khe thoáng
Tính năng cao cấp
→ Nan kép / Nan tấm liền
Yêu cầu đặc biệt / PCCC
→ Nan chống cháy / Inox
|
Theo nhu cầu thông gió
Thông thoáng & lấy sáng
Thông gió thụ động
→ Nan nhôm khe thoáng cố định
Điều chỉnh khe gió chủ động
→ Nan kép 3IN1
Kín hoàn toàn
→ Nan tấm liền hoặc nan thép đặc
Khu vực cháy – ngăn khói
→ Nan chống cháy (kín tuyệt đối)
|
|
Theo mức độ an ninh
Chống trộm & bảo vệ
An ninh cơ bản (nhà ở)
→ Nan thép ≥ 0.6mm / Nhôm ≥ 0.8mm
An ninh trung bình (cửa hàng)
→ Nan nhôm dày + khóa đáy tốt
An ninh cao (kho, ngân hàng)
→ Nan tấm liền dày ≥ 1.2mm
Phòng cháy chữa cháy
→ Nan chống cháy có kiểm định
|
Theo môi trường lắp đặt
Khí hậu & điều kiện ăn mòn
Thành phố, nội địa khô
→ Nan thép mạ kẽm / Nan nhôm
Ven biển, độ ẩm cao
→ Ưu tiên nan nhôm hoặc inox 304
Môi trường muối biển, hóa chất
→ Bắt buộc inox 316
Khu vực PCCC bắt buộc
→ Nan chống cháy EI60+ (có kiểm định)
|
Lưu ý kỹ thuật
Lỗi thường gặp khi chọn nan cửa cuốn
| Lỗi phổ biến | Nguyên nhân | Hậu quả | Cách phòng tránh |
|---|---|---|---|
| Chọn nan quá mỏng cho cửa lớn | Tiết kiệm chi phí vật liệu | Nan cong vênh, tải nặng quá motor, tuổi thọ giảm | Tham chiếu bảng tải trọng theo diện tích cửa |
| Dùng nan thép ở môi trường biển | Không cân nhắc độ ăn mòn muối | Rỉ sét nhanh, tuổi thọ chỉ 3–5 năm | Chọn nan nhôm hoặc inox cho ven biển |
| Lắp nan không đồng bộ với ray | Mua nan và ray khác model/hãng | Kẹt ray, tiếng kêu khi vận hành, mòn sớm | Luôn mua bộ đồng bộ: nan + ray + trục |
| Dùng nan thường thay nan chống cháy | Chủ đầu tư không rõ quy định PCCC | Vi phạm PCCC, không được nghiệm thu công trình | Yêu cầu giấy kiểm định theo QCVN 06:2022/BXD |
| Chọn nan kép cho cửa quá lớn | Muốn tính năng 3IN1 cho cửa gara | Vượt kích thước tối đa, cửa không vận hành được | Nan kép giới hạn ~7–7.5m²; cửa lớn dùng nan thường |
FAQ
Câu hỏi thường gặp về nan cửa cuốn
Nan cửa cuốn là gì? Khác gì với toàn bộ cửa cuốn?
Nan là từng thanh cấu kiện ngang được liên kết móc vào nhau tạo thành tấm màn của cửa cuốn. Cửa cuốn là sản phẩm hoàn chỉnh gồm nan + ray + lô trục + hộp che + motor + điều khiển. Nan chỉ là một thành phần, nhưng là thành phần quan trọng nhất quyết định tính năng và tuổi thọ cửa.
Nan thép và nan nhôm loại nào bền hơn?
Phụ thuộc môi trường: Nan thép có độ bền cơ học (chống va đập, chống cắt) tốt hơn ở cùng độ dày, giá thành thấp hơn, phù hợp môi trường khô trong đất liền. Nan nhôm bền hơn trong môi trường ẩm ướt, ven biển do không bị rỉ sét – tuổi thọ dài hơn về tổng thể và không cần sơn lại định kỳ.
Độ dày nan ảnh hưởng thế nào đến motor cửa cuốn?
Nan dày hơn → trọng lượng cửa tăng → cần motor có công suất lớn hơn. Nếu dùng motor không đủ mạnh cho tải trọng nan, motor sẽ bị quá nhiệt, chết sớm hoặc cửa vận hành không ổn định. Khi chọn nan, cần tính tổng diện tích × trọng lượng nan/m² để chọn motor phù hợp.
Có thể thay từng nan bị hỏng mà không cần thay nguyên cửa không?
Có, nan cửa cuốn có thể thay từng thanh khi bị biến dạng hoặc hỏng. Điều kiện: nan thay thế phải đúng model, đúng độ dày, đúng vật liệu với nan gốc để đảm bảo khớp ray và lô trục. Nên giữ lại thông tin model cửa để dễ tìm phụ tùng sau này.
Nan chống cháy có bắt buộc không và khi nào cần dùng?
Theo QCVN 06:2022/BXD và Nghị định 50/2024/NĐ-CP, cửa cuốn ngăn cháy bắt buộc tại vị trí phân khoang cháy trong nhà xưởng, trung tâm thương mại, tòa nhà nhiều tầng. Nan chống cháy cần kèm theo giấy kiểm định PCCC hợp lệ. Không được thay thế bằng nan thông thường.
Xem thêm
Các cấu kiện cửa cuốn khác
Tư vấn & Báo giá Nan Cửa Cuốn
Sỉ & lẻ · Đủ loại nan: thép, nhôm, nan kép, chống cháy · Phục vụ toàn miền Nam