Bộ Lưu Điện · Austdoor · Tổng Kho Cửa
Dòng P — P1000 · P2000 · P3000
Bộ lưu điện dòng P — phổ biến nhất, dùng cho HĐK AA803 · AA803.P · AA806 · AA826. Tương thích toàn bộ dòng AH, AK, S, AX series. Tải trọng từ 300 Kg đến 1000 Kg.
Dòng P (P1000, P2000, P3000) là dòng UPS phổ biến nhất tương thích với HĐK AA803, AA803.P (dòng AH, AK), AA806 (dòng S), AA826 (dòng AX). Chọn dung lượng theo tải trọng bộ tời: P1000 → 300 Kg / P2000 → 500–800 Kg / P3000 → 800–1000 Kg.
300 Kg
P1000
Tải trọng 300 Kg — dung lượng cơ bản
Thông số
| Tải trọng khuyến nghị | 300 Kg |
| Điện áp hệ thống | 220V – 50Hz |
| Số lần vận hành | Khoảng 5–10 lần khi mất điện |
HĐK & bộ tời tương thích
| AA803 | AH300A · AK300A |
| AA803.P | AH300A.P · AK300A.P |
| AA806 | S200 · S300 |
| AA826 | AX300 · AX500 |
| AHV565 | Bộ tời OV1 |
300 Kg Phổ biến nhất
500–800 Kg
P2000
Tải trọng 500–800 Kg — dung lượng trung bình
Thông số
| Tải trọng khuyến nghị | 500 – 800 Kg |
| Điện áp hệ thống | 220V – 50Hz |
| Số lần vận hành | Khoảng 8–15 lần khi mất điện |
HĐK & bộ tời tương thích
| AA803 | AH500A · AH800A · AK500A · AK800A |
| AA803.P | AH500A.P · AH800A.P · AK500A.P · AK800A.P |
| AA806 | S500 · S800 |
| AHV565 | Bộ tời OV1 |
500–800 Kg Dung lượng trung bình
800–1000 Kg
P3000
Tải trọng 800–1000 Kg — dung lượng cao nhất
Thông số
| Tải trọng khuyến nghị | 800 – 1000 Kg |
| Điện áp hệ thống | 220V – 50Hz |
| Số lần vận hành | Khoảng 10–18 lần khi mất điện |
HĐK & bộ tời tương thích
| AA803 | AH800A · AH1000A · AK800A |
| AA803.P | AH800A.P · AH1000A.P · AK800A.P |
| AA806 | S800 · S1000 |
| AA809 | C800A · C1000A |
| FM825 | FM800A · FM1000A |
800–1000 Kg Dung lượng cao nhất dòng P
| Model bộ tời | Tải trọng | HĐK | UPS dòng P khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| ── SERIES AH / AH.P (Đài Loan) ── | |||
| AH300A / AH300A.P · AK300A / AK300A.P | 300 Kg | AA803 / AA803.P | P1000 |
| AH500A / AH500A.P · AK500A / AK500A.P | 500 Kg | AA803 / AA803.P | P1000 / P2000 |
| AH800A / AH800A.P · AK800A / AK800A.P | 800 Kg | AA803 / AA803.P | P2000 / P3000 |
| AH1000A / AH1000A.P | 1000 Kg | AA803 / AA803.P | P3000 |
| ── SERIES S — AI (AA806) ── | |||
| S200 · S300 | 200–300 Kg | AA806 | P1000 / P2000 |
| S500 | 500 Kg | AA806 | P1000 / P2000 |
| S800 | 800 Kg | AA806 | P2000 / P3000 |
| S1000 | 1000 Kg | AA806 | P3000 |
| ── SERIES AX — Việt Nam (AA826) ── | |||
| AX300 · AX500 | 300–500 Kg | AA826 | P1000 / P2000 |
| ── C-Series (AA809) — P3000 ── | |||
| C800A · C1000A | 800–1000 Kg | AA809 | P3000 |
| ── FM-Series (FM825) — P3000 ── | |||
| FM800A · FM1000A | 800–1000 Kg | FM825 | P3000 |
💡 Chọn P1000, P2000 hay P3000?
- P1000: Bộ tời 300 Kg — đủ cho hầu hết cửa dân dụng nhỏ và vừa
- P2000: Bộ tời 500–800 Kg — nhà phố, kho xưởng vừa, cửa rộng hơn
- P3000: Bộ tời 800–1000 Kg — kho lớn, cửa công nghiệp, tải nặng
- Muốn nhiều lần vận hành hơn: chọn dòng E (E1000/E2000) thay P1000/P2000
- Không thể dùng P cho hệ 24VDC (ARD/ARG) — phải dùng AD9/AD15
* Số lần vận hành ước tính — thực tế phụ thuộc tải trọng thực, chu kỳ sử dụng và tuổi pin. Bảo dưỡng định kỳ 6–12 tháng.
Tư vấn mua P1000 / P2000 / P3000?
Tổng Kho Cửa phân phối chính hãng — giao hàng toàn quốc.
© 2025 tongkhocua.vn — Austdoor 2025