CỬA BỌC CHÌ

Bộ lọc Sản phẩm
 
☢️ Cửa Chuyên Dụng – Chắn Bức Xạ

Cửa Bọc Chì
An Toàn Bức Xạ Tuyệt Đối

Giải pháp cửa chắn tia X, tia gamma và neutron chuyên dụng cho phòng X-quang, CT scan, xạ trị và các phòng kỹ thuật hạt nhân. Đạt tiêu chuẩn IAEA, NCRP và Bộ Y tế Việt Nam.

☢ Chắn tia X & Gamma
🏥 Chuẩn Y tế & Hạt nhân
📐 Gia công theo yêu cầu
🇻🇳 Phân phối toàn quốc
1–25 mmPb Độ dày chì tương đương
X / γ / n Loại bức xạ chắn được
Đặt gia công Theo kích thước & bản vẽ
IAEA / NCRP Tiêu chuẩn quốc tế
Cửa Bọc Chì Là Gì?

Nguyên lý chắn bức xạ và cấu tạo cơ bản

Yếu Tố Giải Thích
Tại sao dùng chì (Pb)? Chì có nguyên tử khối lớn (207,2 u), mật độ cao (11,34 g/cm³) và số nguyên tử Z=82. Những tính chất này tạo khả năng hấp thụ tia X và tia gamma vượt trội so với hầu hết vật liệu thông thường ở cùng trọng lượng.
Đơn vị mmPb Khả năng chắn bức xạ quy đổi về chiều dày chì tương đương (mmPb). Ví dụ: cửa "3 mmPb" có khả năng chắn bức xạ tương đương tấm chì dày 3mm. Đây là đơn vị tiêu chuẩn trong y tế và hạt nhân.
Cấu tạo cửa bọc chì Gồm cánh cửa nền (thép hoặc gỗ HDF), lớp tấm chì nguyên chất 99,9% được chèn/dán ép vào giữa các lớp, phủ bề mặt thẩm mỹ (Laminate, Formica, sơn tĩnh điện) và phụ kiện chuyên dụng chịu tải nặng.
Ron và gioăng Ron chì hoặc vật liệu bức xạ quanh khung cửa đảm bảo không có khe hở lọt bức xạ khi cửa đóng — điểm quan trọng nhất trong thiết kế cửa chắn bức xạ.
Khung và bản lề Cửa bọc chì rất nặng (50–500 kg/cánh). Bản lề gia cường chịu tải cao, có thể kèm bộ kiểm soát đóng tự động (door closer). Khung cửa thép cần được neo chắc vào kết cấu bê tông/tường.
 
Ứng Dụng Chuyên Dụng

Cửa bọc chì được thiết kế riêng cho các môi trường có bức xạ ion hóa

🏥

Phòng X-quang

Chuẩn 1–3 mmPb. Bảo vệ nhân viên y tế và bệnh nhân ngoài phòng khỏi tia X bức xạ rò rỉ.

🔬

Phòng CT Scan

Chuẩn 2–4 mmPb. Liều phát tia lớn hơn X-quang thông thường, yêu cầu chắn bức xạ cao hơn.

☢️

Phòng Xạ Trị (Linac)

Chuẩn 5–25+ mmPb. Máy xạ trị tuyến tính phát bức xạ cực cao, cần cửa composite nặng 200–500 kg.

⚛️

Phòng Y học Hạt Nhân

Chuẩn 2–6 mmPb. Chứa đồng vị phóng xạ I-131, Tc-99m. Cần cửa chắn cả tia gamma năng lượng cao.

🏭

Phòng Kiểm Tra NDT

NDT (Non-Destructive Testing) dùng tia X/gamma kiểm tra vật liệu công nghiệp. Chuẩn 3–10 mmPb.

🔭

Viện Nghiên Cứu & Thí Nghiệm

Phòng thí nghiệm hạt nhân, lò phản ứng nghiên cứu, kho chứa chất phóng xạ theo yêu cầu kỹ thuật riêng.

 
Phân Loại Cửa Bọc Chì

Theo cấu trúc và ứng dụng chuyên dụng

Loại Cửa Bọc Chì Cấu Trúc Lớp Độ Dày Chì Ứng Dụng Ghi Chú
Cửa bọc chì gỗ cơ bản Gỗ HDF + tấm chì + veneer/Laminate 1–2 mmPb Phòng X-quang nha khoa, phòng nhỏ Cơ bản
Cửa bọc chì thép tiêu chuẩn Thép 1,2mm + chì ép nóng + sơn tĩnh điện 2–3 mmPb Phòng X-quang tổng quát, CT thế hệ cũ Phổ biến
Cửa bọc chì thép cao cấp Thép 2mm + chì đa lớp + vỏ thép ngoài 3–6 mmPb CT 64 dãy, phòng can thiệp DSA, y học hạt nhân Nhu cầu cao
Cửa xạ trị (Radiation Vault Door) Thép dày + chì + bê tông lõi hoặc BaSO₄ 10–25+ mmPb Phòng Linac, phòng xạ trị proton Chuyên nghiệp
Cửa kính chì (lead glass door) Khung thép + tấm kính chì + ron chì 1–3 mmPb (kính) Phòng điều khiển X-quang, cần quan sát trực tiếp Có sẵn
Cửa trượt bọc chì Cánh trượt thép/gỗ + lớp chì ép 1–4 mmPb Phòng rộng, hành lang bệnh viện cần mở rộng lối đi Theo yêu cầu
 
Bảng Giá Tham Khảo

Giá theo m² — biến động lớn theo độ dày chì và cấu trúc

⚠️ Lưu ý quan trọng: Độ dày chì cần thiết phải được tính toán bởi chuyên gia vật lý bức xạ theo loại thiết bị, năng lượng tia, workload và quy hoạch phòng. Không tự ý chọn thông số — sai thông số ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn bức xạ.
📌 Đơn giá: Tính theo VND/m² diện tích cánh cửa. Giá chưa bao gồm khung cửa gia cường, bản lề chuyên dụng và phí lắp đặt. Liên hệ 0888 819 449 để nhận báo giá chi tiết.
Loại Cửa Độ Dày Chì Trọng Lượng Ước Tính Giá Tham Khảo (VND/m²)
Cửa bọc chì gỗ tiêu chuẩn 1 mmPb ~30–40 kg/cánh 3.500.000 – 6.000.000
Cửa bọc chì gỗ 2 mmPb ~40–55 kg/cánh 5.500.000 – 9.000.000
Cửa bọc chì thép 2–3 mmPb ~60–80 kg/cánh 7.000.000 – 12.000.000
Cửa bọc chì thép cao cấp 4–6 mmPb ~90–150 kg/cánh 12.000.000 – 22.000.000
Cửa kính chì 1–3 mmPb (kính) ~40–80 kg/cánh 8.000.000 – 18.000.000
Cửa xạ trị hạng nặng 10–25+ mmPb 200–500+ kg/cánh Báo giá theo dự án — liên hệ trực tiếp
 
So Sánh Loại Cửa Theo Tính Năng

Đánh giá nhanh để chọn đúng giải pháp

Tiêu Chí Cửa Bọc Chì Gỗ Cửa Bọc Chì Thép Cửa Kính Chì Cửa Xạ Trị
Chắn tia X, gamma ✔ Tốt (1–2 mmPb) ✔ Rất tốt (2–6 mmPb) ✔ Tốt + quan sát được ✔ Cực cao (10–25+ mmPb)
Thẩm mỹ nội thất ✔ Cao (veneer/laminate) △ Trung bình ✔ Cao (kính trong suốt) ✘ Thấp (ưu tiên kỹ thuật)
Trọng lượng Nặng (30–55 kg) Rất nặng (60–150 kg) Nặng (40–80 kg) Cực nặng (200–500+ kg)
Khả năng quan sát qua cửa ✘ Không ✘ Không ✔ Có (qua kính chì) ✘ Không
Chi phí 💰 Thấp nhất 💰💰 Trung bình 💰💰 Trung bình – Cao 💰💰💰 Rất cao
Ứng dụng điển hình X-quang nha khoa, phòng nhỏ X-quang, CT, phòng can thiệp Buồng điều khiển, phòng quan sát Linac, xạ trị, lò phản ứng
 
Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn

Quy chuẩn sản xuất và kiểm định

Thông Số Giá Trị / Quy Cách Ghi Chú
Độ tinh khiết chì ≥ 99,9% Pb (chì y tế) Có chứng nhận phân tích thành phần theo yêu cầu
Độ dày chì phổ biến 0,5 / 1 / 1,5 / 2 / 2,5 / 3 / 4 / 5 / 6 mmPb Dày hơn theo yêu cầu dự án đặc biệt
Kích thước tiêu chuẩn 800×2000 / 900×2000 / 1000×2100 (mm) Gia công kích thước đặc biệt theo bản vẽ
Vật liệu khung cửa Thép hộp 60×40×2mm trở lên (gia cường theo tải trọng) Bắt buộc neo vào kết cấu bê tông/tường chịu lực
Bản lề Bản lề gia cường chịu tải 50–500 kg tùy cửa Bản lề 3D điều chỉnh hoặc bản lề trục lớn cho cửa nặng
Ron chắn bức xạ Ron chì, vữa baryte hoặc tấm chắn chì quanh viền cửa Bắt buộc — không có khe hở quanh cánh cửa
Bề mặt hoàn thiện Sơn tĩnh điện, Laminate HPL, Formica, Veneer gỗ Tuỳ yêu cầu thẩm mỹ và môi trường sử dụng
Tiêu chuẩn thiết kế IAEA Safety Reports / NCRP Report 151 / TCVN 6561 Thiết kế theo tính toán vật lý bức xạ của đơn vị có thẩm quyền
 
Câu Hỏi Thường Gặp

Những điều cần biết trước khi mua cửa bọc chì

Q: Ai cần xác định độ dày chì cần thiết (mmPb)?

Bắt buộc phải có tính toán của chuyên gia vật lý bức xạ y tế hoặc đơn vị thiết kế có giấy phép hành nghề. Thông số phụ thuộc vào loại thiết bị, kVp/mA, workload hàng tuần, khoảng cách và mục đích sử dụng không gian liền kề.

Q: Cửa bọc chì có cần giấy phép không?

Phòng đặt thiết bị bức xạ y tế cần được thẩm định và cấp phép bởi Cục An toàn bức xạ và hạt nhân (Bộ Khoa học Công nghệ). Cửa bọc chì là một hạng mục trong hồ sơ thiết kế phòng chiếu xạ cần được phê duyệt.

Q: Cửa bọc chì nặng như thế nào?

Tùy loại: cửa gỗ 1 mmPb ~30–40 kg/cánh; cửa thép 3 mmPb ~70–90 kg/cánh; cửa xạ trị có thể lên đến 200–500 kg. Cần thiết kế móng/khung, bản lề đặc biệt và thường có bộ đóng cửa tự động (door closer) để người dùng không cần dùng lực lớn.

Q: Có loại cửa bọc chì không gian phòng ngủ dân dụng không?

Cửa bọc chì được làm cho môi trường có nguồn bức xạ ion hóa (X-quang, gamma). Phòng ngủ thông thường không cần cửa bọc chì — nếu lo ngại tiếng ồn, hãy chọn cửa cách âm thay thế. Nếu có thiết bị y tế phát xạ trong nhà, cần tư vấn chuyên gia trước.

Q: Tổng Kho Cửa có hỗ trợ lắp đặt không?

Có. Chúng tôi cung cấp, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lắp đặt tại TP.HCM và toàn quốc. Do tính chất đặc thù, lắp đặt cửa bọc chì cần phối hợp với đội thi công phòng bức xạ để đảm bảo kín khít toàn bộ.

Q: Giá cửa bọc chì khoảng bao nhiêu?

Dao động từ 3.500.000 VNĐ/m² (gỗ 1 mmPb) đến hơn 22.000.000 VNĐ/m² (thép 4–6 mmPb). Cửa xạ trị báo giá riêng theo dự án. Liên hệ 0888 819 449 để được tư vấn và báo giá chính xác.

Cần Tư Vấn Kỹ Thuật Cửa Bọc Chì?

Gửi bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc gọi ngay — đội chuyên môn sẵn sàng hỗ trợ dự án của bạn

Online: 3 Ngày: 503 Tuần: 5364 Tháng: 23790 Tổng truy cập: 134643

LỌC Sản phẩm

Zalo
Địa điểm
Fanpage