Voice
Tổng Quan Dòng Bộ Tời S — Thế Hệ AI Austdoor
Dòng bộ tời Austdoor S là thế hệ cao cấp nhất trong dải sản phẩm Austdoor — sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kỹ thuật Tập đoàn Austdoor. Dòng S nổi bật với 3 điểm khác biệt hoàn toàn so với dòng AH và AK:
Dòng S gồm 5 model: S200 · S300 · S500 · S800 · S1000. Tất cả đều tích hợp hộp điều khiển AA806, còi C6 và Camera CAM đi kèm tiêu chuẩn — không phải phụ kiện thêm. Nhãn hiệu AUSTDOOR bảo hộ SHTT tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
Tính Năng Nổi Bật — Dòng S
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: S200 / S300 / S500 / S800 / S1000
| Thông Số | S200 | S300 | S500 | S800 | S1000 |
|---|---|---|---|---|---|
| Điện áp | 220V / 50Hz | ||||
| Tải trọng | 200 kg | 300 kg | 500 kg | 800 kg | 1000 kg |
| Công suất | 200W | 250W | 400W | 500W | 530W |
| Dòng điện | 2.0A | 3.0A | 3.3A | 3.5A | 3.7A |
| Momen Lực | 200 N.m | 310 N.m | 500 N.m | 600 N.m | 700 N.m |
| Momen Trục Chính | 38 N.m | 59 N.m | 96 N.m | 112 N.m | 112 N.m |
| Tốc Độ Trục Chính | 26.6 Rpm | 28.1 Rpm | 26.3 Rpm | 27.0 Rpm | 27.0 Rpm |
| Tốc Độ Lên/Xuống | 5.1 v/p | 5.4 v/p | 5.1 v/p | 5.1 v/p | 5.1 v/p |
| Chiều Cao Nâng Tối Đa | 6 m | 6 m | 6 m | 9 m ★ | 9 m ★ |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | -20°C đến 50°C | ||||
| Mặt Bích Chính | S-C200/300 | S-C200/300 | S-C500 | S-C800 | S-C1000 |
| Bên Phụ (Đầu Trục) | UCF207 Phi 35 |
UCF207 Phi 35 |
UCF207 Phi 35 |
UCF207 Phi 35 |
UCF208 Phi 40 |
| Bịt Trục | 114/168/219 | 114/168/219 | 114/168/219 | 114/168/219 | 168/219 |
| Bộ Lưu Điện | P1000/E1000 P2000/E2000 |
P1000/E1000 P2000/E2000 |
P1000/E1000 P2000/E2000 |
P2000/E2000 P3000 |
P3000 |
| Xuất Xứ | Trung Quốc (thương hiệu Austdoor) | ||||
Kết Nối Đồng Bộ — Toàn Bộ Dòng S
| Hộp điều khiển | AA806 (1 chiếc) |
| Tay điều khiển | DK3 (2 chiếc) |
| Nút bấm âm tường | AT6 (1 chiếc) |
| Rơ le | Rơ le chống sổ lô |
| Đảo chiều | Có dây (không áp dụng GR1, GR2, tấm liền trục 114) |
| Còi | C6 — đi kèm tiêu chuẩn ✅ |
| Camera | CAM — đi kèm tiêu chuẩn ✅ |
| Bộ lưu điện S200/300/500 | P1000/E1000/P2000/E2000 |
| Bộ lưu điện S800 | P2000/E2000/P3000 |
| Bộ lưu điện S1000 | P3000 |
| Cảm biến an toàn | Hồng ngoại HN2 (1 bộ) |
Hướng Dẫn Chọn Model Theo Tải Trọng
So Sánh Nhanh: Dòng S vs AH vs AK
| Tiêu Chí | Dòng S S200–S1000 |
Dòng AH AH300A–1000A |
Dòng AK AK300A–800A |
|---|---|---|---|
| Tải trọng tối đa | 1000 kg | 1000 kg | 800 kg |
| Chiều cao nâng max | 9m (S800/S1000) | 8.5m | 7.2m |
| Momen lực max | 700 N.m | Không công bố | 595 N.m |
| Vỏ motor | Nhôm tản nhiệt ✅ | — | — |
| AI giọng nói tiếng Việt | Có ✅ | Không | Không |
| Camera tiêu chuẩn | Có (CAM) ✅ | Mua thêm | Mua thêm |
| Hộp điều khiển | AA806 | AA803 / AA803.P | AA803 / AA803.P |
| Dải nhiệt độ | -20°C đến 50°C | 0°C đến 70°C | — |
| Xuất xứ | Trung Quốc | Đài Loan | Trung Quốc |
Nhãn Hiệu, Bảo Hành & Lưu Ý
Nhãn AUSTDOOR in đầy đủ trên motor, hộp điều khiển, tay điều khiển, UPS. Đăng ký bảo hộ SHTT tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
Tem bảo hành SMS trên Motor, HĐK, UPS, Còi — quét tem để xác minh chính hãng và thời hạn bảo hành. Tránh mua hàng giả.
Hộp carton tem nhãn Austdoor. Vận chuyển nhẹ nhàng, tránh va đập. Bảo quản nơi khô ráo, không tiếp xúc hoá chất, khu vực dễ cháy nổ.
Datasheet ban hành: 15/01/2025. Thông số có thể thay đổi không báo trước. Liên hệ Tổng Kho Cửa để cập nhật mới nhất trước khi đặt hàng.
- Kiểm tra tem bảo hành SMS trên Motor, HĐK, UPS và Còi để xác nhận hàng chính hãng Austdoor.
- Chỉ mua tại đại lý Austdoor uỷ quyền. Tổng Kho Cửa là đơn vị phân phối uy tín tại TP.HCM.
- Không vận hành quá tải trọng định mức. Dù dải nhiệt -20 đến 50°C, cần tránh môi trường hoá chất và dễ cháy nổ.
- Bộ tời dòng S cần lắp đặt bởi kỹ thuật viên có chuyên môn để đảm bảo AI và camera hoạt động đúng chuẩn.