Hộp Điều Khiển Cửa Cuốn Austdoor
Tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật, phụ kiện đồng bộ và bảng tra cứu nhanh toàn bộ dòng hộp điều khiển (HĐK) cửa cuốn Austdoor — tài liệu chính thức ban hành 15/01/2025.
| Hộp điều khiển | YH1BB × 1 chiếc |
| Tay điều khiển | YH1B2 × 2 chiếc |
| Nút bấm âm tường | Đồng bộ bộ tời × 1 chiếc |
| Đảo chiều / Dừng | Bộ tự ngắt (tự dừng) |
| Bộ lưu điện (UPS) | D1000 / D2000 |
| Bịt đầu trục | Bịt trục 168-40 |
| Mặt bích phụ, UCF | MBP + UCF208 |
AK300A ~ AK800A
| Hộp điều khiển | AA803 × 1 chiếc |
| Tay điều khiển | DK1 × 2 chiếc |
| Nút bấm âm tường | AT2.P (nút + dây + đế âm) × 1 |
| Rơ le | Rơ le chống sổ lô × 1 bộ |
| Đảo chiều | Có dây — không áp dụng GR1, GR2, tấm liền trục 114 |
| Còi | C2 cho HĐK AA803 |
| Bộ lưu điện (UPS) | P1000 / E1000 / P2000 / E2000 |
| Mạch đèn báo sáng | MD |
| Nút bấm âm tường thêm | AT1 |
| Camera + Hub Wifi | CAM-HUB |
| Cảm biến hồng ngoại | HN2 |
| AH300A / AK300A | P1000 hoặc E1000 |
| AH500A / AK500A | P1000 / E1000 / P2000 / E2000 |
| AH800A / AK800A | P2000 / E2000 / P3000 |
| AH1000A | P3000 |
AK300A.P ~ AK800A.P
| Hộp điều khiển | AA803.P × 1 chiếc |
| Tay điều khiển | DK1 × 2 chiếc |
| Nút bấm âm tường | AT2.P (nút + dây + đế âm) × 1 |
| Rơ le | Rơ le chống sổ lô × 1 bộ |
| Đảo chiều | Không dây V2 |
| Còi | C2.P cho HĐK AA803.P |
| Bộ lưu điện (UPS) | P1000 / E1000 / P2000 / E2000 / P3000 |
| Mạch đèn báo sáng | MD |
| Nút bấm âm tường thêm | AT1 |
| Camera + Hub Wifi | CAM-HUB |
| Cảm biến hồng ngoại | HN2 |
| Hộp điều khiển | AA806 × 1 chiếc |
| Tay điều khiển | DK3 × 2 chiếc |
| Nút bấm âm tường | AT6 × 1 chiếc |
| Rơ le | Rơ le chống sổ lô × 1 bộ |
| Đảo chiều | Có dây (không áp dụng GR1, GR2; tấm liền trục 114) |
| Còi tích hợp | C6 |
| Camera tích hợp | CAM |
| Bộ lưu điện (UPS) | S200/S300/S500: P1000/E1000/P2000/E2000 S800: P2000/E2000/P3000 S1000: P3000 |
| Cảm biến hồng ngoại | HN2 |
★ AI thông báo trạng thái đóng/mở và chuẩn đoán lỗi bằng giọng nói tiếng Việt — tính năng độc quyền dòng S.
| Hộp điều khiển | AA809 × 1 chiếc |
| Tay điều khiển | DK9 × 2 chiếc |
| Nút bấm âm tường | Đồng bộ bộ tời × 1 chiếc |
| Rơ le | Rơ le chống sổ lô × 1 bộ |
| Đảo chiều (tiêu chuẩn) | Bộ tự ngắt (tự dừng) |
| Đảo chiều (tùy chọn) | Không dây V4 — phiên bản ĐCKD |
| Bộ lưu điện (UPS) | C300A/C500A: D1000/D2000 C800A: D2000/P3000 C1000A: P3000 |
| Camera + Hub Wifi | CAM-HUB |
| Cảm biến hồng ngoại | HN2 |
| Còi | C2.P |
| Hộp điều khiển | AA826 × 1 chiếc |
| Tay điều khiển | DK6 × 2 chiếc |
| Nút bấm âm tường | AT2.P (nút + dây + đế âm) × 1 |
| Rơ le | Rơ le chống sổ lô × 1 bộ |
| Đảo chiều | Có dây — bộ tự ngắt, tự dừng |
| Còi | C2 cho HĐK AA826 |
| Bộ lưu điện (UPS) | P1000 / E1000 / P2000 / E2000 |
| Cảm biến hồng ngoại | HN2 |
| Hộp điều khiển | AD901 × 1 chiếc |
| Tay điều khiển | DK1 × 2 chiếc |
| Nút bấm âm tường | AT1 × 1 chiếc |
| Dây rút chốt ly hợp | Loại mềm kiểu tăng đơ |
| Bộ PK cửa điện | PK cửa điện × 1 bộ |
| Đảo chiều | Không dây |
| Còi | C1 |
| Nút bấm âm tường thêm | AT2.P (nút + dây + đế âm) |
| Bộ lưu điện (UPS) | AD9 / AD15 |
| Mạch đèn báo sáng | MD |
| Camera + Hub Wifi | CAM-HUB |
| Cảm biến hồng ngoại | HN2 |
| Hộp điều khiển | AD906 × 1 chiếc |
| Tay điều khiển | DK6 × 2 chiếc |
| Nút bấm âm tường | AT8 × 1 chiếc |
| Dây rút chốt ly hợp | Loại mềm kiểu tăng đơ |
| Bộ PK cửa điện | PK cửa điện × 1 bộ |
| Còi | C1 |
| Nút bấm âm tường thêm | AT2.P |
| Bộ lưu điện (UPS) | AD9 / AD15 |
| Mạch đèn báo sáng | MD |
| Cảm biến hồng ngoại | HN2 |
★ Cam hành trình điện tử: chỉnh hành trình dễ dàng, chính xác cao, giảm chi phí lắp đặt và bảo trì.
| Hộp điều khiển | AD921 × 1 chiếc |
| Tay điều khiển | DK2 (Doortech) × 2 chiếc |
| Nút bấm âm tường | AT2 Doortech (nút + dây + đế âm) × 1 |
| Dây rút chốt ly hợp | Loại cứng × 1 chiếc |
| Bộ PK cửa điện | PK cửa điện × 1 bộ |
| Còi | C1 |
| Bộ lưu điện (UPS) | AD9 / AD15 |
| Mạch đèn báo sáng | MD |
| Nút bấm âm tường thêm | AT1 |
| Camera + Hub Wifi | CAM-HUB |
ARD-2L/R dùng 2 motor (1/4HP × 2), HĐK AD921 giữ nguyên nhưng tải trọng tăng lên 1380 N.m.
| Hộp điều khiển | FA221 × 1 bộ (lưu điện 2in1 tích hợp) |
| Nút bấm âm tường | FT1 × 2 chiếc |
| Dây rút phanh (F500) | F500 |
| Dây rút phanh (F600–F1000) | F600-1000 |
| Đầu báo khói | SS (Smoke Sensor) |
| Đầu báo nhiệt | TS (Thermal Sensor) |
★ FA221 thiết kế đặc biệt: tự động đóng xuống khi báo cháy, kể cả khi mất điện đột xuất. Pin Lithium dự phòng tích hợp sẵn.
| Hộp điều khiển | FM825 × 1 chiếc |
| Tay điều khiển | FM1 × 2 chiếc |
| Nút bấm âm tường | Đồng bộ bộ tời × 1 chiếc |
| Đảo chiều | Bộ tự ngắt (tự dừng) |
| Bộ lưu điện (UPS) | FM300A/500A: D1000/D2000 FM800A: D2000/P3000 FM1000A: P3000 |
| Camera + Hub Wifi | CAM-HUB |
| Bịt đầu trục | Bịt trục 168-35 |
| Mặt bích phụ, UCF | MBP + UCF207 (FM300/500/800A) MBP (FM1000A) |
| Hộp điều khiển | FX23 × 1 chiếc |
| Tay điều khiển | FX1 × 2 chiếc |
| Nút bấm âm tường | Nút bấm đồng bộ × 1 chiếc |
| Đảo chiều | Bộ tự ngắt (tự dừng) |
| Bộ lưu điện (UPS) | D1000 / D2000 |
| Camera + Hub Wifi | CAM-HUB |
| Bịt đầu trục | Bịt trục 168-35 |
| Mặt bích phụ, UCF | MBP + UCF207 |
| Model bộ tời | HĐK | Tay điều khiển | Nút bấm âm tường | Đảo chiều | UPS tương thích | Còi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ── SERIES YH (Đài Loan) ── | ||||||
| YH300 | YH1BB | YH1B2 × 2 | Đồng bộ | Tự ngắt | D1000 / D2000 | — |
| YH400 | YH1BB | YH1B2 × 2 | Đồng bộ | Tự ngắt | D1000 / D2000 | — |
| YH500 | YH1BB | YH1B2 × 2 | Đồng bộ | Tự ngắt | D1000 / D2000 | — |
| ── SERIES AH — Có dây (Đài Loan) ── | ||||||
| AH300A | AA803 | DK1 × 2 | AT2.P | Có dây | P1000/E1000/P2000/E2000 | C2 |
| AH500A | AA803 | DK1 × 2 | AT2.P | Có dây | P1000/E1000/P2000/E2000 | C2 |
| AH800A | AA803 | DK1 × 2 | AT2.P | Có dây | P2000/E2000/P3000 | C2 |
| AH1000A | AA803 | DK1 × 2 | AT2.P | Có dây | P3000 | C2 |
| ── SERIES AH.P — Không dây V2 (Đài Loan) ── | ||||||
| AH300A.P | AA803.P | DK1 × 2 | AT2.P | Không dây V2 | P1000/E1000/P2000/E2000 | C2.P |
| AH500A.P | AA803.P | DK1 × 2 | AT2.P | Không dây V2 | P1000/E1000/P2000/E2000 | C2.P |
| AH800A.P | AA803.P | DK1 × 2 | AT2.P | Không dây V2 | P2000/E2000/P3000 | C2.P |
| AH1000A.P | AA803.P | DK1 × 2 | AT2.P | Không dây V2 | P3000 | C2.P |
| ── SERIES AK — Có dây (Trung Quốc) ── | ||||||
| AK300A | AA803 | DK1 × 2 | AT2.P | Có dây | P1000/E1000/P2000/E2000 | C2 |
| AK500A | AA803 | DK1 × 2 | AT2.P | Có dây | P1000/E1000/P2000/E2000 | C2 |
| AK800A | AA803 | DK1 × 2 | AT2.P | Có dây | P2000/E2000/P3000 | C2 |
| ── SERIES AK.P — Không dây (Trung Quốc) ── | ||||||
| AK300A.P | AA803.P | DK1 × 2 | AT2.P | Không dây | P1000/E1000/P2000/E2000 | C2.P |
| AK500A.P | AA803.P | DK1 × 2 | AT2.P | Không dây | P1000/E1000/P2000/E2000 | C2.P |
| AK800A.P | AA803.P | DK1 × 2 | AT2.P | Không dây (trừ GR2) | P2000/E2000/P3000 | C2.P |
| ── AHV565 ── | ||||||
| AHV565 | Đồng bộ | DK1 × 2 | AT1 | — | P1000 / P2000 | — |
| ── SERIES ARD — 24VDC (Đài Loan) ── | ||||||
| ARD-1L/R | AD921 | DK2 Doortech × 2 | AT2 Doortech | — | AD9 / AD15 | C1 |
| ARD-2L/R | AD921 | DK2 Doortech × 2 | AT2 Doortech | — | AD9 / AD15 | C1 |
| ── SERIES ARG — 24VDC (Đài Loan) ── | ||||||
| ARG-1L/R | AD906 | DK6 × 2 | AT8 | — | AD9 / AD15 | C1 |
| ARG-2L/R | AD906 | DK6 × 2 | AT8 | — | AD9 / AD15 | C1 |
| ARG.P-1L/R | AD901 | DK1 × 2 | AT1 | Không dây | AD9 / AD15 | C1 |
| ARG.P-2L/R | AD901 | DK1 × 2 | AT1 | Không dây | AD9 / AD15 | C1 |
| ── SERIES AX — Việt Nam ── | ||||||
| AX300 | AA826 | DK6 × 2 | AT2.P | Có dây / Tự ngắt | P1000/E1000/P2000/E2000 | C2 |
| AX500 | AA826 | DK6 × 2 | AT2.P | Có dây / Tự ngắt | P1000/E1000/P2000/E2000 | C2 |
| ── SERIES C/CA (Trung Quốc) ── | ||||||
| C300A | AA809 | DK9 × 2 | Đồng bộ | Tự ngắt / V4 ĐCKD | D1000 / D2000 | C2.P |
| C500A | AA809 | DK9 × 2 | Đồng bộ | Tự ngắt / V4 ĐCKD | D1000 / D2000 | C2.P |
| C800A | AA809 | DK9 × 2 | Đồng bộ | Tự ngắt / V4 ĐCKD | D2000 / P3000 | C2.P |
| C1000A | AA809 | DK9 × 2 | Đồng bộ | Tự ngắt / V4 ĐCKD | P3000 | C2.P |
| ── SERIES F — CHỐNG CHÁY 3P380V ── | ||||||
| F500 | FA221 | — | FT1 × 2 | — | Tích hợp sẵn | — |
| F600 | FA221 | — | FT1 × 2 | — | Tích hợp sẵn | — |
| F800 | FA221 | — | FT1 × 2 | — | Tích hợp sẵn | — |
| F1000 | FA221 | — | FT1 × 2 | — | Tích hợp sẵn | — |
| ── SERIES FM/FMA (Trung Quốc) ── | ||||||
| FM300A | FM825 | FM1 × 2 | Đồng bộ | Tự ngắt | D1000 / D2000 | — |
| FM500A | FM825 | FM1 × 2 | Đồng bộ | Tự ngắt | D1000 / D2000 | — |
| FM800A | FM825 | FM1 × 2 | Đồng bộ | Tự ngắt | D2000 / P3000 | — |
| FM1000A | FM825 | FM1 × 2 | Đồng bộ | Tự ngắt | P3000 | — |
| ── SERIES FX (Trung Quốc) ── | ||||||
| FX300 | FX23 | FX1 × 2 | Nút đồng bộ | Tự ngắt | D1000 / D2000 | — |
| FX500 | FX23 | FX1 × 2 | Nút đồng bộ | Tự ngắt | D1000 / D2000 | — |
| ── SERIES PE — CỬA CUỐN NHANH ── | ||||||
| PE200 | Đồng bộ | — | — | Butterfly JM102 | — | — |
| PE500 | Đồng bộ | — | — | Butterfly JM102 | — | — |
| ── SERIES S — AI THÔNG MINH (Trung Quốc) ── | ||||||
| S200 | AA806 | DK3 × 2 | AT6 | Có dây | P1000/E1000/P2000/E2000 | C6 (tích hợp) |
| S300 | AA806 | DK3 × 2 | AT6 | Có dây | P1000/E1000/P2000/E2000 | C6 (tích hợp) |
| S500 | AA806 | DK3 × 2 | AT6 | Có dây | P1000/E1000/P2000/E2000 | C6 (tích hợp) |
| S800 | AA806 | DK3 × 2 | AT6 | Có dây | P2000/E2000/P3000 | C6 (tích hợp) |
| S1000 | AA806 | DK3 × 2 | AT6 | Có dây | P3000 | C6 (tích hợp) |
* Tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật Austdoor ban hành 15/01/2025. Thông số có thể thay đổi. Liên hệ Tổng Kho Cửa để xác nhận trước khi đặt hàng.
P2000 / E2000
Cần tư vấn chọn đúng HĐK & phụ kiện?
Đội ngũ kỹ thuật Tổng Kho Cửa hỗ trợ tư vấn miễn phí — giao hàng toàn quốc.