|
End Bracket · Idle Side
Mặt Bích PhụMặt bích phụ là tấm đỡ gắn vào đầu trục phía không lắp motor (bên idle). Tuy nhỏ nhưng quyết định sự ổn định của toàn bộ cụm lô trục: đỡ tải trọng tĩnh, giữ đầu trục đúng tâm và ngăn rung lắc suốt vòng đời cửa. 160–200mm
Kích thước dân dụng phổ biến
2.5–4mm
Độ dày thép tiêu chuẩn
±0.2mm
Dung sai lỗ tâm cho phép
|
Vị trí mặt bích phụ trong cụm lô trục
MOTOR
LÔ TRỤC
PHỤ
Mặt bích motor
(bên động) Trục cuốn nan
Mặt bích phụ
(bên idle) ← trang này Bên phụ (idle side): chỉ đỡ đầu trục, không truyền mô-men xoắn. Kết cấu đơn giản hơn mặt bích motor nhưng chịu tải tĩnh bằng nhau – không được bỏ qua hoặc dùng vật liệu kém chất lượng.
|
Cấu tạo
Cấu tạo mặt bích phụ chi tiết
Mặt bích phụ tuy đơn giản hơn mặt bích motor nhưng có đủ các thành phần chuẩn để đỡ đầu trục an toàn và bền lâu.
|
Mặt nhìn từ đầu trục – mặt bích phụ
Lỗ tâm
đầu trục 200×200
mm (tiêu biểu dân dụng)
|
1
Thân bích (tấm thép chính)
Tấm thép dập hoặc cắt laser hình vuông, chữ nhật hoặc đa giác. Đây là phần chịu lực chính, truyền tải trọng tĩnh đầu trục lên tấm đế hộp kỹ thuật hoặc xà ngang. Độ dày thép tối thiểu 2.5mm cho cửa dân dụng, 4.0mm cho cửa công nghiệp.
2
Lỗ tâm (bore hole)
Lỗ tròn ở trung tâm bích, khớp với đường kính ngoài đầu trục. Dung sai lỗ tâm cực kỳ quan trọng: lỗ quá chặt → khó lắp, ứng suất cao; lỗ quá rộng >0.5mm → đầu trục lắc, rung, mòn nhanh. Tiêu chuẩn ±0.2mm.
3
Lỗ bắt vít (mounting holes)
4–6 lỗ đối xứng dùng để bắt bích vào tấm đế hộp kỹ thuật hoặc xà ngang. Bố trí đối xứng cho phép dùng cùng một bích cho cả bên trái lẫn bên phải, giảm số lượng chủng loại phụ kiện phải tồn kho. Đường kính lỗ thường M6 – M10.
4
Vát cạnh / bo góc
Các góc và cạnh lỗ tâm được vát hoặc bo tròn để giảm ứng suất tập trung khi chịu tải động. Bích không vát cạnh lỗ tâm sẽ nứt nhanh hơn ở khu vực lỗ khi chịu rung lắc lâu dài.
5
Lớp phủ bề mặt
Thông thường là sơn tĩnh điện (powder coating) màu trắng, xám hoặc đen – đồng bộ màu hộp kỹ thuật. Một số bích cao cấp dùng mạ kẽm + phủ epoxy tăng tuổi thọ. Bích inox dùng cho môi trường ăn mòn không cần sơn.
|
Phân biệt
Mặt bích phụ vs Mặt bích motor – khác nhau thế nào?
Hai mặt bích nhìn tương tự nhau nhưng chức năng và kết cấu khác nhau quan trọng. Không được dùng lẫn lộn.
|
Mặt bích Motor
Drive side – bên động – chịu mô-men xoắn
✓Có lỗ hoặc kết cấu đặc biệt để gắn và định vị thân motor
✓Chịu cả tải trọng tĩnh (trọng lượng đầu trục) lẫn tải xoắn từ motor
✓Thường dày hơn và gia công chính xác hơn
✓Có thể kèm vít giữ đầu trục (set screw) hoặc rãnh then
–Không dùng được ở vị trí bên phụ vì kết cấu thừa, giá cao hơn
–Hình dạng thường không đối xứng hoàn toàn T/P
|
Mặt bích Phụ (Idle)
Idle side – bên phụ – chỉ đỡ và định vị
✓Chỉ đỡ tải trọng tĩnh của đầu trục, không chịu mô-men xoắn
✓Kết cấu đơn giản hơn: tấm thép + lỗ tâm + lỗ bắt vít
✓Thiết kế đối xứng T/P – dùng được cả hai bên, dễ tồn kho
✓Giá thành thấp hơn mặt bích motor 20–40%
–Không dùng ở vị trí motor – không có kết cấu giữ motor
–Không có rãnh then hay set screw định vị xoắn trục
|
Phân loại
Các loại mặt bích phụ theo vật liệu & ứng dụng
|
Bích thép sơn tĩnh điện
Phổ biến nhất · Dân dụng & thương mại
Thép Q235 dập định hình, sơn tĩnh điện màu trắng hoặc xám. Giá thành thấp nhất, đủ sức chịu tải cho cửa cuốn dân dụng đến thương mại vừa. Màu sơn đồng bộ với hộp kỹ thuật tiêu chuẩn.
Ứng dụng: Nhà ở, gara, cửa hàng, văn phòng – mọi cửa cuốn thông thường trong môi trường khô. |
Bích thép mạ kẽm phủ sơn
Chống ẩm tốt hơn · Công trình ngoài trời
Thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG) hoặc mạ điện trước khi sơn. Lớp kẽm bảo vệ kép ngay cả khi lớp sơn ngoài bị trầy. Phù hợp lắp trong hộp kỹ thuật ngoài trời, khu vực ẩm ướt thường xuyên.
Ứng dụng: Cửa cuốn ngoài trời không có mái che, tầng hầm ẩm, công trình ven sông. |
Bích inox 304
Ven biển · Môi trường ăn mòn trung bình
Inox 304 cắt laser hoặc dập, đánh bóng gương hoặc bề mặt mờ. Không rỉ sét trong môi trường độ ẩm cao, muối nhẹ. Đồng bộ với trục inox 304 và ray inox. Chi phí cao hơn thép 3–4 lần.
Ứng dụng: Ven biển (cách biển >500m), nhà máy thực phẩm, khu vực ẩm cao thường xuyên. |
|
Bích inox 316
Trực tiếp biển mặn · Hóa chất
Inox 316 (marine grade) có thêm Molybdenum, chịu muối biển và hóa chất tốt hơn inox 304 đáng kể. Tiêu chuẩn bắt buộc cho công trình hải đảo, cầu cảng, nhà máy hóa chất.
Ứng dụng: Đảo, bờ biển trực tiếp, xưởng hóa chất, cơ sở y tế yêu cầu vệ sinh cao. |
Bích thép kết cấu dày (công nghiệp)
Cửa nặng · Nhà xưởng · Tải lớn
Thép kết cấu dày 4–8mm, thường gia công CNC để đảm bảo độ chính xác lỗ tâm. Chịu tải tĩnh lớn (trục Ø76mm+, cửa >200kg). Gắn vào xà thép bằng bu-lông M10–M16 thay vì vít tự khoan.
Ứng dụng: Nhà xưởng lớn, kho bãi công nghiệp, cửa cuốn tốc độ cao tải nặng. |
Bích chống cháy (đồng bộ PCCC)
Hệ cửa kiểm định EI60/EI90/EI120
Mặt bích phụ là một phần của bộ cửa cuốn chống cháy được kiểm định đồng bộ. Không được tự thay mặt bích phụ riêng lẻ vì ảnh hưởng đến tính hợp lệ chứng nhận EI theo QCVN 06:2022/BXD.
Ứng dụng: Phân khoang cháy nhà xưởng, TTTM, toà nhà nhiều tầng có yêu cầu PCCC. |
Bảng thông số
Thông số kỹ thuật mặt bích phụ theo kích thước trục
Lỗ tâm mặt bích phụ phải khớp chính xác với đường kính ngoài đầu trục. Tra bảng dưới để chọn đúng bích theo trục đang dùng.
| Đường kính trục (Ø) | Kích thước bích | Lỗ tâm (bore) | Độ dày thép | Số lỗ bắt vít | Tải trọng tĩnh tối đa | Nhóm ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NHÓM DÂN DỤNG | ||||||
| Ø38mm | 120×120mm | Ø38 ±0.2mm | 2.5mm | 4 lỗ M6 | ≤ 40 kg | Cửa sổ, cửa nhỏ |
| Ø51mm | 160×160mm | Ø51 ±0.2mm | 3.0mm | 4 lỗ M8 | ≤ 80 kg | Cửa cuốn nhà ở phổ biến |
| Ø60mm | 180×180mm | Ø60 ±0.2mm | 3.0mm | 4–6 lỗ M8 | ≤ 120 kg | Gara ô tô dân dụng |
| Ø76mm (T8-61 bát giác) | 200×200mm | Ø76 hoặc tiết diện bát giác | 3.5mm | 4–6 lỗ M8 | ≤ 180 kg | Cửa thương mại vừa |
| NHÓM THƯƠNG MẠI – CÔNG NGHIỆP | ||||||
| Ø89 – 102mm | 220×220 – 250×250mm | Ø89–102 ±0.2mm | 4.0mm | 6 lỗ M10 | ≤ 300 kg | Cửa công nghiệp nhẹ |
| Ø127 – 152mm | 280×280 – 350×350mm | Ø127–152 ±0.3mm | 5.0 – 6.0mm | 6–8 lỗ M12 | ≤ 500 kg | Nhà xưởng, kho bãi lớn |
| Ø>152mm | Theo tính toán kết cấu | Gia công CNC theo yêu cầu | ≥ 6.0mm | 8+ lỗ M12–M16 | > 500 kg | Công nghiệp nặng, đặt hàng riêng |
So sánh vật liệu
So sánh các loại mặt bích phụ theo vật liệu
| Vật liệu | Độ bền cơ học | Chống ăn mòn | Tuổi thọ kỳ vọng | Môi trường phù hợp | Giá tương đối | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép sơn TĐ | Tốt | Trung bình | 8–15 năm | Nội thành, có mái che, khô | Thấp nhất | Phổ biến nhất, đủ dùng hầu hết trường hợp |
| Thép mạ kẽm + sơn | Tốt | Tốt | 12–20 năm | Ngoài trời, ẩm ướt định kỳ | Thấp – TB | Tốt cho cửa lắp ngoài trời không mái che |
| Inox 304 | Trung bình – Tốt | Rất tốt | 20–30 năm | Ven biển, thực phẩm, ẩm cao liên tục | Cao | Nên dùng đồng bộ với ray và trục inox 304 |
| Inox 316 | Trung bình – Tốt | Xuất sắc | 30+ năm | Biển mặn trực tiếp, hóa chất, y tế | Rất cao | Bắt buộc cho môi trường marine grade |
| Thép kết cấu dày (CN) | Rất tốt | Trung bình | 15–25 năm | Nhà xưởng, kho bãi, tải nặng | Trung bình | Cần sơn lại định kỳ hoặc phủ epoxy thêm |
Lắp đặt
Quy trình lắp mặt bích phụ đúng kỹ thuật
|
1
Chọn mặt bích đúng kích thước lỗ tâm
Đo đường kính ngoài đầu trục phụ bằng thước kẹp (Vernier caliper). Chọn bích có lỗ tâm khớp ±0.2mm. Với trục bát giác: lỗ tâm phải theo đúng profile bát giác tương ứng, không dùng lỗ tròn thay thế.
⚠️ Sai lỗ tâm >0.5mm: đầu trục lắc ngay từ đầu, cửa rung, mòn nhanh
2
Định vị bích vào tấm đế hộp kỹ thuật
Đặt mặt bích vào vị trí đúng trên tấm đế hộp kỹ thuật bên phụ. Kiểm tra tâm lỗ bích đúng với tâm trục đã thiết kế. Dùng thước đo kiểm tra khoảng cách từ tâm bích đến đáy hộp phải bằng khoảng cách tương ứng bên motor.
3
Bắt vít sơ bộ – chưa siết chặt
Bắt tất cả vít vào nhưng chỉ vặn vừa tay (khoảng 50% lực). Mục đích: giữ bích đúng vị trí để kiểm tra đồng tâm với trục trước khi siết hoàn toàn.
💡 Dùng vít inox M6–M8 thay vì vít thép thường để tránh rỉ sét điện hoá khi dùng bích inox
|
4
Lắp thử đầu trục vào lỗ tâm bích
Đưa đầu trục vào lỗ tâm mặt bích phụ. Trục phải vào nhẹ nhàng không cần dùng búa. Nếu quá chặt: kiểm tra lại cỡ lỗ tâm. Nếu quá lỏng (lắc tay được): thay bích có lỗ tâm nhỏ hơn hoặc dùng bạc lót đồng đệm vào.
⚠️ Không được đóng búa vào đầu trục khi lắp bích – dễ làm bẹp đầu bát giác, mòn lỗ tâm và hỏng ổ bi pully
5
Kiểm tra đồng tâm 2 mặt bích
Đặt trục lên cả 2 mặt bích. Dùng nivo hoặc thước lá kiểm tra trục nằm ngang và song song với tấm đế hộp. Sai lệch đồng tâm 2 bích >1mm gây tải lệch, mòn không đều và tiếng rít khi vận hành.
6
Siết chặt theo thứ tự chéo nhau
Siết vít theo thứ tự chéo nhau (không theo vòng tròn) để bích áp đều vào tấm đế, tránh cong vênh bích khi siết. Với bích 4 lỗ: siết theo thứ tự 1–3–2–4 (chéo). Mô-men siết: M6 = 8–10 N·m; M8 = 18–22 N·m.
💡 Chạy tay cửa thử sau khi siết xong – đầu trục phụ không được lắc hay rung khi trục quay
|
Hướng dẫn chọn
Chọn mặt bích phụ theo từng tiêu chí
|
Theo kích thước trục & tải
Ưu tiên tiêu chí số 1 khi chọn bích
Trục Ø38mm, cửa nhỏ
→ Bích 120×120mm, dày 2.5mm
Trục Ø51mm, nhà ở thông thường
→ Bích 160×160mm, dày 3.0mm
Trục Ø60–76mm, gara / thương mại
→ Bích 180–200mm, dày 3.0–3.5mm
Trục Ø89mm+, công nghiệp
→ Bích 220–250mm, dày 4.0mm+
Cửa >300kg
→ Bích kết cấu CNC, bu-lông M12+
|
Theo môi trường lắp đặt
Vật liệu bích phải đồng bộ với trục & ray
Trong nhà, có mái che
→ Thép sơn TĐ tiêu chuẩn
Ngoài trời, mưa tạt định kỳ
→ Thép mạ kẽm + sơn epoxy
Ven biển (cách >500m)
→ Inox 304
Sát biển, hải đảo, hóa chất
→ Bắt buộc inox 316
Phân khoang cháy PCCC
→ Bích đồng bộ bộ kiểm định EI
|
|
Thay mới hay giữ lại bích cũ?
Khi sửa chữa hoặc nâng cấp cửa
Thay motor, bích còn nguyên
→ Giữ nguyên bích phụ – kiểm tra lỗ tâm
Lỗ tâm mòn >0.5mm so với trục
→ Thay bích mới cùng size
Bích cong vênh >2mm
→ Thay bích mới – không nắn lại
Nâng cấp trục đường kính lớn hơn
→ Thay bích mới có lỗ tâm lớn hơn
Rỉ sét nhẹ, cấu trúc còn nguyên
→ Đánh sạch + sơn chống rỉ tiếp tục dùng
|
Những lỗi phổ biến cần tránh
Khi chọn và lắp mặt bích phụ
Dùng bích motor thay bích phụ
→ Sai – kết cấu thừa, lắp không vừa
Lỗ tâm bích rộng hơn trục 1mm+
→ Sai – trục lắc, rung ngay từ đầu
Dùng vít thép trên bích inox
→ Sai – rỉ điện hoá, bó vít không tháo được
Siết vít 1 lần theo vòng tròn
→ Sai – bích cong vênh, tải không đều
Bỏ qua bích phụ lắp 1 bích duy nhất
→ Sai hoàn toàn – trục dài >1m không thể 1 điểm đỡ
|
Xử lý sự cố
Sự cố thường gặp với mặt bích phụ
| Biểu hiện | Nguyên nhân | Mức độ | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| 🔊 Đầu trục bên phụ rung lắc, kêu cộc | Lỗ tâm bích mòn rộng; vít neo bích lỏng; bích cong vênh không áp sát đế | Trung bình | Siết lại vít bích. Nếu lỗ tâm mòn ô-van → thay bích mới. Kiểm tra đế hộp có phẳng không. |
| ↔ Nan cuốn lệch về phía bên phụ | Tâm bích phụ thấp hoặc cao hơn tâm bích motor; bích phụ lắp không đúng vị trí | Trung bình | Nới lỏng bích phụ. Dùng thước đo căn lại tâm 2 bích bằng nhau. Siết lại theo thứ tự chéo. |
| 🟫 Bích phụ bị rỉ sét nặng | Môi trường ẩm; lớp sơn bong tróc; không có mái che | Trung bình | Rỉ nhẹ: đánh sạch + sơn epoxy chống rỉ. Rỉ ăn mòn giảm độ dày >20%: thay bích inox 304 hoặc 316 tùy môi trường. |
| 🪛 Vít bắt bích bị trơn / bó cứng | Dùng vít thép trên bích inox (điện hoá); vít bị rỉ bó vào ren; vật liệu khác nhau | Trung bình | Vít bó: tra WD-40 hoặc dầu thấm ren, để 30 phút rồi mở. Sau khi tháo: thay toàn bộ vít thép bằng vít inox tương ứng. |
| 📐 Bích bị cong vênh thấy rõ | Siết vít không đều; tấm đế hộp không phẳng; tải lệch lâu ngày | Nặng | Không nắn lại bích cong – thay bích mới. Kiểm tra và nắn phẳng tấm đế hộp trước khi lắp bích mới. |
| 🔩 Lỗ bắt vít bị ô-van, không giữ được vít | Vít quá nhỏ so với tải; siết quá mạnh gây xé lỗ; vật liệu bích quá mỏng | Nặng | Thay bích mới dày hơn (ít nhất 3.0mm cho cửa dân dụng). Dùng bu-lông + đai ốc xuyên thay vì vít tự cắt ren. |
FAQ
Câu hỏi thường gặp về mặt bích phụ cửa cuốn
Mặt bích phụ cửa cuốn là gì? Tại sao cần thiết?
Mặt bích phụ là tấm thép gắn vào đầu trục phía không lắp motor (bên idle), đỡ toàn bộ trọng lượng đầu trục đó và giữ trục đúng tâm trong hộp kỹ thuật. Thiếu mặt bích phụ, đầu trục bên phụ sẽ không có điểm tựa – trục dài hơn 1m không thể chỉ đỡ ở một đầu mà không bị võng và rung lắc nguy hiểm.
Mặt bích phụ khác mặt bích motor như thế nào?
Mặt bích motor (drive side) có thêm kết cấu gắn và định vị thân motor, chịu cả tải trọng tĩnh lẫn mô-men xoắn từ motor sang trục. Mặt bích phụ (idle side) chỉ đỡ đầu trục và định vị – không chịu xoắn. Kết cấu bích phụ đơn giản hơn, giá thấp hơn 20–40%, và thường thiết kế đối xứng để dùng được cả bên trái lẫn bên phải.
Có thể dùng mặt bích phụ thay mặt bích motor không?
Không. Mặt bích motor có kết cấu đặc thù để gắn và định vị thân motor chính xác. Nếu dùng mặt bích phụ ở vị trí motor, motor sẽ không được cố định, gây rung lắc mạnh, trượt trục, hỏng motor và nguy hiểm khi cửa vận hành ở tốc độ cao hoặc tải nặng.
Dung sai lỗ tâm mặt bích phụ bao nhiêu là chấp nhận được?
Dung sai cho phép là ±0.2mm so với đường kính ngoài đầu trục. Lỗ tâm lớn hơn trục >0.5mm: đầu trục lắc trong lỗ, gây rung khi cửa chạy, mòn cả lỗ bích lẫn cạnh trục nhanh chóng. Lỗ tâm nhỏ hơn trục >0.2mm: phải dùng búa đóng vào – không được làm vậy vì dễ hỏng đầu trục và ổ bi pully.
Bao lâu cần kiểm tra và bảo dưỡng mặt bích phụ?
Khuyến nghị kiểm tra mặt bích phụ mỗi 12–18 tháng trong đợt bảo dưỡng cửa định kỳ: kiểm tra độ chặt vít neo, quan sát bề mặt có rỉ sét không, lắc nhẹ đầu trục bên phụ để phát hiện lỏng lẻo sớm. Môi trường biển hoặc độ ẩm cao: kiểm tra mỗi 6 tháng và tra dầu chống rỉ định kỳ.
Xem thêm
Các cấu kiện cửa cuốn liên quan
Tư vấn & Báo giá Mặt Bích Phụ
Sỉ & lẻ · Đủ loại: thép sơn TĐ, mạ kẽm, inox 304/316 · Phục vụ toàn miền Nam